war memorial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A monument, building, statue, or park commemorating those who died or served in a war.
Vietnamese Meaning
Một đài tưởng niệm, công trình, tượng đài hoặc công viên để tưởng nhớ những người đã hy sinh hoặc phục vụ trong một cuộc chiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The war memorial stands as a solemn reminder of the sacrifices made during the conflict."
"Đài tưởng niệm chiến tranh đứng đó như một lời nhắc nhở trang nghiêm về những hy sinh đã được thực hiện trong cuộc xung đột."
-
"Many towns have a war memorial dedicated to local veterans."
"Nhiều thị trấn có một đài tưởng niệm chiến tranh dành riêng cho các cựu chiến binh địa phương."
-
"The community gathered at the war memorial to honor the fallen soldiers."
"Cộng đồng đã tập trung tại đài tưởng niệm chiến tranh để vinh danh những người lính đã ngã xuống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'war memorial' thường mang ý nghĩa trang trọng và tôn kính. Nó không chỉ đơn thuần là một công trình kiến trúc mà còn là biểu tượng của sự mất mát, hy sinh và lòng biết ơn đối với những người đã tham gia chiến tranh. Sự khác biệt với 'monument' là 'war memorial' cụ thể hơn, dành riêng cho tưởng nhớ chiến tranh, trong khi 'monument' có thể dành cho nhiều sự kiện hoặc cá nhân khác.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của ai đó/cái gì đó đang đứng, diễn ra. Ví dụ: 'The ceremony was held at the war memorial'. 'near' dùng để chỉ vị trí gần đài tưởng niệm. Ví dụ: 'We laid flowers near the war memorial'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solemn a solemn war memorial (một đài tưởng niệm chiến tranh trang trọng)
-
grand a grand war memorial (một đài tưởng niệm chiến tranh hùng vĩ)
-
national the national war memorial (đài tưởng niệm chiến tranh quốc gia)
-
local a local war memorial (một đài tưởng niệm chiến tranh địa phương)
-
newly built a newly built war memorial (một đài tưởng niệm chiến tranh mới xây)
-
visit to visit a war memorial (viếng thăm một đài tưởng niệm chiến tranh)
-
dedicate to dedicate a war memorial (khánh thành/dâng tặng một đài tưởng niệm chiến tranh)
-
unveil to unveil a war memorial (ra mắt/khánh thành một đài tưởng niệm chiến tranh (lễ kéo màn))
-
maintain to maintain a war memorial (bảo trì một đài tưởng niệm chiến tranh)
-
restore to restore a war memorial (trùng tu/phục hồi một đài tưởng niệm chiến tranh)
-
at at the war memorial (tại đài tưởng niệm chiến tranh)
-
near near the war memorial (gần đài tưởng niệm chiến tranh)
Idioms
-
to dedicate a war memorial to fallen soldiers
Khai trương và dâng tặng một đài tưởng niệm chiến tranh để vinh danh những người lính đã hy sinh.
"The community gathered to dedicate a new war memorial to the brave soldiers who never returned."
(Cộng đồng đã tụ tập để khánh thành một đài tưởng niệm chiến tranh mới dành cho những người lính dũng cảm đã không trở về.)
-
to visit a war memorial to pay respects
Đến thăm đài tưởng niệm chiến tranh để thể hiện sự tôn kính và tưởng nhớ.
"On Remembrance Day, many people visit war memorials to pay respects to the fallen."
(Vào Ngày Tưởng Niệm, nhiều người đến thăm các đài tưởng niệm chiến tranh để bày tỏ lòng kính trọng với những người đã ngã xuống.)
-
a lasting war memorial
Một đài tưởng niệm chiến tranh có ý nghĩa lâu dài, bền vững, tiếp tục nhắc nhở về sự hy sinh.
"This impressive structure stands as a lasting war memorial for generations to come."
(Công trình ấn tượng này đứng vững như một đài tưởng niệm chiến tranh trường tồn cho các thế hệ mai sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
war memorial
nounMột đài tưởng niệm, công trình, tượng đài hoặc công viên để tưởng nhớ những người đã hy sinh hoặc phục vụ trong một cuộc chiến.
"The war memorial stands as a solemn reminder of the sacrifices made during the conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war memorial".
