(Top Banner Ad)
formal discussion
B2
noun phrase B2 Chung (Business, Education, Politics...)

formal discussion

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận chính thức cuộc họp chính thức bàn luận trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discussion conducted according to a set of rules or conventions, typically in a professional or academic setting.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thảo luận được tiến hành theo một bộ quy tắc hoặc quy ước nhất định, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee held a formal discussion about the budget."

    "Ủy ban đã tổ chức một cuộc thảo luận chính thức về ngân sách."

  • "We had a formal discussion with the CEO."

    "Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận chính thức với Giám đốc điều hành."

  • "The topic will be subject to formal discussion at the next board meeting."

    "Chủ đề này sẽ được thảo luận chính thức tại cuộc họp hội đồng quản trị tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, mẫu đơn, thể thức
Verb form hình thành, tạo thành
Noun formality sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Verb formalize chính thức hóa, quy định hóa
Verb discuss thảo luận, bàn bạc
Noun discussant người tham gia thảo luận
Adjective discussible có thể thảo luận được

Synonyms

formal debate (tranh luận chính thức)official meeting (cuộc họp chính thức)structured conversation (cuộc trò chuyện có cấu trúc)

Antonyms

informal chat (trò chuyện không chính thức)casual conversation (cuộc trò chuyện thông thường)

Related Words

Subject Area

Chung (Business, Education, Politics...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma (nền tảng của 'formal')
Old French
formel
Latin
discutere (nền tảng của 'discussion')
Latin
discussio
English
formal discussion

Nguồn gốc của 'Formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' (có nghĩa là 'hình dạng', 'kiểu mẫu' hoặc 'nghi thức'). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'formel' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Nó mang ý nghĩa liên quan đến việc tuân thủ các quy tắc, hình thức hoặc nghi lễ đã định.

Nguồn gốc của 'Discussion'

Từ 'discussion' có gốc từ động từ Latin 'discutere', ban đầu có nghĩa là 'đánh tan ra', 'phân tán'. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành 'kiểm tra' hoặc 'thảo luận' một vấn đề, như thể đang 'phân tích' nó thành các phần nhỏ để xem xét kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính trang trọng, có tổ chức của cuộc thảo luận. Nó khác với 'informal chat' (trò chuyện không chính thức) ở chỗ có mục đích rõ ràng, có thể có người điều hành và tuân theo một chương trình nghị sự.

Prepositions

about on regarding

Các giới từ này được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'a formal discussion about/on/regarding the new policy'. 'About' là phổ biến nhất, 'on' trang trọng hơn một chút, và 'regarding' mang tính chính thức cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal discussion
  • serious a serious formal discussion
    (một cuộc thảo luận trang trọng nghiêm túc)
  • productive a productive formal discussion
    (một cuộc thảo luận trang trọng hiệu quả)
  • lengthy a lengthy formal discussion
    (một cuộc thảo luận trang trọng kéo dài)
  • official an official formal discussion
    (một cuộc thảo luận trang trọng chính thức)
Verb + formal discussion
  • hold hold a formal discussion
    (tổ chức một cuộc thảo luận trang trọng)
  • conduct conduct a formal discussion
    (tiến hành một cuộc thảo luận trang trọng)
  • participate in participate in a formal discussion
    (tham gia vào một cuộc thảo luận trang trọng)
  • initiate initiate a formal discussion
    (khởi xướng một cuộc thảo luận trang trọng)
Noun + formal discussion (as object/complement)
  • topic for a topic for formal discussion
    (một chủ đề để thảo luận trang trọng)
  • minutes of the minutes of the formal discussion
    (biên bản của cuộc thảo luận trang trọng)

Idioms

  • engage in a formal discussion

    tham gia vào một cuộc thảo luận trang trọng

    "The two sides agreed to engage in a formal discussion about the peace treaty."

    (Hai bên đã đồng ý tham gia vào một cuộc thảo luận trang trọng về hiệp ước hòa bình.)

  • open a formal discussion

    mở đầu một cuộc thảo luận trang trọng

    "The chairman will open a formal discussion on the new policy at 10 AM."

    (Chủ tịch sẽ mở đầu một cuộc thảo luận trang trọng về chính sách mới vào lúc 10 giờ sáng.)

  • a matter for formal discussion

    một vấn đề cần được thảo luận trang trọng

    "The proposed budget is a matter for formal discussion among the board members."

    (Ngân sách đề xuất là một vấn đề cần được thảo luận trang trọng giữa các thành viên hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal discussion

noun phrase
Lật mặt

Một cuộc thảo luận được tiến hành theo một bộ quy tắc hoặc quy ước nhất định, thường là trong một môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.

"The committee held a formal discussion about the budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has a formal discussion about the budget every Monday.
Ủy ban có một cuộc thảo luận chính thức về ngân sách vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
She does not participate in formal discussions because she is new to the company.
Cô ấy không tham gia vào các cuộc thảo luận chính thức vì cô ấy mới đến công ty.
Nghi vấn
Do they usually have a formal discussion before making a final decision?
Họ có thường có một cuộc thảo luận chính thức trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal discussion".

Tầm quan trọng của Nghi thức

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc thảo luận trang trọng (formal discussions) thường tuân thủ những quy tắc và nghi thức nhất định để đảm bảo sự tôn trọng, công bằng và hiệu quả. Điều này đặc biệt đúng trong các môi trường như quốc hội, tòa án, các cuộc họp kinh doanh cấp cao hoặc hội nghị học thuật, nơi mỗi bên cần trình bày quan điểm một cách có trật tự và lịch sự.

Vai trò của Người điều hành

Trong nhiều cuộc thảo luận trang trọng, thường có một người điều hành (moderator hoặc chairperson) chịu trách nhiệm đảm bảo mọi người tuân thủ quy tắc, giữ cho cuộc thảo luận đi đúng hướng và cho phép tất cả các bên có cơ hội phát biểu một cách công bằng. Vai trò này giúp duy trì trật tự, sự khách quan và tập trung vào các mục tiêu đã định.