colder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of cold: having a lower temperature than something else; less friendly or emotional.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'cold': có nhiệt độ thấp hơn so với thứ khác; ít thân thiện hoặc cảm xúc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water is colder than I expected."
"Nước lạnh hơn tôi mong đợi."
-
"It's getting colder as winter approaches."
"Trời đang trở nên lạnh hơn khi mùa đông đến gần."
-
"She felt colder towards him after he lied."
"Cô ấy cảm thấy lạnh nhạt hơn với anh ấy sau khi anh ấy nói dối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Colder' được sử dụng để so sánh nhiệt độ hoặc cảm xúc giữa hai đối tượng. Nó chỉ mức độ lạnh hơn hoặc ít thân thiện hơn. Ví dụ, 'The weather is colder today than yesterday' so sánh nhiệt độ giữa hôm nay và hôm qua. 'He was colder to her after the argument' so sánh mức độ thân thiện của anh ấy trước và sau cuộc tranh cãi. Cần phân biệt với 'cooler', đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'cooler' thường mang nghĩa thoải mái hơn, ít trang trọng hơn trong ngữ cảnh nhiệt độ, hoặc có thể ám chỉ sự bình tĩnh trong cảm xúc.
Prepositions
'Than' được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh: 'colder than something'. Ví dụ: 'Winter is colder than autumn.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get colder (trở nên lạnh hơn)
-
grow grow colder (dần trở nên lạnh lẽo (thường dùng cho cảm xúc))
-
turn turn colder (chuyển lạnh (thời tiết thay đổi đột ngột))
-
even even colder (thậm chí còn lạnh hơn)
-
much much colder (lạnh hơn nhiều)
-
significantly significantly colder (lạnh hơn một cách đáng kể)
Idioms
-
Getting colder
Đang đi sai hướng, đang xa rời đáp án (thường dùng trong trò chơi tìm đồ vật)
"You're looking in the kitchen? You're getting colder!"
(Bạn đang tìm trong bếp à? Sai hướng rồi, càng lúc càng xa đáp án đấy!)
-
A colder fish
Một người lạnh lùng, thiếu cảm xúc (biến thể của 'a cold fish')
"He seemed even colder than before when we met today."
(Hôm nay gặp lại, anh ta có vẻ còn lạnh lùng hơn cả trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colder
Tính từ (so sánh hơn)So sánh hơn của 'cold': có nhiệt độ thấp hơn so với thứ khác; ít thân thiện hoặc cảm xúc hơn.
"The water is colder than I expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colder".
