(Top Banner Ad)
office gossip
B1
Danh từ B1 Giao tiếp, Môi trường làm việc

office gossip

UK: /ˈɒfɪs ˈɡɒsɪp/ • US: /ˈɔːfɪs ˈɡɑːsɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện tầm phào công sở tin đồn văn phòng bàn tán nơi công sở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Casual or unconstrained conversation or reports about other people, typically involving details that are not confirmed as true.

Vietnamese Meaning

Những cuộc trò chuyện phiếm, không chính thức, hoặc những lời đồn đại về người khác tại nơi làm việc, thường liên quan đến những chi tiết chưa được xác nhận là đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Office gossip can create a toxic work environment."

    "Những lời đồn đại nơi công sở có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại."

  • "I try to stay out of office gossip."

    "Tôi cố gắng tránh xa những lời đồn đại nơi công sở."

  • "She was the subject of office gossip after her promotion."

    "Cô ấy là chủ đề của những lời đồn đại nơi công sở sau khi được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng; chức vụ
Noun officer sĩ quan; viên chức
Noun official quan chức; người có thẩm quyền
Adjective official chính thức
Adverb officially một cách chính thức
Noun gossip chuyện ngồi lê đôi mách; người hay ngồi lê đôi mách
Verb gossip ngồi lê đôi mách; nói chuyện phiếm
Adjective gossipy hay ngồi lê đôi mách; thích nói chuyện phiếm
Noun gossiper người hay ngồi lê đôi mách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Môi trường làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium (duty, service)
Old French
ofice
Middle English
office
Old English
godsibb (godparent)
Middle English
gossib (close friend, idle talk)
Modern English
gossip (idle talk)
Modern English
office gossip (compound)

Nguồn gốc của 'Office'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang ý nghĩa 'nghĩa vụ', 'công việc' hoặc 'phục vụ'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một nơi làm việc hoặc một vị trí có trách nhiệm. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tầm quan trọng của công việc và nhiệm vụ trong một tổ chức.

Nguồn gốc thú vị của 'Gossip'

Ban đầu, vào thời Old English, 'gossip' (dưới dạng 'godsibb') có nghĩa là 'người thân trong Chúa', cụ thể là 'cha mẹ đỡ đầu'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một người bạn thân, đặc biệt là phụ nữ, thường xuyên gặp gỡ và trò chuyện. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển từ người trò chuyện sang chính hành động 'nói chuyện phiếm' hoặc 'lan truyền tin đồn', thường là về người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lan truyền thông tin không xác thực và có thể gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. 'Gossip' nói chung đề cập đến tin đồn, nhưng 'office gossip' đặc biệt ám chỉ những tin đồn xảy ra trong môi trường công sở. Nó nhấn mạnh tính chất riêng tư (private) và môi trường truyền bá thông tin.

Prepositions

about around

'Gossip about someone/something' có nghĩa là bàn tán, đồn đại về ai đó/điều gì đó. Ví dụ: 'There's a lot of gossip about the CEO's resignation.' 'Gossip around' chỉ sự lan truyền của tin đồn trong một khu vực hoặc nhóm người nhất định. Ví dụ: 'Gossip around the office is that the company is going to be sold.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office gossip
  • juicy juicy office gossip
    (những chuyện ngồi lê đôi mách hấp dẫn/gay cấn ở văn phòng)
  • harmless harmless office gossip
    (những chuyện ngồi lê đôi mách vô hại ở văn phòng)
  • malicious malicious office gossip
    (những tin đồn ác ý ở văn phòng)
  • damaging damaging office gossip
    (những tin đồn gây hại ở văn phòng)
Verb + office gossip
  • spread spread office gossip
    (lan truyền tin đồn văn phòng)
  • engage in engage in office gossip
    (tham gia vào chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng)
  • avoid avoid office gossip
    (tránh xa chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng)
  • hear hear office gossip
    (nghe được chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng)
  • fuel fuel office gossip
    (tiếp thêm dầu vào lửa (cho chuyện ngồi lê đôi mách) ở văn phòng)
Noun + office gossip
  • source of a source of office gossip
    (một nguồn tin đồn văn phòng)
  • victim of a victim of office gossip
    (một nạn nhân của tin đồn văn phòng)

Idioms

  • water cooler gossip

    những tin đồn, chuyện phiếm không chính thức, thường được trao đổi tại nơi làm việc (ví dụ: quanh máy làm mát nước)

    "I try to stay out of the water cooler gossip; it often causes more trouble than it's worth."

    (Tôi cố gắng tránh xa những chuyện ngồi lê đôi mách ở nơi làm việc; chúng thường gây ra nhiều rắc rối hơn giá trị của chúng.)

  • the rumor mill

    hệ thống không chính thức tạo ra và lan truyền tin đồn, đặc biệt là ở nơi làm việc.

    "The rumor mill has been working overtime since the CEO announced the company's restructuring."

    (Nhà máy tin đồn đã hoạt động hết công suất kể từ khi CEO công bố tái cơ cấu công ty.)

  • to be the subject of office gossip

    trở thành chủ đề của tin đồn văn phòng; bị bàn tán xôn xao trong văn phòng.

    "After her promotion, she quickly became the subject of office gossip."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy nhanh chóng trở thành chủ đề bàn tán trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office gossip

Danh từ
Lật mặt

Những cuộc trò chuyện phiếm, không chính thức, hoặc những lời đồn đại về người khác tại nơi làm việc, thường liên quan đến những chi tiết chưa được xác nhận là đúng sự thật.

"Office gossip can create a toxic work environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That office gossip affected her reputation is undeniable.
Việc những lời đồn thổi nơi công sở ảnh hưởng đến danh tiếng của cô ấy là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he participated in the office gossip isn't clear.
Liệu anh ấy có tham gia vào những lời đồn thổi nơi công sở hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Who started the office gossip is what I want to know.
Ai đã bắt đầu những lời đồn thổi nơi công sở là điều tôi muốn biết.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time Sarah gets promoted, the office gossip will have already spread rumors about her leadership skills.
Vào thời điểm Sarah được thăng chức, những lời đồn đại trong văn phòng sẽ đã lan truyền những tin đồn về kỹ năng lãnh đạo của cô ấy.
Phủ định
By the end of the week, the HR department won't have eliminated all the office gossip from the workplace.
Đến cuối tuần, bộ phận nhân sự sẽ chưa loại bỏ hết những lời đồn đại trong văn phòng khỏi nơi làm việc.
Nghi vấn
Will the office gossip have affected the company's reputation before the CEO finds out?
Liệu những lời đồn đại trong văn phòng có ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty trước khi CEO phát hiện ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office gossip".

Gossip trong môi trường làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng được coi là một hành vi lưỡng tính. Một mặt, nó có thể giúp nhân viên kết nối, tìm hiểu về đồng nghiệp và thậm chí giải tỏa căng thẳng. Mặt khác, nếu trở nên độc hại hoặc ác ý, nó có thể phá hủy danh tiếng, tạo ra môi trường làm việc tiêu cực, gây chia rẽ và giảm năng suất. Do đó, nhiều công ty có chính sách không khuyến khích hành vi này.

Sự chuyên nghiệp và ranh giới

Các chuyên gia thường khuyên nên tránh tham gia hoặc lan truyền tin đồn văn phòng để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp. Việc tham gia vào chuyện ngồi lê đôi mách có thể khiến một người bị nhìn nhận là thiếu tin cậy, thiếu chín chắn hoặc không đáng tin cậy. Bảo vệ thông tin cá nhân của đồng nghiệp và tập trung vào công việc là chìa khóa để xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh và tôn trọng.