warehouse party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal party held in a warehouse or other large, unused commercial building.
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc không chính thức được tổ chức trong một nhà kho hoặc một tòa nhà thương mại lớn, không được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a warehouse party last weekend, and it was amazing."
"Chúng tôi đã đi dự một bữa tiệc nhà kho vào cuối tuần trước và nó thật tuyệt vời."
-
"The police shut down the warehouse party due to noise complaints."
"Cảnh sát đã phải đóng cửa bữa tiệc nhà kho do có nhiều phàn nàn về tiếng ồn."
-
"Warehouse parties are becoming increasingly popular in urban areas."
"Các bữa tiệc nhà kho đang ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Warehouse parties thường liên quan đến âm nhạc điện tử (techno, house), nghệ thuật sắp đặt và một bầu không khí phá cách, tự do. Chúng thường diễn ra bất hợp pháp hoặc nửa hợp pháp, tạo nên một sự kiện độc đáo và thường là bí mật. So với các bữa tiệc thông thường ở câu lạc bộ hoặc quán bar, warehouse party mang tính tự phát, sáng tạo và ít bị ràng buộc bởi các quy tắc hơn.
Prepositions
‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể (ví dụ: 'The warehouse party is at the old factory'). 'In' được sử dụng để chỉ không gian bên trong (ví dụ: 'The music was very loud in the warehouse party').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Secret warehouse party (bữa tiệc nhà kho bí mật)
-
Illegal warehouse party (bữa tiệc nhà kho bất hợp pháp)
-
Massive warehouse party (bữa tiệc nhà kho hoành tráng)
-
Organize a warehouse party (tổ chức một bữa tiệc nhà kho)
-
Attend a warehouse party (tham dự một bữa tiệc nhà kho)
-
Raid a warehouse party (đột kích một bữa tiệc nhà kho)
Idioms
-
Underground scene
giới ngầm (văn hóa, nghệ thuật)
"Warehouse parties are often part of the underground scene."
(Các bữa tiệc nhà kho thường là một phần của giới ngầm.)
-
Off the beaten path
ở một nơi hẻo lánh, không phổ biến
"The warehouse party was located off the beaten path."
(Bữa tiệc nhà kho được tổ chức ở một nơi hẻo lánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warehouse party
nounMột bữa tiệc không chính thức được tổ chức trong một nhà kho hoặc một tòa nhà thương mại lớn, không được sử dụng.
"We went to a warehouse party last weekend, and it was amazing."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy going to a warehouse party. |
Tôi thích đi dự tiệc trong nhà kho. |
| Phủ định | I don't mind not going to a warehouse party this weekend. |
Tôi không ngại việc không đi dự tiệc trong nhà kho vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Is attending a warehouse party a good way to meet new people? |
Tham dự tiệc trong nhà kho có phải là một cách tốt để gặp gỡ những người mới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoyed the warehouse party. |
Họ đã thích bữa tiệc tại nhà kho. |
| Phủ định | None of us went to the warehouse party. |
Không ai trong chúng tôi đến bữa tiệc tại nhà kho. |
| Nghi vấn | Did everyone enjoy the warehouse party? |
Mọi người có thích bữa tiệc tại nhà kho không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are planning a warehouse party for New Year's Eve. |
Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc nhà kho vào đêm giao thừa. |
| Phủ định | We are not having a warehouse party this year due to safety concerns. |
Chúng tôi sẽ không tổ chức tiệc nhà kho năm nay vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Are you going to the warehouse party next weekend? |
Bạn có định đi dự tiệc nhà kho vào cuối tuần tới không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are planning a warehouse party for New Year's Eve. |
Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc tại nhà kho vào đêm giao thừa. |
| Phủ định | We are not having a warehouse party this year because of the new regulations. |
Chúng tôi sẽ không tổ chức tiệc tại nhà kho năm nay vì các quy định mới. |
| Nghi vấn | Where did they hold the warehouse party last summer? |
Họ đã tổ chức tiệc tại nhà kho ở đâu vào mùa hè năm ngoái? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the crowd will have been enjoying the warehouse party for hours. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, đám đông sẽ đã tận hưởng bữa tiệc trong nhà kho hàng giờ rồi. |
| Phủ định | He won't have been organizing warehouse parties for long before he gets caught. |
Anh ta sẽ không tổ chức tiệc trong nhà kho được lâu trước khi bị bắt. |
| Nghi vấn | Will they have been dancing at the warehouse party all night by the time the sun comes up? |
Liệu họ sẽ đã khiêu vũ tại bữa tiệc trong nhà kho cả đêm đến khi mặt trời mọc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warehouse party".
