underground party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secret or unofficial social gathering, often involving music and dancing, typically held in a non-conventional location.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập xã hội bí mật hoặc không chính thức, thường bao gồm âm nhạc và nhảy múa, thường được tổ chức ở một địa điểm không thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They organized an underground party in an abandoned warehouse."
"Họ đã tổ chức một buổi tiệc ngầm trong một nhà kho bỏ hoang."
-
"The police raided the underground party last night."
"Cảnh sát đã đột kích buổi tiệc ngầm tối qua."
-
"She heard about the underground party through a friend of a friend."
"Cô ấy nghe về buổi tiệc ngầm thông qua một người bạn của một người bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | underground | Bí mật, không chính thống, ngầm (ví dụ: underground music) |
| Noun | underground | Phong trào ngầm, hệ thống tàu điện ngầm |
| Noun | party | Bữa tiệc, buổi liên hoan |
| Verb | party | Đi dự tiệc, ăn chơi |
| Noun | party-goer | Người đi dự tiệc |
| Noun | party animal | Người mê tiệc tùng, hay ăn chơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái về một sự kiện mang tính ngầm, lén lút, có thể là bất hợp pháp hoặc đơn giản là không được quảng bá công khai. Nó nhấn mạnh tính chất độc đáo và khác biệt so với các buổi tiệc thông thường. So với 'private party', 'underground party' thường có quy mô lớn hơn và tính chất phiêu lưu hơn. Nó cũng khác với 'house party' vì địa điểm không nhất thiết phải là nhà ở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret a secret underground party (một bữa tiệc ngầm bí mật)
-
illegal an illegal underground party (một bữa tiệc ngầm bất hợp pháp)
-
exclusive an exclusive underground party (một bữa tiệc ngầm độc quyền/dành riêng)
-
spontaneous a spontaneous underground party (một bữa tiệc ngầm tự phát)
-
host host an underground party (tổ chức/chủ trì một bữa tiệc ngầm)
-
attend attend an underground party (tham dự một bữa tiệc ngầm)
-
organize organize an underground party (tổ chức một bữa tiệc ngầm)
-
discover discover an underground party (phát hiện một bữa tiệc ngầm)
-
scene the underground party scene (bối cảnh/cộng đồng tiệc tùng ngầm)
-
venue an underground party venue (địa điểm tổ chức tiệc ngầm)
-
culture underground party culture (văn hóa tiệc tùng ngầm)
Idioms
-
throw an underground party
Tổ chức một bữa tiệc bí mật/không chính thức, thường ở một địa điểm độc đáo hoặc không công khai.
"They decided to throw an underground party in an abandoned warehouse."
(Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc ngầm trong một nhà kho bỏ hoang.)
-
the underground party scene
Thuật ngữ chỉ cộng đồng, phong cách hoặc bối cảnh các bữa tiệc bí mật, không chính thống, thường liên quan đến các loại hình âm nhạc hoặc văn hóa đặc trưng.
"She's deeply involved in the underground party scene in Berlin."
(Cô ấy tham gia rất sâu vào cộng đồng tiệc tùng ngầm ở Berlin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground party
nounMột buổi tụ tập xã hội bí mật hoặc không chính thức, thường bao gồm âm nhạc và nhảy múa, thường được tổ chức ở một địa điểm không thông thường.
"They organized an underground party in an abandoned warehouse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground party".
