formal party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social gathering characterized by elaborate protocols, dress code, and etiquette.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập xã giao được đặc trưng bởi các nghi thức, quy tắc ăn mặc và phép xã giao phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a stunning gown to the formal party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy đến buổi tiệc trang trọng."
-
"Attending a formal party requires careful attention to etiquette."
"Tham dự một buổi tiệc trang trọng đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến phép xã giao."
-
"The formal party was held to celebrate the company's anniversary."
"Buổi tiệc trang trọng được tổ chức để kỷ niệm ngày thành lập công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | hình thức, dạng |
| Verb | form | tạo thành, hình thành |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật |
| Noun | formality | sự trang trọng, nghi thức |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Verb | participate | tham gia |
| Noun | participant | người tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ các sự kiện có tính trang trọng cao, như tiệc chiêu đãi, dạ hội, hoặc các buổi lễ kỷ niệm quan trọng. Sự trang trọng thể hiện ở việc khách mời thường mặc trang phục lịch sự (ví dụ: tuxedo, váy dạ hội), tuân thủ các quy tắc ứng xử nhất định, và có thể có các hoạt động giải trí được lên kế hoạch trước (ví dụ: khiêu vũ, biểu diễn âm nhạc cổ điển). 'Formal party' khác với 'casual party' (tiệc thân mật) ở mức độ trang trọng và các yêu cầu về trang phục và hành vi.
Prepositions
'at a formal party' (tại một buổi tiệc trang trọng - chỉ địa điểm), 'invited to a formal party' (được mời đến một buổi tiệc trang trọng - chỉ sự tham gia), 'planning for a formal party' (lên kế hoạch cho một buổi tiệc trang trọng - chỉ mục đích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
elegant an elegant formal party (một bữa tiệc trang trọng thanh lịch)
-
sophisticated a sophisticated formal party (một bữa tiệc trang trọng tinh tế)
-
grand a grand formal party (một bữa tiệc trang trọng hoành tráng)
-
black-tie a black-tie formal party (một bữa tiệc trang trọng yêu cầu mặc đồ đen (nam mặc tuxedo, nữ mặc đầm dạ hội))
-
attend attend a formal party (tham dự một bữa tiệc trang trọng)
-
host host a formal party (chủ trì/tổ chức một bữa tiệc trang trọng)
-
throw throw a formal party (tổ chức một bữa tiệc trang trọng (thân mật hơn 'host'))
-
organize organize a formal party (tổ chức một bữa tiệc trang trọng)
-
invitation an invitation to a formal party (thiệp mời đến một bữa tiệc trang trọng)
-
attire attire for a formal party (trang phục cho một bữa tiệc trang trọng)
-
venue the venue for a formal party (địa điểm cho một bữa tiệc trang trọng)
Idioms
-
dress code for a formal party
quy tắc trang phục cho một bữa tiệc trang trọng
"The invitation clearly stated the dress code for a formal party: 'black-tie'."
(Thiệp mời ghi rõ quy tắc trang phục cho bữa tiệc trang trọng là 'black-tie'.)
-
host a formal party
tổ chức một bữa tiệc trang trọng
"They decided to host a formal party to celebrate their golden anniversary."
(Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc trang trọng để kỷ niệm 50 năm ngày cưới.)
-
attend a formal party
tham dự một bữa tiệc trang trọng
"She bought a new gown to attend a formal party at the embassy."
(Cô ấy đã mua một chiếc váy dạ hội mới để tham dự một bữa tiệc trang trọng tại đại sứ quán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal party
Danh từMột buổi tụ tập xã giao được đặc trưng bởi các nghi thức, quy tắc ăn mặc và phép xã giao phức tạp.
"She wore a stunning gown to the formal party."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are hosting a formal party next Saturday. |
Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc trang trọng vào thứ Bảy tới. |
| Phủ định | We are not planning a formal party for his birthday. |
Chúng tôi không lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc trang trọng cho sinh nhật của anh ấy. |
| Nghi vấn | What kind of music will they play at the formal party? |
Họ sẽ chơi loại nhạc gì ở bữa tiệc trang trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal party".
