(Top Banner Ad)
fluid retention
B2
Danh từ B2 Y học

fluid retention

UK: /ˈfluːɪd rɪˈtenʃən/ • US: /ˈfluːɪd rɪˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tích tụ chất lỏng giữ nước ứ dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abnormal buildup of fluid in the body.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluid retention can cause swelling in the ankles and feet."

    "Sự tích tụ chất lỏng có thể gây sưng ở mắt cá chân và bàn chân."

  • "She experienced fluid retention during her pregnancy."

    "Cô ấy bị tích tụ chất lỏng trong thời kỳ mang thai."

  • "Certain medications can cause fluid retention as a side effect."

    "Một số loại thuốc có thể gây tích tụ chất lỏng như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid chất lỏng
Adjective fluid chảy, lỏng
Noun fluidity tính lỏng, sự lưu chuyển
Verb retain giữ lại, duy trì
Noun retention sự giữ lại, sự duy trì
Adjective retentive có khả năng giữ lại (thường nói về trí nhớ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fluidus (flowing)
English
fluid
Latin
retentionem (a holding back)
Old French
retention
English
retention
English
fluid retention

Nguồn gốc 'Fluid Retention'

Cụm từ 'fluid retention' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Fluid' bắt nguồn từ 'fluidus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chảy, lỏng', mô tả đặc tính của chất lỏng trong cơ thể. 'Retention' xuất phát từ 'retentionem', cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự giữ lại, sự kìm hãm'. Khi kết hợp lại, 'fluid retention' mô tả tình trạng y tế khi chất lỏng bị ứ đọng, không thoát ra khỏi cơ thể một cách tự nhiên.

Usage Note

Fluid retention, còn được gọi là phù nề, xảy ra khi chất lỏng không được loại bỏ đúng cách khỏi các mô hoặc hệ tuần hoàn. Nó có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng sức khỏe, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'dehydration' (mất nước) là tình trạng ngược lại.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí chất lỏng bị tích tụ: 'fluid retention in the legs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid retention
  • severe severe fluid retention
    (tình trạng giữ nước nghiêm trọng)
  • mild mild fluid retention
    (tình trạng giữ nước nhẹ)
  • excessive excessive fluid retention
    (tình trạng giữ nước quá mức)
  • chronic chronic fluid retention
    (tình trạng giữ nước mãn tính)
  • abdominal abdominal fluid retention
    (tình trạng giữ nước ở bụng)
Verb + fluid retention
  • suffer from suffer from fluid retention
    (bị giữ nước, chịu đựng tình trạng giữ nước)
  • reduce reduce fluid retention
    (giảm tình trạng giữ nước)
  • treat treat fluid retention
    (điều trị tình trạng giữ nước)
  • prevent prevent fluid retention
    (ngăn ngừa tình trạng giữ nước)
  • combat combat fluid retention
    (chống lại tình trạng giữ nước)
Noun + fluid retention
  • symptoms of symptoms of fluid retention
    (các triệu chứng của tình trạng giữ nước)
  • causes of causes of fluid retention
    (các nguyên nhân gây giữ nước)
  • treatment for treatment for fluid retention
    (phương pháp điều trị tình trạng giữ nước)

Idioms

  • suffer from fluid retention

    bị mắc chứng giữ nước, chịu đựng tình trạng giữ nước

    "Many women suffer from fluid retention during their menstrual cycle."

    (Nhiều phụ nữ bị giữ nước trong chu kỳ kinh nguyệt của họ.)

  • combat fluid retention

    đối phó/chống lại tình trạng giữ nước

    "Drinking plenty of water can help combat fluid retention."

    (Uống nhiều nước có thể giúp chống lại tình trạng giữ nước.)

  • manage fluid retention

    quản lý/kiểm soát tình trạng giữ nước

    "Dietary changes are often recommended to manage fluid retention."

    (Thay đổi chế độ ăn uống thường được khuyến nghị để kiểm soát tình trạng giữ nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid retention

Danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ bất thường của chất lỏng trong cơ thể.

"Fluid retention can cause swelling in the ankles and feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fluid retention can cause swelling in the ankles.
Sự giữ nước có thể gây sưng ở mắt cá chân.
Phủ định
She doesn't have fluid retention despite her high salt intake.
Cô ấy không bị giữ nước mặc dù ăn nhiều muối.
Nghi vấn
Does this medication cause fluid retention?
Thuốc này có gây giữ nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid retention".

Chế độ ăn uống và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, tình trạng giữ nước thường được liên hệ chặt chẽ với chế độ ăn uống, đặc biệt là việc tiêu thụ natri (muối). Nhiều người tin rằng giảm muối, tránh thực phẩm chế biến sẵn và tăng cường rau xanh, trái cây có thể giúp giảm tình trạng này. Đây là một chủ đề phổ biến trong các lời khuyên về sức khỏe và lối sống lành mạnh.

Ảnh hưởng đến phụ nữ

Tình trạng giữ nước là một vấn đề sức khỏe phổ biến và thường được thảo luận ở phụ nữ, đặc biệt liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt (Hội chứng tiền kinh nguyệt - PMS) và thai kỳ. Nó thường được coi là một triệu chứng tạm thời và không đáng lo ngại, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn cần được bác sĩ kiểm tra.