(Top Banner Ad)
war room
B2
danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

war room

UK: /ˈwɔː ˌruːm/ • US: /ˈwɔr ˌrum/

Nghĩa tiếng Việt

phòng điều hành trung tâm chỉ huy tác chiến phòng chỉ huy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where military leaders and their staffs meet during a war to plan strategy and tactics.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng nơi các nhà lãnh đạo quân sự và nhân viên của họ gặp gỡ trong một cuộc chiến để lên kế hoạch chiến lược và chiến thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campaign team set up a war room to coordinate their efforts."

    "Đội ngũ chiến dịch đã thiết lập một phòng điều hành để điều phối các nỗ lực của họ."

  • "The CEO held a meeting in the war room to address the declining sales figures."

    "Giám đốc điều hành đã tổ chức một cuộc họp trong phòng điều hành để giải quyết các số liệu bán hàng đang giảm sút."

  • "The marketing team spent weeks in the war room planning the new product launch."

    "Đội ngũ marketing đã dành hàng tuần trong phòng điều hành để lên kế hoạch ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun war chiến tranh, cuộc chiến
Verb war gây chiến, chiến đấu
Noun warfare hoạt động chiến tranh, chiến sự
Noun warrior chiến binh, đấu sĩ
Adjective warlike hiếu chiến, mang tính chiến tranh
Noun room căn phòng, không gian
Noun roommate bạn cùng phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werzō
Old French
guerre
Old English
wyrre
Old English
rūm
Middle English
werre
Middle English
roum
Early 20th Century English
war room

Nguồn gốc của "War Room"

"War room" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong Thế chiến thứ II. Ban đầu, nó dùng để chỉ những căn phòng được trang bị đặc biệt, nơi các nhà lãnh đạo quân sự và chính trị họp bàn, phân tích thông tin và đưa ra các quyết định chiến lược quan trọng trong thời chiến. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang cả lĩnh vực kinh doanh, chính trị và quản lý khủng hoảng, ám chỉ một không gian tập trung cao độ để lập chiến lược và giải quyết vấn đề.

Usage Note

Khái niệm 'war room' không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn được sử dụng rộng rãi trong chính trị và kinh doanh. Nó ám chỉ một trung tâm điều hành, nơi một nhóm tập trung để giải quyết các vấn đề khẩn cấp hoặc thực hiện các chiến dịch quan trọng. Trong chính trị, nó có thể là nơi một chiến dịch tranh cử được điều hành. Trong kinh doanh, nó có thể là nơi xử lý khủng hoảng truyền thông hoặc ra mắt sản phẩm mới.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói đến việc ở trong phòng điều hành nói chung. 'at' được dùng khi nói đến việc tham gia các hoạt động diễn ra trong phòng điều hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + war room
  • set up set up a war room
    (thiết lập một phòng họp chiến lược)
  • go to go to the war room
    (đi đến phòng họp chiến lược)
  • operate from operate from a war room
    (điều hành từ một phòng họp chiến lược)
Adjectives + war room
  • emergency an emergency war room
    (một phòng họp chiến lược khẩn cấp)
  • virtual a virtual war room
    (một phòng họp chiến lược ảo)
  • dedicated a dedicated war room
    (một phòng họp chiến lược chuyên dụng)

Idioms

  • Head to the war room

    Đi đến phòng họp chiến lược (nơi đưa ra các quyết định quan trọng, giải quyết vấn đề)

    "We've got a major crisis, everyone head to the war room immediately."

    (Chúng ta đang có một cuộc khủng hoảng lớn, mọi người hãy đi đến phòng họp chiến lược ngay lập tức.)

  • Turn X into a war room

    Biến một không gian thành nơi làm việc với cường độ cao, tập trung toàn lực vào việc lập kế hoạch hoặc giải quyết vấn đề

    "For the final week of the campaign, we're going to turn this office into a war room."

    (Trong tuần cuối cùng của chiến dịch, chúng ta sẽ biến văn phòng này thành một phòng họp chiến lược.)

  • In the war room

    Đang trong một cuộc họp chiến lược quan trọng hoặc đang làm việc trong môi trường tập trung cao độ để giải quyết vấn đề

    "The CEO and his team have been in the war room all day, trying to figure out a solution."

    (Giám đốc điều hành và đội ngũ của ông ấy đã ở trong phòng họp chiến lược cả ngày, cố gắng tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

war room

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng nơi các nhà lãnh đạo quân sự và nhân viên của họ gặp gỡ trong một cuộc chiến để lên kế hoạch chiến lược và chiến thuật.

"The campaign team set up a war room to coordinate their efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war room".

Nguồn gốc quân sự và sự mở rộng ý nghĩa

Khái niệm "war room" ban đầu xuất phát từ các cơ sở quân sự và chính phủ, nổi tiếng nhất là Phòng Chiến tranh của Churchill (Churchill War Rooms) ở London trong Thế chiến thứ II, hay Phòng Tình huống (Situation Room) của Nhà Trắng ở Mỹ. Đây là nơi các lãnh đạo cấp cao đưa ra những quyết định sống còn. Ngày nay, thuật ngữ này đã được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh, tiếp thị và chính trị để chỉ một không gian tập trung cho việc lập chiến lược và giải quyết khủng hoảng.

Biểu tượng của sự tập trung và giải quyết khủng hoảng

Trong văn hóa hiện đại, "war room" đã trở thành biểu tượng cho một môi trường làm việc có áp lực cao, nơi các nhóm làm việc cùng nhau một cách chuyên sâu, nhanh chóng để đối phó với các thách thức hoặc cơ hội quan trọng. Nó thường gắn liền với hình ảnh các bảng biểu, màn hình hiển thị dữ liệu và sự trao đổi thông tin liên tục, khẩn trương, tượng trưng cho sự hợp tác và ra quyết định hiệu quả dưới áp lực.