warm tea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ấm áp, hơi nóng, không quá nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like a cup of warm tea, please."
"Làm ơn cho tôi một tách trà ấm."
-
"This warm tea is perfect for a cold day."
"Tách trà ấm này thật hoàn hảo cho một ngày lạnh giá."
-
"She offered me a cup of warm tea."
"Cô ấy mời tôi một tách trà ấm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Warm" chỉ mức độ nhiệt vừa phải, dễ chịu, không gây khó chịu như "hot" (nóng). Thường được dùng để chỉ nhiệt độ dễ chịu của đồ uống, thời tiết, hoặc cảm xúc.
"Tea" vừa là danh từ không đếm được (chất trà, đồ uống trà nói chung) vừa là danh từ đếm được (một tách trà). Lưu ý các loại trà khác nhau (ví dụ: black tea, green tea, herbal tea).
Prepositions
"Warm to something/someone" nghĩa là bắt đầu thích cái gì/ai đó. "Warm with" thường dùng để mô tả cảm giác (ví dụ: warm with pride).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious warm tea (trà ấm ngon tuyệt)
-
comforting comforting warm tea (trà ấm dễ chịu)
-
soothing soothing warm tea (trà ấm làm dịu)
-
drink drink warm tea (uống trà ấm)
-
sip sip warm tea (nhấm nháp trà ấm)
-
enjoy enjoy warm tea (thưởng thức trà ấm)
Idioms
-
Not my cup of tea
Không phải thứ tôi thích
"Opera is not my cup of tea."
(Nhạc opera không phải là thứ tôi thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm tea
Tính từẤm áp, hơi nóng, không quá nóng.
"I'd like a cup of warm tea, please."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm tea".
