office gossip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Casual or unconstrained conversation or reports about other people, typically involving details that are not confirmed as true.
Vietnamese Meaning
Những cuộc trò chuyện phiếm, không chính thức, hoặc những lời đồn đại về người khác tại nơi làm việc, thường liên quan đến những chi tiết chưa được xác nhận là đúng sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Office gossip can create a toxic work environment."
"Những lời đồn đại nơi công sở có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại."
-
"I try to stay out of office gossip."
"Tôi cố gắng tránh xa những lời đồn đại nơi công sở."
-
"She was the subject of office gossip after her promotion."
"Cô ấy là chủ đề của những lời đồn đại nơi công sở sau khi được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | văn phòng; chức vụ |
| Noun | officer | sĩ quan; viên chức |
| Noun | official | quan chức; người có thẩm quyền |
| Adjective | official | chính thức |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Noun | gossip | chuyện ngồi lê đôi mách; người hay ngồi lê đôi mách |
| Verb | gossip | ngồi lê đôi mách; nói chuyện phiếm |
| Adjective | gossipy | hay ngồi lê đôi mách; thích nói chuyện phiếm |
| Noun | gossiper | người hay ngồi lê đôi mách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lan truyền thông tin không xác thực và có thể gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. 'Gossip' nói chung đề cập đến tin đồn, nhưng 'office gossip' đặc biệt ám chỉ những tin đồn xảy ra trong môi trường công sở. Nó nhấn mạnh tính chất riêng tư (private) và môi trường truyền bá thông tin.
Prepositions
'Gossip about someone/something' có nghĩa là bàn tán, đồn đại về ai đó/điều gì đó. Ví dụ: 'There's a lot of gossip about the CEO's resignation.' 'Gossip around' chỉ sự lan truyền của tin đồn trong một khu vực hoặc nhóm người nhất định. Ví dụ: 'Gossip around the office is that the company is going to be sold.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
juicy juicy office gossip (những chuyện ngồi lê đôi mách hấp dẫn/gay cấn ở văn phòng)
-
harmless harmless office gossip (những chuyện ngồi lê đôi mách vô hại ở văn phòng)
-
malicious malicious office gossip (những tin đồn ác ý ở văn phòng)
-
damaging damaging office gossip (những tin đồn gây hại ở văn phòng)
-
spread spread office gossip (lan truyền tin đồn văn phòng)
-
engage in engage in office gossip (tham gia vào chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng)
-
avoid avoid office gossip (tránh xa chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng)
-
hear hear office gossip (nghe được chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng)
-
fuel fuel office gossip (tiếp thêm dầu vào lửa (cho chuyện ngồi lê đôi mách) ở văn phòng)
-
source of a source of office gossip (một nguồn tin đồn văn phòng)
-
victim of a victim of office gossip (một nạn nhân của tin đồn văn phòng)
Idioms
-
water cooler gossip
những tin đồn, chuyện phiếm không chính thức, thường được trao đổi tại nơi làm việc (ví dụ: quanh máy làm mát nước)
"I try to stay out of the water cooler gossip; it often causes more trouble than it's worth."
(Tôi cố gắng tránh xa những chuyện ngồi lê đôi mách ở nơi làm việc; chúng thường gây ra nhiều rắc rối hơn giá trị của chúng.)
-
the rumor mill
hệ thống không chính thức tạo ra và lan truyền tin đồn, đặc biệt là ở nơi làm việc.
"The rumor mill has been working overtime since the CEO announced the company's restructuring."
(Nhà máy tin đồn đã hoạt động hết công suất kể từ khi CEO công bố tái cơ cấu công ty.)
-
to be the subject of office gossip
trở thành chủ đề của tin đồn văn phòng; bị bàn tán xôn xao trong văn phòng.
"After her promotion, she quickly became the subject of office gossip."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy nhanh chóng trở thành chủ đề bàn tán trong văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office gossip
Danh từNhững cuộc trò chuyện phiếm, không chính thức, hoặc những lời đồn đại về người khác tại nơi làm việc, thường liên quan đến những chi tiết chưa được xác nhận là đúng sự thật.
"Office gossip can create a toxic work environment."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That office gossip affected her reputation is undeniable. |
Việc những lời đồn thổi nơi công sở ảnh hưởng đến danh tiếng của cô ấy là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether he participated in the office gossip isn't clear. |
Liệu anh ấy có tham gia vào những lời đồn thổi nơi công sở hay không vẫn chưa rõ. |
| Nghi vấn | Who started the office gossip is what I want to know. |
Ai đã bắt đầu những lời đồn thổi nơi công sở là điều tôi muốn biết. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time Sarah gets promoted, the office gossip will have already spread rumors about her leadership skills. |
Vào thời điểm Sarah được thăng chức, những lời đồn đại trong văn phòng sẽ đã lan truyền những tin đồn về kỹ năng lãnh đạo của cô ấy. |
| Phủ định | By the end of the week, the HR department won't have eliminated all the office gossip from the workplace. |
Đến cuối tuần, bộ phận nhân sự sẽ chưa loại bỏ hết những lời đồn đại trong văn phòng khỏi nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Will the office gossip have affected the company's reputation before the CEO finds out? |
Liệu những lời đồn đại trong văn phòng có ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty trước khi CEO phát hiện ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office gossip".
