(Top Banner Ad)
portable cassette player
A2
Danh từ A2 Công nghệ

portable cassette player

UK: /ˈpɔːtəbl kəˈsɛt ˈpleɪə(r)/ • US: /ˈpɔːrtəbl kəˈsɛt ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy cassette cầm tay máy phát băng cassette di động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, battery-powered device that can play cassette tapes and be easily carried around.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhỏ, chạy bằng pin có thể phát băng cassette và dễ dàng mang theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used to listen to music on his portable cassette player while jogging."

    "Anh ấy thường nghe nhạc trên máy cassette cầm tay của mình khi chạy bộ."

  • "Many people used to own a portable cassette player in the 80s."

    "Nhiều người từng sở hữu một máy cassette cầm tay vào những năm 80."

  • "He repaired his old portable cassette player."

    "Anh ấy sửa chữa chiếc máy cassette cầm tay cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj portable có thể mang đi, di động
N portability tính di động, khả năng mang đi
Adv portably một cách di động, có thể mang đi được
V play phát, chơi, trình diễn
N player người chơi, máy phát, thiết bị chơi nhạc
Adj playable có thể phát, có thể chơi được
N playback sự phát lại, khả năng phát lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

la
capsa
it
cassa
fr
cassette
en
cassette

Nguồn gốc của 'portable cassette player'

Cụm từ 'portable cassette player' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh, mỗi từ mang một ý nghĩa mô tả chức năng của thiết bị. 'Portable' (có thể mang theo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portare' (mang vác). 'Cassette' (băng cát-sét) đến từ tiếng Pháp 'cassette', có nghĩa là 'chiếc hộp nhỏ', phản ánh hình dạng của băng từ. 'Player' (máy phát) đơn giản là thiết bị dùng để 'play' (phát) âm thanh. Ghép lại, chúng ta có một 'máy phát băng cát-sét có thể mang theo', một cái tên mô tả chính xác bản chất của thiết bị này.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một thiết bị công nghệ đã từng rất phổ biến, đặc biệt là trong những năm 1980 và 1990. Ngày nay, nó được coi là đồ cổ hoặc hoài cổ, vì các thiết bị phát nhạc kỹ thuật số đã thay thế phần lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portable cassette player
  • old old portable cassette player
    (máy cát-sét cầm tay cũ)
  • vintage vintage portable cassette player
    (máy cát-sét cầm tay cổ điển/hoài cổ)
  • personal personal portable cassette player
    (máy cát-sét cầm tay cá nhân)
Verb + portable cassette player
  • use use a portable cassette player
    (sử dụng máy cát-sét cầm tay)
  • carry carry a portable cassette player
    (mang theo máy cát-sét cầm tay)
  • listen to music on listen to music on a portable cassette player
    (nghe nhạc bằng máy cát-sét cầm tay)
  • record with record with a portable cassette player
    (ghi âm bằng máy cát-sét cầm tay)

Idioms

  • blast music on a portable cassette player

    bật nhạc thật to bằng máy cát-sét cầm tay

    "In the 80s, kids loved to blast music on their portable cassette players while hanging out."

    (Vào những năm 80, lũ trẻ thích bật nhạc thật to bằng máy cát-sét cầm tay khi đi chơi.)

  • carry a portable cassette player everywhere

    mang máy cát-sét cầm tay đi khắp mọi nơi

    "She used to carry a portable cassette player everywhere, always with her favorite mix tapes."

    (Cô ấy từng mang máy cát-sét cầm tay đi khắp mọi nơi, luôn có những cuộn băng nhạc yêu thích của mình.)

  • rewind a cassette tape on a portable cassette player

    tua lại băng cát-sét trên máy cát-sét cầm tay

    "Before smartphones, you had to manually rewind a cassette tape on a portable cassette player to listen to a song again."

    (Trước khi có điện thoại thông minh, bạn phải tự tua lại băng cát-sét trên máy cát-sét cầm tay để nghe lại một bài hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portable cassette player

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị nhỏ, chạy bằng pin có thể phát băng cassette và dễ dàng mang theo.

"He used to listen to music on his portable cassette player while jogging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you press play on a portable cassette player, it starts playing the cassette.
Nếu bạn nhấn nút phát trên máy cassette cầm tay, nó sẽ bắt đầu phát cassette.
Phủ định
When the batteries are dead in a portable cassette player, it does not play music.
Khi pin hết trong máy cassette cầm tay, nó không phát nhạc.
Nghi vấn
If a portable cassette player is turned on, does it make a whirring sound?
Nếu một máy cassette cầm tay được bật, nó có tạo ra tiếng vo vo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a portable cassette player tomorrow.
Cô ấy sẽ mua một máy nghe băng cassette cầm tay vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use a portable cassette player at the party.
Họ sẽ không sử dụng máy nghe băng cassette cầm tay tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to repair your old portable cassette player?
Bạn có định sửa chữa máy nghe băng cassette cầm tay cũ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portable cassette player".

Biểu tượng của âm nhạc cá nhân thập niên 80-90

Máy cát-sét cầm tay, đặc biệt là dòng Walkman của Sony, đã cách mạng hóa cách chúng ta nghe nhạc trong những năm 1980 và 1990. Trước đó, nghe nhạc thường là một trải nghiệm chung, nhưng chiếc máy này cho phép mọi người mang âm nhạc yêu thích của mình đi khắp mọi nơi và thưởng thức một cách riêng tư, mở ra kỷ nguyên mới của âm nhạc di động và tai nghe cá nhân.

Sự hồi sinh của công nghệ hoài cổ

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, máy cát-sét cầm tay và băng cát-sét đã trở thành những món đồ hoài cổ được giới trẻ và những người sưu tầm săn đón. Chúng không chỉ gợi nhớ về một thời kỳ đã qua mà còn mang lại trải nghiệm âm thanh 'ấm áp' đặc trưng và một cảm giác chân thực khi tương tác với công nghệ vật lý mà nhiều người yêu thích.