warping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of becoming bent or twisted out of shape, especially due to heat or moisture; a distortion.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình bị cong hoặc xoắn khỏi hình dạng ban đầu, đặc biệt là do nhiệt hoặc độ ẩm; sự méo mó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The warping of the wooden floor was due to water damage."
"Sự cong vênh của sàn gỗ là do hư hại bởi nước."
-
"The warping of spacetime is a concept in general relativity."
"Sự bóp méo không-thời gian là một khái niệm trong thuyết tương đối rộng."
-
"The artist used digital tools for warping images."
"Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ kỹ thuật số để làm méo ảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự biến dạng của vật liệu, không giữ được hình dáng ban đầu. Khác với 'bending' (uốn cong) là có thể phục hồi, 'warping' thường là biến dạng vĩnh viễn.
Prepositions
'Warping of' đề cập đến sự biến dạng của một vật cụ thể. 'Warping in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể đề cập đến sự biến dạng trong một không gian hoặc bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe warping (sự cong vênh nghiêm trọng)
-
slight warping (sự cong vênh nhẹ)
-
noticeable warping (sự cong vênh dễ nhận thấy)
-
cause warping (gây ra sự cong vênh)
-
prevent warping (ngăn chặn sự cong vênh)
-
observe warping (quan sát sự cong vênh)
-
wood warping (sự cong vênh của gỗ)
-
metal warping (sự cong vênh của kim loại)
Idioms
-
warp someone's mind
làm ai đó có suy nghĩ lệch lạc, làm biến chất tư tưởng của ai đó
"The propaganda warped his mind."
(Sự tuyên truyền đã làm biến chất tư tưởng của anh ta.)
-
a warped sense of humor
khiếu hài hước kỳ quặc, méo mó
"He has a warped sense of humor that not everyone appreciates."
(Anh ta có một khiếu hài hước kỳ quặc mà không phải ai cũng thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warping
NounHành động hoặc quá trình bị cong hoặc xoắn khỏi hình dạng ban đầu, đặc biệt là do nhiệt hoặc độ ẩm; sự méo mó.
"The warping of the wooden floor was due to water damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warping".
