(Top Banner Ad)
personal stereo
B1
danh từ B1 Công nghệ (Điện tử tiêu dùng)

personal stereo

UK: /ˌpɜːsənəl ˈsteriəʊ/ • US: /ˌpɜːrsənəl ˈsterioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghe nhạc cá nhân máy nghe nhạc cầm tay Walkman (nếu là máy cassette Sony)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, portable audio player, typically one that plays cassette tapes or CDs, with headphones for private listening.

Vietnamese Meaning

Một máy nghe nhạc nhỏ, di động, thường là máy phát băng cassette hoặc đĩa CD, có tai nghe để nghe riêng tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Back in the 80s, everyone seemed to have a personal stereo with them."

    "Vào những năm 80, dường như ai cũng có một chiếc máy nghe nhạc cá nhân bên mình."

  • "She used to listen to her favourite bands on her personal stereo while commuting to work."

    "Cô ấy thường nghe các ban nhạc yêu thích của mình trên máy nghe nhạc cá nhân khi đi làm."

  • "The personal stereo revolutionized how people listened to music on the go."

    "Máy nghe nhạc cá nhân đã cách mạng hóa cách mọi người nghe nhạc khi di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective personal thuộc về hoặc dành cho một cá nhân; riêng tư
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Noun person người, cá nhân
Noun stereo hệ thống âm thanh nổi; âm thanh nổi
Adjective stereophonic thuộc về âm thanh lập thể/nổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ (Điện tử tiêu dùng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (person)
Old French
personnel
English
personal
Ancient Greek
stereos (solid)
English
stereo (short for stereophonic)
English
personal stereo (compound)

Sự Ra Đời Của Âm Nhạc Cá Nhân

Cụm từ 'personal stereo' (máy nghe nhạc cá nhân) trở nên phổ biến vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, đặc biệt gắn liền với sự xuất hiện của Sony Walkman. Trước đó, nghe nhạc thường là một hoạt động chung. Tuy nhiên, với 'personal stereo', mọi người có thể mang âm nhạc của mình đi khắp mọi nơi và thưởng thức một cách riêng tư qua tai nghe, tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta tiêu thụ âm nhạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'personal stereo' chủ yếu đề cập đến các thiết bị nghe nhạc di động những năm 1980 và 1990, đặc biệt là máy cassette cầm tay (như Sony Walkman) và máy CD di động. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn do sự phổ biến của máy nghe nhạc MP3 và điện thoại thông minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal stereo
  • portable portable personal stereo
    (máy nghe nhạc cá nhân di động)
  • old old personal stereo
    (máy nghe nhạc cá nhân cũ)
  • compact compact personal stereo
    (máy nghe nhạc cá nhân nhỏ gọn)
Verb + personal stereo
  • listen to listen to a personal stereo
    (nghe máy nghe nhạc cá nhân)
  • carry carry a personal stereo
    (mang máy nghe nhạc cá nhân)
  • use use a personal stereo
    (sử dụng máy nghe nhạc cá nhân)
Phrases with personal stereo
  • plug in plug in your personal stereo
    (cắm máy nghe nhạc cá nhân của bạn)
  • wear headphones with wear headphones with a personal stereo
    (đeo tai nghe với máy nghe nhạc cá nhân)

Idioms

  • tune out the world with your personal stereo

    tạm quên đi thế giới xung quanh bằng máy nghe nhạc cá nhân (để tập trung vào âm nhạc)

    "She would often tune out the world with her personal stereo during her commute."

    (Cô ấy thường tạm quên đi thế giới xung quanh bằng máy nghe nhạc cá nhân trong suốt chuyến đi làm của mình.)

  • get lost in your music with a personal stereo

    chìm đắm trong âm nhạc của mình với máy nghe nhạc cá nhân (thường là để thư giãn hoặc tập trung)

    "He loved to get lost in his music with a personal stereo after a long day."

    (Anh ấy thích chìm đắm trong âm nhạc của mình với máy nghe nhạc cá nhân sau một ngày dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal stereo

danh từ
Lật mặt

Một máy nghe nhạc nhỏ, di động, thường là máy phát băng cassette hoặc đĩa CD, có tai nghe để nghe riêng tư.

"Back in the 80s, everyone seemed to have a personal stereo with them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wanted to listen to music on the bus, he brought his personal stereo.
Vì muốn nghe nhạc trên xe buýt, anh ấy đã mang theo máy nghe nhạc cá nhân.
Phủ định
Although she had a personal stereo, she didn't use it while studying because it distracted her.
Mặc dù cô ấy có một máy nghe nhạc cá nhân, cô ấy đã không sử dụng nó khi học vì nó làm cô ấy mất tập trung.
Nghi vấn
If you need to concentrate, is it better to leave your personal stereo at home?
Nếu bạn cần tập trung, có phải tốt hơn là để máy nghe nhạc cá nhân ở nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal stereo".

Cách Mạng Âm Nhạc Cá Nhân

Sự ra đời của 'personal stereo', đặc biệt là với chiếc Sony Walkman vào năm 1979, đã tạo nên một cuộc cách mạng văn hóa. Nó cho phép mọi người mang âm nhạc yêu thích của mình đi bất cứ đâu, từ đó biến việc nghe nhạc từ một hoạt động mang tính cộng đồng thành một trải nghiệm cá nhân, riêng tư. Điều này đã thay đổi đáng kể cách mọi người tương tác với âm nhạc và không gian công cộng.

Biểu Tượng Văn Hóa Thập Niên 80

Trong những năm 1980 và 1990, 'personal stereo' (như Walkman) đã trở thành một biểu tượng của văn hóa giới trẻ và sự hiện đại. Nó tượng trưng cho sự tự do, khả năng thể hiện cá tính thông qua âm nhạc và sự tiện lợi của công nghệ mới, thường xuất hiện trong các bộ phim, chương trình truyền hình và video ca nhạc thời đó.