diy event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
relating to activities in which you do things yourself instead of paying someone else to do them
Vietnamese Meaning
Liên quan đến các hoạt động mà bạn tự mình thực hiện thay vì trả tiền cho người khác làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school fair was a real DIY event, with parents making all the decorations and running the stalls."
"Hội chợ của trường là một sự kiện DIY thực sự, với phụ huynh tự làm tất cả đồ trang trí và điều hành các gian hàng."
-
"They are planning a DIY wedding event to save money."
"Họ đang lên kế hoạch cho một sự kiện đám cưới tự làm để tiết kiệm tiền."
-
"The conference had a DIY feel because the attendees organized the workshops themselves."
"Hội nghị mang lại cảm giác DIY vì những người tham dự tự tổ chức các hội thảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | DIYer | Người tự làm, người thích tự tay làm mọi thứ |
| Adjective | do-it-yourself | Tự làm, tự tay thực hiện |
| Adjective | eventful | Có nhiều sự kiện, sôi động |
| Noun | eventuality | Khả năng xảy ra, tình huống có thể xảy ra |
| Adverb | eventually | Cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
DIY là viết tắt của "Do It Yourself". Trong cụm "DIY event", nó mô tả một sự kiện được tổ chức và thực hiện chủ yếu bởi những người tham gia, thường là với chi phí thấp và sử dụng các nguồn lực sẵn có. So với các sự kiện được tổ chức chuyên nghiệp, DIY event mang tính tự phát, sáng tạo và mang đậm dấu ấn cá nhân hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organize organize a diy event (tổ chức một sự kiện tự làm)
-
host host a diy event (đăng cai/tổ chức một sự kiện tự làm)
-
attend attend a diy event (tham dự một sự kiện tự làm)
-
plan plan a diy event (lên kế hoạch cho một sự kiện tự làm)
-
promote promote a diy event (quảng bá một sự kiện tự làm)
-
successful successful diy event (sự kiện tự làm thành công)
-
community community diy event (sự kiện tự làm của cộng đồng)
-
hands-on hands-on diy event (sự kiện tự làm thực hành)
-
small-scale small-scale diy event (sự kiện tự làm quy mô nhỏ)
-
creative creative diy event (sự kiện tự làm sáng tạo)
Idioms
-
Make a diy event a smashing success
Biến một sự kiện tự làm thành công rực rỡ
"With careful planning, we can make this small community diy event a smashing success."
(Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chúng ta có thể biến sự kiện tự làm nhỏ của cộng đồng này thành công rực rỡ.)
-
Turn a simple idea into a grand diy event
Biến một ý tưởng đơn giản thành một sự kiện tự làm hoành tráng
"Her passion for crafts helped her turn a simple idea into a grand diy event, attracting hundreds."
(Niềm đam mê thủ công đã giúp cô ấy biến một ý tưởng đơn giản thành một sự kiện tự làm hoành tráng, thu hút hàng trăm người.)
-
A labor of love diy event
Một sự kiện tự làm được thực hiện bằng cả tình yêu và tâm huyết
"The entire festival was a labor of love diy event, organized by volunteers with no budget."
(Toàn bộ lễ hội là một sự kiện tự làm được thực hiện bằng cả tình yêu và tâm huyết, do các tình nguyện viên tổ chức mà không có ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diy event
Tính từLiên quan đến các hoạt động mà bạn tự mình thực hiện thay vì trả tiền cho người khác làm.
"The school fair was a real DIY event, with parents making all the decorations and running the stalls."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diy event".
