(Top Banner Ad)
water-dependent
B2
Tính từ B2 Sinh thái học, Nông nghiệp, Sinh học

water-dependent

UK: /ˈwɔːtə dɪˈpɛndənt/ • US: /ˈwɔːtər dɪˈpɛndənt/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào nước cần nước để sinh trưởng sinh trưởng nhờ nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relying on or requiring water for survival or function.

Vietnamese Meaning

Phụ thuộc vào hoặc đòi hỏi nước để tồn tại hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice cultivation is highly water-dependent."

    "Việc trồng lúa gạo rất phụ thuộc vào nước."

  • "Many plant species in wetlands are water-dependent."

    "Nhiều loài thực vật ở vùng đất ngập nước phụ thuộc vào nước."

  • "The survival of amphibians is water-dependent, especially during their larval stage."

    "Sự sống còn của động vật lưỡng cư phụ thuộc vào nước, đặc biệt là trong giai đoạn ấu trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend Phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Noun dependency Vùng phụ thuộc, sự phụ thuộc (thường trong bối cảnh rộng hơn)
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, làm ướt

Synonyms

water-reliant (dựa vào nước)water-needing (cần nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wodr-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Latin
dēpendēre (dē- + pendēre)
Old French
dependent
English
dependent
English (Modern Compound)
water-dependent

Nguồn gốc 'water-dependent'

'Water-dependent' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'water' (nước) và 'dependent' (phụ thuộc). 'Water' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ, chỉ chất lỏng thiết yếu cho sự sống. 'Dependent' đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'treo vào' hoặc 'phụ thuộc vào'. Khi kết hợp lại, 'water-dependent' mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp bất cứ thứ gì cần nước để tồn tại, phát triển hoặc hoạt động, nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của nước đối với chúng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sinh vật sống (thực vật, động vật) hoặc các quá trình sinh học mà sự tồn tại hoặc chức năng của chúng phụ thuộc vào nước. Khác với 'water-resistant' (chống nước) hoặc 'waterproof' (không thấm nước), 'water-dependent' nhấn mạnh sự cần thiết của nước.

Prepositions

on

'Dependent on' có nghĩa là một thứ gì đó không thể tồn tại hoặc hoạt động mà không có thứ khác. Trong trường hợp này, đối tượng (ví dụ: cây trồng) không thể tồn tại mà không có nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + water-dependent
  • highly highly water-dependent
    (phụ thuộc rất nhiều vào nước)
  • critically critically water-dependent
    (phụ thuộc nghiêm trọng vào nước)
  • less less water-dependent
    (ít phụ thuộc vào nước hơn)
Water-dependent + Noun
  • ecosystems water-dependent ecosystems
    (các hệ sinh thái phụ thuộc vào nước)
  • industries water-dependent industries
    (các ngành công nghiệp phụ thuộc vào nước)
  • crops water-dependent crops
    (các loại cây trồng phụ thuộc vào nước)
  • species water-dependent species
    (các loài phụ thuộc vào nước)
Verb + water-dependent
  • are are water-dependent
    (phụ thuộc vào nước (hiện tại))
  • become become water-dependent
    (trở nên phụ thuộc vào nước)
  • remain remain water-dependent
    (vẫn phụ thuộc vào nước)

Idioms

  • critically water-dependent ecosystems

    Các hệ sinh thái phụ thuộc nước một cách nghiêm trọng

    "Many unique species live in critically water-dependent ecosystems that are now threatened by drought."

    (Nhiều loài độc đáo sống trong các hệ sinh thái phụ thuộc nước một cách nghiêm trọng hiện đang bị đe dọa bởi hạn hán.)

  • highly water-dependent agriculture

    Nông nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào nước

    "Regions with highly water-dependent agriculture often face severe challenges during prolonged dry seasons."

    (Các khu vực có nền nông nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào nước thường đối mặt với những thách thức nghiêm trọng trong mùa khô kéo dài.)

  • transition to less water-dependent practices

    Chuyển đổi sang các phương pháp ít phụ thuộc nước hơn

    "Farmers are encouraged to transition to less water-dependent practices to ensure long-term sustainability."

    (Nông dân được khuyến khích chuyển đổi sang các phương pháp ít phụ thuộc nước hơn để đảm bảo tính bền vững lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-dependent

Tính từ
Lật mặt

Phụ thuộc vào hoặc đòi hỏi nước để tồn tại hoặc hoạt động.

"Rice cultivation is highly water-dependent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-dependent".

Văn minh và Nguồn nước

Từ ngàn xưa, các nền văn minh lớn của nhân loại như Ai Cập cổ đại (sông Nile), Lưỡng Hà (sông Tigris và Euphrates) đều phát triển mạnh mẽ xung quanh các nguồn nước dồi dào. Điều này cho thấy con người và xã hội luôn là 'water-dependent' (phụ thuộc vào nước) một cách sâu sắc để sinh tồn, canh tác và phát triển.

Biến đổi khí hậu và Bảo tồn Nước

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, khái niệm 'water-dependent' trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nhiều khu vực trên thế giới đang đối mặt với tình trạng thiếu nước trầm trọng, buộc con người phải nhận thức rõ hơn về sự phụ thuộc vào nước và tầm quan trọng của việc bảo tồn, quản lý nguồn nước bền vững.