(Top Banner Ad)
warping
B2
Noun B2 Vật lý, Công nghệ, Nghệ thuật

warping

UK: /ˈwɔːpɪŋ/ • US: /ˈwɔːrpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cong vênh sự biến dạng sự bóp méo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of becoming bent or twisted out of shape, especially due to heat or moisture; a distortion.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình bị cong hoặc xoắn khỏi hình dạng ban đầu, đặc biệt là do nhiệt hoặc độ ẩm; sự méo mó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warping of the wooden floor was due to water damage."

    "Sự cong vênh của sàn gỗ là do hư hại bởi nước."

  • "The warping of spacetime is a concept in general relativity."

    "Sự bóp méo không-thời gian là một khái niệm trong thuyết tương đối rộng."

  • "The artist used digital tools for warping images."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ kỹ thuật số để làm méo ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb warp làm cong, làm méo mó; bẻ cong, uốn
Noun warp sự cong vênh, sự méo mó; sợi dọc (trong dệt vải)
Adjective warped bị cong, bị méo mó; lệch lạc (về tư tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Công nghệ, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werp-
Old English
weorpan
Middle English
warpen
English
warp

Nguồn gốc của 'warping'

Từ 'warping' bắt nguồn từ động từ 'warp', có nghĩa là uốn cong hoặc làm méo mó. Nó liên quan đến những hình ảnh cổ xưa về việc uốn gỗ hoặc vải trên khung cửi, thay đổi hình dạng ban đầu của chúng. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung đến việc 'bẻ cong' hoặc 'làm biến dạng' một vật gì đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự biến dạng của vật liệu, không giữ được hình dáng ban đầu. Khác với 'bending' (uốn cong) là có thể phục hồi, 'warping' thường là biến dạng vĩnh viễn.

Prepositions

of in

'Warping of' đề cập đến sự biến dạng của một vật cụ thể. 'Warping in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể đề cập đến sự biến dạng trong một không gian hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warping
  • severe warping
    (sự cong vênh nghiêm trọng)
  • slight warping
    (sự cong vênh nhẹ)
  • noticeable warping
    (sự cong vênh dễ nhận thấy)
Verb + warping
  • cause warping
    (gây ra sự cong vênh)
  • prevent warping
    (ngăn chặn sự cong vênh)
  • observe warping
    (quan sát sự cong vênh)
Noun + warping
  • wood warping
    (sự cong vênh của gỗ)
  • metal warping
    (sự cong vênh của kim loại)

Idioms

  • warp someone's mind

    làm ai đó có suy nghĩ lệch lạc, làm biến chất tư tưởng của ai đó

    "The propaganda warped his mind."

    (Sự tuyên truyền đã làm biến chất tư tưởng của anh ta.)

  • a warped sense of humor

    khiếu hài hước kỳ quặc, méo mó

    "He has a warped sense of humor that not everyone appreciates."

    (Anh ta có một khiếu hài hước kỳ quặc mà không phải ai cũng thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warping

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình bị cong hoặc xoắn khỏi hình dạng ban đầu, đặc biệt là do nhiệt hoặc độ ẩm; sự méo mó.

"The warping of the wooden floor was due to water damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warping".

Ứng dụng của 'warping' trong khoa học viễn tưởng

Trong khoa học viễn tưởng, 'warping' thường được dùng để chỉ việc bẻ cong không gian và thời gian để di chuyển nhanh hơn ánh sáng. Đây là một khái niệm phổ biến trong các bộ phim và truyện khoa học viễn tưởng, cho phép các nhân vật du hành đến những ngôi sao xa xôi trong một khoảng thời gian ngắn.