formal discussion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A discussion conducted according to a set of rules or conventions, typically in a professional or academic setting.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thảo luận được tiến hành theo một bộ quy tắc hoặc quy ước nhất định, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee held a formal discussion about the budget."
"Ủy ban đã tổ chức một cuộc thảo luận chính thức về ngân sách."
-
"We had a formal discussion with the CEO."
"Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận chính thức với Giám đốc điều hành."
-
"The topic will be subject to formal discussion at the next board meeting."
"Chủ đề này sẽ được thảo luận chính thức tại cuộc họp hội đồng quản trị tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | hình dạng, mẫu đơn, thể thức |
| Verb | form | hình thành, tạo thành |
| Noun | formality | sự trang trọng, nghi thức, thủ tục |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Verb | formalize | chính thức hóa, quy định hóa |
| Verb | discuss | thảo luận, bàn bạc |
| Noun | discussant | người tham gia thảo luận |
| Adjective | discussible | có thể thảo luận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính trang trọng, có tổ chức của cuộc thảo luận. Nó khác với 'informal chat' (trò chuyện không chính thức) ở chỗ có mục đích rõ ràng, có thể có người điều hành và tuân theo một chương trình nghị sự.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'a formal discussion about/on/regarding the new policy'. 'About' là phổ biến nhất, 'on' trang trọng hơn một chút, và 'regarding' mang tính chính thức cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious formal discussion (một cuộc thảo luận trang trọng nghiêm túc)
-
productive a productive formal discussion (một cuộc thảo luận trang trọng hiệu quả)
-
lengthy a lengthy formal discussion (một cuộc thảo luận trang trọng kéo dài)
-
official an official formal discussion (một cuộc thảo luận trang trọng chính thức)
-
hold hold a formal discussion (tổ chức một cuộc thảo luận trang trọng)
-
conduct conduct a formal discussion (tiến hành một cuộc thảo luận trang trọng)
-
participate in participate in a formal discussion (tham gia vào một cuộc thảo luận trang trọng)
-
initiate initiate a formal discussion (khởi xướng một cuộc thảo luận trang trọng)
-
topic for a topic for formal discussion (một chủ đề để thảo luận trang trọng)
-
minutes of the minutes of the formal discussion (biên bản của cuộc thảo luận trang trọng)
Idioms
-
engage in a formal discussion
tham gia vào một cuộc thảo luận trang trọng
"The two sides agreed to engage in a formal discussion about the peace treaty."
(Hai bên đã đồng ý tham gia vào một cuộc thảo luận trang trọng về hiệp ước hòa bình.)
-
open a formal discussion
mở đầu một cuộc thảo luận trang trọng
"The chairman will open a formal discussion on the new policy at 10 AM."
(Chủ tịch sẽ mở đầu một cuộc thảo luận trang trọng về chính sách mới vào lúc 10 giờ sáng.)
-
a matter for formal discussion
một vấn đề cần được thảo luận trang trọng
"The proposed budget is a matter for formal discussion among the board members."
(Ngân sách đề xuất là một vấn đề cần được thảo luận trang trọng giữa các thành viên hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal discussion
noun phraseMột cuộc thảo luận được tiến hành theo một bộ quy tắc hoặc quy ước nhất định, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.
"The committee held a formal discussion about the budget."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee has a formal discussion about the budget every Monday. |
Ủy ban có một cuộc thảo luận chính thức về ngân sách vào mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | She does not participate in formal discussions because she is new to the company. |
Cô ấy không tham gia vào các cuộc thảo luận chính thức vì cô ấy mới đến công ty. |
| Nghi vấn | Do they usually have a formal discussion before making a final decision? |
Họ có thường có một cuộc thảo luận chính thức trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal discussion".
