(Top Banner Ad)
underground party
B1
noun B1 Xã hội học, Văn hóa

underground party

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈpɑːti/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc ngầm buổi tụ tập bí mật đại nhạc hội bí mật (nếu có quy mô lớn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret or unofficial social gathering, often involving music and dancing, typically held in a non-conventional location.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập xã hội bí mật hoặc không chính thức, thường bao gồm âm nhạc và nhảy múa, thường được tổ chức ở một địa điểm không thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They organized an underground party in an abandoned warehouse."

    "Họ đã tổ chức một buổi tiệc ngầm trong một nhà kho bỏ hoang."

  • "The police raided the underground party last night."

    "Cảnh sát đã đột kích buổi tiệc ngầm tối qua."

  • "She heard about the underground party through a friend of a friend."

    "Cô ấy nghe về buổi tiệc ngầm thông qua một người bạn của một người bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underground Bí mật, không chính thống, ngầm (ví dụ: underground music)
Noun underground Phong trào ngầm, hệ thống tàu điện ngầm
Noun party Bữa tiệc, buổi liên hoan
Verb party Đi dự tiệc, ăn chơi
Noun party-goer Người đi dự tiệc
Noun party animal Người mê tiệc tùng, hay ăn chơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Middle English
underground (adj./adv.)
Modern English
underground (adj./adv.)

Nguồn gốc của 'underground party'

Cụm từ 'underground party' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'underground' và 'party'. Từ 'underground' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'under' (dưới) và 'grund' (mặt đất), ban đầu mang nghĩa đen là 'dưới lòng đất'. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ điều gì đó bí mật, không chính thống, hoặc hoạt động ngoài tầm nhìn công chúng. Từ 'party' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'partie' (nghĩa là 'một phần' hoặc 'một nhóm'), sau đó được dùng để chỉ một buổi tụ tập xã hội. Khi kết hợp, 'underground party' chỉ một bữa tiệc được tổ chức bí mật, không công khai, thường ở những địa điểm khác thường và mang tính chất độc lập, phi thương mại.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái về một sự kiện mang tính ngầm, lén lút, có thể là bất hợp pháp hoặc đơn giản là không được quảng bá công khai. Nó nhấn mạnh tính chất độc đáo và khác biệt so với các buổi tiệc thông thường. So với 'private party', 'underground party' thường có quy mô lớn hơn và tính chất phiêu lưu hơn. Nó cũng khác với 'house party' vì địa điểm không nhất thiết phải là nhà ở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground party
  • secret a secret underground party
    (một bữa tiệc ngầm bí mật)
  • illegal an illegal underground party
    (một bữa tiệc ngầm bất hợp pháp)
  • exclusive an exclusive underground party
    (một bữa tiệc ngầm độc quyền/dành riêng)
  • spontaneous a spontaneous underground party
    (một bữa tiệc ngầm tự phát)
Verb + underground party
  • host host an underground party
    (tổ chức/chủ trì một bữa tiệc ngầm)
  • attend attend an underground party
    (tham dự một bữa tiệc ngầm)
  • organize organize an underground party
    (tổ chức một bữa tiệc ngầm)
  • discover discover an underground party
    (phát hiện một bữa tiệc ngầm)
underground party + Noun
  • scene the underground party scene
    (bối cảnh/cộng đồng tiệc tùng ngầm)
  • venue an underground party venue
    (địa điểm tổ chức tiệc ngầm)
  • culture underground party culture
    (văn hóa tiệc tùng ngầm)

Idioms

  • throw an underground party

    Tổ chức một bữa tiệc bí mật/không chính thức, thường ở một địa điểm độc đáo hoặc không công khai.

    "They decided to throw an underground party in an abandoned warehouse."

    (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc ngầm trong một nhà kho bỏ hoang.)

  • the underground party scene

    Thuật ngữ chỉ cộng đồng, phong cách hoặc bối cảnh các bữa tiệc bí mật, không chính thống, thường liên quan đến các loại hình âm nhạc hoặc văn hóa đặc trưng.

    "She's deeply involved in the underground party scene in Berlin."

    (Cô ấy tham gia rất sâu vào cộng đồng tiệc tùng ngầm ở Berlin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground party

noun
Lật mặt

Một buổi tụ tập xã hội bí mật hoặc không chính thức, thường bao gồm âm nhạc và nhảy múa, thường được tổ chức ở một địa điểm không thông thường.

"They organized an underground party in an abandoned warehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground party".

Văn hóa âm nhạc và sự nổi loạn

Các bữa tiệc ngầm (underground parties) thường gắn liền với các thể loại âm nhạc điện tử như techno, house, và rave, nơi giới trẻ tìm kiếm không gian tự do, sáng tạo để thể hiện bản thân, thoát khỏi những ràng buộc của các địa điểm giải trí thương mại. Chúng đại diện cho một phần của văn hóa phản kháng và tìm kiếm sự độc đáo.

Địa điểm và tính bí mật

Điểm đặc trưng của underground party là tính bí mật và địa điểm tổ chức khác thường. Thay vì hộp đêm truyền thống, chúng có thể diễn ra trong các nhà kho cũ, tầng hầm, công trường xây dựng, hoặc những khu vực bị bỏ hoang. Thông tin về tiệc thường được truyền miệng hoặc qua các kênh không chính thức để tránh sự chú ý từ chính quyền hoặc công chúng.