(Top Banner Ad)
colder
A1
Tính từ (so sánh hơn) A1 Thời tiết, Cảm giác

colder

UK: /ˈkəʊldər/ • US: /ˈkoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh hơn rét hơn mát hơn (ít thân thiện)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'cold': có nhiệt độ thấp hơn so với thứ khác; ít thân thiện hoặc cảm xúc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water is colder than I expected."

    "Nước lạnh hơn tôi mong đợi."

  • "It's getting colder as winter approaches."

    "Trời đang trở nên lạnh hơn khi mùa đông đến gần."

  • "She felt colder towards him after he lied."

    "Cô ấy cảm thấy lạnh nhạt hơn với anh ấy sau khi anh ấy nói dối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coldness sự lạnh lẽo, sự lạnh lùng
Adverb coldly một cách lạnh lùng, không thân thiện
Verb cool làm mát, làm nguội đi
Noun cold cái lạnh, sự cảm lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
ceald
Middle English
cold
Modern English
colder

Gốc rễ từ sự đóng băng

Từ 'colder' bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu cổ '*gel-', mang nghĩa là 'lạnh' hoặc 'đóng băng'. Đây cũng là gốc của từ 'gelidus' trong tiếng Latin (nguồn gốc của từ 'gel' ngày nay). Hậu tố '-er' được thêm vào trong tiếng Anh hiện đại để tạo cấp độ so sánh hơn.

Sự phát triển của âm tiết

Trong tiếng Anh cổ, từ này là 'ceald'. Qua nhiều thế kỷ, cách phát âm biến đổi thành 'cold'. Việc sử dụng 'colder' để so sánh thời tiết hoặc cảm xúc đã trở nên phổ biến từ thời Trung cổ.

Usage Note

'Colder' được sử dụng để so sánh nhiệt độ hoặc cảm xúc giữa hai đối tượng. Nó chỉ mức độ lạnh hơn hoặc ít thân thiện hơn. Ví dụ, 'The weather is colder today than yesterday' so sánh nhiệt độ giữa hôm nay và hôm qua. 'He was colder to her after the argument' so sánh mức độ thân thiện của anh ấy trước và sau cuộc tranh cãi. Cần phân biệt với 'cooler', đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'cooler' thường mang nghĩa thoải mái hơn, ít trang trọng hơn trong ngữ cảnh nhiệt độ, hoặc có thể ám chỉ sự bình tĩnh trong cảm xúc.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh: 'colder than something'. Ví dụ: 'Winter is colder than autumn.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + colder
  • get get colder
    (trở nên lạnh hơn)
  • grow grow colder
    (dần trở nên lạnh lẽo (thường dùng cho cảm xúc))
  • turn turn colder
    (chuyển lạnh (thời tiết thay đổi đột ngột))
Adverb + colder
  • even even colder
    (thậm chí còn lạnh hơn)
  • much much colder
    (lạnh hơn nhiều)
  • significantly significantly colder
    (lạnh hơn một cách đáng kể)

Idioms

  • Getting colder

    Đang đi sai hướng, đang xa rời đáp án (thường dùng trong trò chơi tìm đồ vật)

    "You're looking in the kitchen? You're getting colder!"

    (Bạn đang tìm trong bếp à? Sai hướng rồi, càng lúc càng xa đáp án đấy!)

  • A colder fish

    Một người lạnh lùng, thiếu cảm xúc (biến thể của 'a cold fish')

    "He seemed even colder than before when we met today."

    (Hôm nay gặp lại, anh ta có vẻ còn lạnh lùng hơn cả trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colder

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

So sánh hơn của 'cold': có nhiệt độ thấp hơn so với thứ khác; ít thân thiện hoặc cảm xúc hơn.

"The water is colder than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colder".

Trò chơi 'Hot or Cold'

Trong văn hóa phương Tây, trẻ em thường chơi trò 'Hot or Cold' để tìm một vật bị giấu. Khi người tìm đi xa khỏi vật đó, mọi người sẽ hô 'colder', 'colder' hoặc 'freezing' để báo hiệu họ đang đi sai hướng.

Ẩm thực mùa lạnh

Khi thời tiết trở nên 'colder', các nước phương Tây có truyền thống dùng các món ấm nóng như 'mulled wine' hoặc súp đặc để sưởi ấm, điều này gắn liền với các lễ hội mùa đông như Giáng sinh.