boating safety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice and procedures implemented to minimize risks and prevent accidents while operating a boat or other watercraft.
Vietnamese Meaning
Thực hành và các quy trình được thực hiện để giảm thiểu rủi ro và ngăn ngừa tai nạn khi vận hành thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Boating safety is paramount, especially when children are on board."
"An toàn đường thủy là tối quan trọng, đặc biệt khi có trẻ em trên tàu."
-
"The Coast Guard promotes boating safety through education and enforcement."
"Lực lượng bảo vệ bờ biển thúc đẩy an toàn đường thủy thông qua giáo dục và thực thi pháp luật."
-
"A boating safety course is required in some states."
"Một khóa học an toàn đường thủy là bắt buộc ở một số tiểu bang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'boating safety' bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc tuân thủ luật lệ giao thông đường thủy, kiểm tra thiết bị an toàn (áo phao, phao cứu sinh, bình cứu hỏa), đến việc đánh giá điều kiện thời tiết và khả năng của người lái. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động phòng ngừa hơn là đối phó với hậu quả.
Prepositions
Regarding: liên quan đến an toàn đường thuỷ. In: trong lĩnh vực an toàn đường thuỷ. For: dành cho (ví dụ, các khóa học về an toàn đường thuỷ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote boating safety (thúc đẩy an toàn khi đi thuyền)
-
ensure boating safety (đảm bảo an toàn khi đi thuyền)
-
improve boating safety (cải thiện an toàn khi đi thuyền)
-
practice boating safety (thực hành an toàn khi đi thuyền)
-
boating safety course (khóa học an toàn khi đi thuyền)
-
boating safety regulations (quy định an toàn khi đi thuyền)
-
boating safety equipment (thiết bị an toàn khi đi thuyền)
-
boating safety tips (mẹo an toàn khi đi thuyền)
-
proper boating safety (an toàn đi thuyền đúng cách)
-
essential boating safety (an toàn đi thuyền thiết yếu)
-
basic boating safety (an toàn đi thuyền cơ bản)
Idioms
-
Boating safety is no accident.
An toàn khi đi thuyền không phải là điều ngẫu nhiên. (Hàm ý rằng nó đòi hỏi sự chuẩn bị, kiến thức và sự cẩn thận.)
"Always check your equipment and the weather forecast before you leave the dock. Boating safety is no accident."
(Luôn kiểm tra thiết bị và dự báo thời tiết trước khi bạn rời bến. An toàn khi đi thuyền không phải là điều ngẫu nhiên.)
-
The key to boating safety is in your hands.
Chìa khóa của an toàn đi thuyền nằm trong tay bạn. (Nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của người điều khiển thuyền.)
"As the captain, you are responsible for everyone on board. The key to boating safety is in your hands."
(Là thuyền trưởng, bạn chịu trách nhiệm cho mọi người trên tàu. Chìa khóa của an toàn đi thuyền nằm trong tay bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boating safety
Noun PhraseThực hành và các quy trình được thực hiện để giảm thiểu rủi ro và ngăn ngừa tai nạn khi vận hành thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác.
"Boating safety is paramount, especially when children are on board."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boating safety".
