(Top Banner Ad)
war memorial
B1
noun B1 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

war memorial

UK: /wɔːr məˈmɔːriəl/ • US: /wɔːr məˈmɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

đài tưởng niệm chiến tranh bia tưởng niệm chiến tranh công trình tưởng niệm chiến tranh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monument, building, statue, or park commemorating those who died or served in a war.

Vietnamese Meaning

Một đài tưởng niệm, công trình, tượng đài hoặc công viên để tưởng nhớ những người đã hy sinh hoặc phục vụ trong một cuộc chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war memorial stands as a solemn reminder of the sacrifices made during the conflict."

    "Đài tưởng niệm chiến tranh đứng đó như một lời nhắc nhở trang nghiêm về những hy sinh đã được thực hiện trong cuộc xung đột."

  • "Many towns have a war memorial dedicated to local veterans."

    "Nhiều thị trấn có một đài tưởng niệm chiến tranh dành riêng cho các cựu chiến binh địa phương."

  • "The community gathered at the war memorial to honor the fallen soldiers."

    "Cộng đồng đã tập trung tại đài tưởng niệm chiến tranh để vinh danh những người lính đã ngã xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun war chiến tranh
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm
Noun war memorial đài tưởng niệm chiến tranh
Noun memory ký ức, trí nhớ
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guerre
English
war
Latin
memorialis
English
memorial
English
war memorial

Nguồn gốc của 'War Memorial'

Từ 'war' (chiến tranh) có nguồn gốc từ tiếng Frank cổ và tiếng Pháp cổ (guerre), mang ý nghĩa 'xung đột, hỗn loạn'. Còn 'memorial' (đài tưởng niệm, vật kỷ niệm) bắt nguồn từ tiếng Latin (memorialis), nghĩa là 'liên quan đến ký ức' hay 'ghi nhớ'. Khi kết hợp lại, 'war memorial' (đài tưởng niệm chiến tranh) trực tiếp chỉ một công trình được xây dựng để tưởng nhớ các cuộc chiến tranh, đặc biệt là những người đã hy sinh trong đó, giữ cho ký ức về họ không bị phai mờ.

Usage Note

Cụm từ 'war memorial' thường mang ý nghĩa trang trọng và tôn kính. Nó không chỉ đơn thuần là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng của sự mất mát, hy sinh và lòng biết ơn đối với những người đã tham gia chiến tranh. Sự khác biệt với 'monument' là 'war memorial' cụ thể hơn, dành riêng cho tưởng nhớ chiến tranh, trong khi 'monument' có thể dành cho nhiều sự kiện hoặc cá nhân khác.

Prepositions

at near

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của ai đó/cái gì đó đang đứng, diễn ra. Ví dụ: 'The ceremony was held at the war memorial'. 'near' dùng để chỉ vị trí gần đài tưởng niệm. Ví dụ: 'We laid flowers near the war memorial'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + war memorial
  • solemn a solemn war memorial
    (một đài tưởng niệm chiến tranh trang trọng)
  • grand a grand war memorial
    (một đài tưởng niệm chiến tranh hùng vĩ)
  • national the national war memorial
    (đài tưởng niệm chiến tranh quốc gia)
  • local a local war memorial
    (một đài tưởng niệm chiến tranh địa phương)
  • newly built a newly built war memorial
    (một đài tưởng niệm chiến tranh mới xây)
Verb + war memorial
  • visit to visit a war memorial
    (viếng thăm một đài tưởng niệm chiến tranh)
  • dedicate to dedicate a war memorial
    (khánh thành/dâng tặng một đài tưởng niệm chiến tranh)
  • unveil to unveil a war memorial
    (ra mắt/khánh thành một đài tưởng niệm chiến tranh (lễ kéo màn))
  • maintain to maintain a war memorial
    (bảo trì một đài tưởng niệm chiến tranh)
  • restore to restore a war memorial
    (trùng tu/phục hồi một đài tưởng niệm chiến tranh)
Prepositional Phrase + war memorial
  • at at the war memorial
    (tại đài tưởng niệm chiến tranh)
  • near near the war memorial
    (gần đài tưởng niệm chiến tranh)

Idioms

  • to dedicate a war memorial to fallen soldiers

    Khai trương và dâng tặng một đài tưởng niệm chiến tranh để vinh danh những người lính đã hy sinh.

    "The community gathered to dedicate a new war memorial to the brave soldiers who never returned."

    (Cộng đồng đã tụ tập để khánh thành một đài tưởng niệm chiến tranh mới dành cho những người lính dũng cảm đã không trở về.)

  • to visit a war memorial to pay respects

    Đến thăm đài tưởng niệm chiến tranh để thể hiện sự tôn kính và tưởng nhớ.

    "On Remembrance Day, many people visit war memorials to pay respects to the fallen."

    (Vào Ngày Tưởng Niệm, nhiều người đến thăm các đài tưởng niệm chiến tranh để bày tỏ lòng kính trọng với những người đã ngã xuống.)

  • a lasting war memorial

    Một đài tưởng niệm chiến tranh có ý nghĩa lâu dài, bền vững, tiếp tục nhắc nhở về sự hy sinh.

    "This impressive structure stands as a lasting war memorial for generations to come."

    (Công trình ấn tượng này đứng vững như một đài tưởng niệm chiến tranh trường tồn cho các thế hệ mai sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

war memorial

noun
Lật mặt

Một đài tưởng niệm, công trình, tượng đài hoặc công viên để tưởng nhớ những người đã hy sinh hoặc phục vụ trong một cuộc chiến.

"The war memorial stands as a solemn reminder of the sacrifices made during the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war memorial".

Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Day/Veterans Day)

Ở nhiều nước phương Tây như Anh, Canada, Úc và Mỹ, các đài tưởng niệm chiến tranh đóng vai trò trung tâm trong các buổi lễ vào Ngày Tưởng Niệm (11 tháng 11) hoặc Ngày Cựu Chiến binh. Đây là dịp để công chúng tưởng nhớ những quân nhân đã hy sinh trong các cuộc chiến tranh và xung đột. Mọi người thường đặt vòng hoa anh túc (poppy wreaths) và dành hai phút mặc niệm.

Biểu tượng của sự hy sinh và hòa bình

Các đài tưởng niệm chiến tranh không chỉ là nơi ghi tên những người đã khuất mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự hy sinh to lớn vì tự do và hòa bình. Chúng nhắc nhở về chi phí khủng khiếp của chiến tranh và khuyến khích hòa giải, hy vọng vào một tương lai không còn xung đột. Nhiều đài tưởng niệm được thiết kế với các yếu tố nghệ thuật nhằm truyền tải thông điệp về sự vĩnh cửu và tưởng nhớ.