(Top Banner Ad)
water infrastructure
B2
noun B2 Kỹ thuật, Môi trường, Chính sách công

water infrastructure

UK: /ˈwɔːtə ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/ • US: /ˈwɔːtər ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở hạ tầng nước hạ tầng cấp thoát nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systems of public works for the storage, transport, distribution, and treatment of water for drinking, irrigation, and industrial purposes; and for the collection and treatment of wastewater and stormwater.

Vietnamese Meaning

Các hệ thống công trình công cộng để lưu trữ, vận chuyển, phân phối và xử lý nước cho mục đích uống, tưới tiêu và công nghiệp; và để thu gom và xử lý nước thải và nước mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing heavily in its water infrastructure to ensure a reliable supply of clean water."

    "Thành phố đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng nước của mình để đảm bảo nguồn cung cấp nước sạch đáng tin cậy."

  • "Aging water infrastructure is a major concern in many cities."

    "Cơ sở hạ tầng nước xuống cấp là một mối quan tâm lớn ở nhiều thành phố."

  • "The government is planning to upgrade the country's water infrastructure."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng nước của quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây), cấp nước
Noun infrastructure cơ sở hạ tầng
Adjective structural thuộc về cấu trúc

Synonyms

water system (hệ thống nước)waterworks (công trình nước)

Related Words

sewer system (hệ thống thoát nước thải)irrigation system (hệ thống tưới tiêu)water treatment plant (nhà máy xử lý nước)dam (đập nước)reservoir (hồ chứa nước)aqueduct (cống dẫn nước)

Subject Area

Kỹ thuật, Môi trường, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wódr̥
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Middle English
water
Latin
infra
Latin
structura
English
infrastructure
English
water infrastructure

Nguồn gốc của 'Water' (Nước)

Từ 'water' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, *wódr̥. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'water' mà chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy tầm quan trọng của nước đối với con người từ xa xưa.

Sự Hình Thành của 'Infrastructure' (Cơ sở hạ tầng)

Từ 'infrastructure' đến từ tiếng Latin, kết hợp 'infra' (bên dưới) và 'structura' (cấu trúc). Ban đầu, nó ám chỉ nền tảng hoặc cấu trúc cơ bản bên dưới một cái gì đó lớn hơn. Dần dần, nó được sử dụng để chỉ các hệ thống cơ bản hỗ trợ một quốc gia hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm tất cả các tài sản vật chất cần thiết để quản lý vòng tuần hoàn nước trong một khu vực, từ nguồn nước đến người tiêu dùng và sau đó trở lại môi trường. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và tích hợp của các thành phần khác nhau.

Prepositions

for

"Water infrastructure *for* drinking" chỉ mục đích sử dụng của cơ sở hạ tầng, tức là để cung cấp nước uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water infrastructure
  • aging aging water infrastructure
    (cơ sở hạ tầng nước đã xuống cấp)
  • critical critical water infrastructure
    (cơ sở hạ tầng nước quan trọng)
  • municipal municipal water infrastructure
    (cơ sở hạ tầng nước đô thị)
Verb + water infrastructure
  • improve improve water infrastructure
    (cải thiện cơ sở hạ tầng nước)
  • maintain maintain water infrastructure
    (bảo trì cơ sở hạ tầng nước)
  • upgrade upgrade water infrastructure
    (nâng cấp cơ sở hạ tầng nước)

Idioms

  • down the drain

    đổ sông đổ biển, phí hoài (nếu cơ sở hạ tầng nước kém)

    "If we don't invest in water infrastructure, resources will go down the drain."

    (Nếu chúng ta không đầu tư vào cơ sở hạ tầng nước, tài nguyên sẽ bị phí hoài.)

  • stem the tide

    ngăn chặn (một xu hướng xấu, ví dụ như sự cố về nước)

    "Upgrading water infrastructure can stem the tide of water-borne diseases."

    (Nâng cấp cơ sở hạ tầng nước có thể ngăn chặn sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water infrastructure

noun
Lật mặt

Các hệ thống công trình công cộng để lưu trữ, vận chuyển, phân phối và xử lý nước cho mục đích uống, tưới tiêu và công nghiệp; và để thu gom và xử lý nước thải và nước mưa.

"The city is investing heavily in its water infrastructure to ensure a reliable supply of clean water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water infrastructure".

Water as a Public Good

Ở nhiều quốc gia, cơ sở hạ tầng nước được coi là một tài sản công cộng, không phải là một hàng hóa tư nhân. Điều này có nghĩa là chính phủ có trách nhiệm đảm bảo rằng mọi người đều có quyền tiếp cận nước sạch và an toàn.

Water Conservation

Ở các khu vực khô hạn, việc bảo tồn nước là một vấn đề văn hóa quan trọng. Các cộng đồng có thể có những phong tục và truyền thống lâu đời về cách sử dụng nước một cách khôn ngoan và hiệu quả.