(Top Banner Ad)
warm tea
A1
Tính từ A1 Đồ uống, Sinh hoạt hàng ngày

warm tea

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

trà ấm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or producing a feeling of mild heat.

Vietnamese Meaning

Ấm áp, hơi nóng, không quá nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a cup of warm tea, please."

    "Làm ơn cho tôi một tách trà ấm."

  • "This warm tea is perfect for a cold day."

    "Tách trà ấm này thật hoàn hảo cho một ngày lạnh giá."

  • "She offered me a cup of warm tea."

    "Cô ấy mời tôi một tách trà ấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warmth Sự ấm áp
Adjective warming Ấm lòng, làm ấm
Verb warm Làm ấm

Synonyms

lukewarm tea (Trà âm ấm)tepid tea (Trà hơi nguội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Sinh hoạt hàng ngày

Nguồn gốc của 'tea'

Từ 'tea' có nguồn gốc từ tiếng Phúc Kiến (Min Nan) 'tê'. Nó được du nhập vào châu Âu qua các thương nhân Hà Lan. 'Warm' thì có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wearm', có nghĩa là 'ấm áp'.

Usage Note

"Warm" chỉ mức độ nhiệt vừa phải, dễ chịu, không gây khó chịu như "hot" (nóng). Thường được dùng để chỉ nhiệt độ dễ chịu của đồ uống, thời tiết, hoặc cảm xúc.
"Tea" vừa là danh từ không đếm được (chất trà, đồ uống trà nói chung) vừa là danh từ đếm được (một tách trà). Lưu ý các loại trà khác nhau (ví dụ: black tea, green tea, herbal tea).

Prepositions

to with

"Warm to something/someone" nghĩa là bắt đầu thích cái gì/ai đó. "Warm with" thường dùng để mô tả cảm giác (ví dụ: warm with pride).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm tea
  • delicious delicious warm tea
    (trà ấm ngon tuyệt)
  • comforting comforting warm tea
    (trà ấm dễ chịu)
  • soothing soothing warm tea
    (trà ấm làm dịu)
Verb + warm tea
  • drink drink warm tea
    (uống trà ấm)
  • sip sip warm tea
    (nhấm nháp trà ấm)
  • enjoy enjoy warm tea
    (thưởng thức trà ấm)

Idioms

  • Not my cup of tea

    Không phải thứ tôi thích

    "Opera is not my cup of tea."

    (Nhạc opera không phải là thứ tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm tea

Tính từ
Lật mặt

Ấm áp, hơi nóng, không quá nóng.

"I'd like a cup of warm tea, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm tea".

Trà trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, trà là một phần quan trọng của văn hóa. 'Tea time' là một khoảng thời gian cố định trong ngày để uống trà và thư giãn.