tomb of the unknown soldier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A monument commemorating soldiers whose remains are unidentified.
Vietnamese Meaning
Một đài tưởng niệm vinh danh những người lính mà hài cốt của họ không được xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every year, people visit the Tomb of the Unknown Soldier to pay their respects."
"Hàng năm, mọi người đến thăm Lăng mộ Chiến sĩ Vô danh để bày tỏ lòng thành kính."
-
"The guard at the Tomb of the Unknown Soldier never moves."
"Người lính canh tại Lăng mộ Chiến sĩ Vô danh không bao giờ di chuyển."
-
"Many countries have a Tomb of the Unknown Soldier."
"Nhiều quốc gia có Lăng mộ Chiến sĩ Vô danh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tôn kính và tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh nhưng không thể xác định danh tính. Nó thường là một địa điểm linh thiêng, nơi người ta đến để bày tỏ lòng thành kính và tưởng nhớ tất cả những người lính đã ngã xuống.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, mối quan hệ giữa 'tomb' (lăng mộ) và 'the unknown soldier' (người lính vô danh), biểu thị lăng mộ này dành cho người lính vô danh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solemn tomb of the unknown soldier (lăng mộ người chiến sĩ vô danh trang nghiêm)
-
historic tomb of the unknown soldier (lăng mộ người chiến sĩ vô danh mang tính lịch sử)
-
visit the tomb of the unknown soldier (viếng thăm lăng mộ người chiến sĩ vô danh)
-
guard the tomb of the unknown soldier (canh gác lăng mộ người chiến sĩ vô danh)
-
honor the tomb of the unknown soldier (tôn vinh lăng mộ người chiến sĩ vô danh)
Idioms
-
pay respects at the tomb of the unknown soldier
tỏ lòng thành kính tại lăng mộ liệt sĩ vô danh
"Many veterans pay respects at the tomb of the unknown soldier every year."
(Nhiều cựu chiến binh tỏ lòng thành kính tại lăng mộ liệt sĩ vô danh mỗi năm.)
-
lay a wreath at the tomb of the unknown soldier
đặt vòng hoa tại lăng mộ liệt sĩ vô danh
"The president laid a wreath at the tomb of the unknown soldier during the ceremony."
(Tổng thống đã đặt vòng hoa tại lăng mộ liệt sĩ vô danh trong buổi lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tomb of the unknown soldier
Danh từMột đài tưởng niệm vinh danh những người lính mà hài cốt của họ không được xác định.
"Every year, people visit the Tomb of the Unknown Soldier to pay their respects."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting the Tomb of the Unknown Soldier, a solemn memorial, deeply moved us. |
Việc viếng thăm Lăng mộ Liệt sĩ Vô danh, một đài tưởng niệm trang nghiêm, đã làm chúng tôi vô cùng xúc động. |
| Phủ định | In that city, there isn't a Tomb of the Unknown Soldier, and no similar memorial exists. |
Ở thành phố đó, không có Lăng mộ Liệt sĩ Vô danh, và không có đài tưởng niệm tương tự nào tồn tại. |
| Nghi vấn | Soldier, have you ever visited the Tomb of the Unknown Soldier? |
Hỡi người lính, bạn đã bao giờ viếng thăm Lăng mộ Liệt sĩ Vô danh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomb of the unknown soldier".
