(Top Banner Ad)
boating safety
B1
Noun Phrase B1 An toàn giao thông đường thủy

boating safety

UK: /ˈbəʊtɪŋ ˈseɪfti/ • US: /ˈboʊtɪŋ ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn giao thông đường thủy an toàn khi đi thuyền các biện pháp an toàn khi đi tàu thuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice and procedures implemented to minimize risks and prevent accidents while operating a boat or other watercraft.

Vietnamese Meaning

Thực hành và các quy trình được thực hiện để giảm thiểu rủi ro và ngăn ngừa tai nạn khi vận hành thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boating safety is paramount, especially when children are on board."

    "An toàn đường thủy là tối quan trọng, đặc biệt khi có trẻ em trên tàu."

  • "The Coast Guard promotes boating safety through education and enforcement."

    "Lực lượng bảo vệ bờ biển thúc đẩy an toàn đường thủy thông qua giáo dục và thực thi pháp luật."

  • "A boating safety course is required in some states."

    "Một khóa học an toàn đường thủy là bắt buộc ở một số tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boat thuyền, tàu
Noun boating hoạt động đi thuyền, chèo thuyền
Noun boater người đi thuyền
Adjective safe an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun safety sự an toàn, an toàn

Synonyms

watercraft safety (an toàn phương tiện đường thủy)marine safety (an toàn hàng hải)

Antonyms

boating hazard (nguy cơ tai nạn đường thủy)

Related Words

Subject Area

An toàn giao thông đường thủy

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bāt (boat)
Middle English
boot (boat)
Latin
salvus (safe, whole)
Old French
sauveté (safety)
Middle English
safete (safety)
Modern English
boating safety

Nguồn gốc của từ 'Boat'

Từ 'boat' (thuyền) bắt nguồn từ từ 'bāt' trong tiếng Anh cổ. Nguồn gốc của nó xa hơn nữa là từ ngôn ngữ German nguyên thủy, có thể liên quan đến ý tưởng về một khúc gỗ được 'chẻ' hoặc khoét rỗng để tạo thành một chiếc thuyền đơn sơ.

'Safety' - Sự an toàn từ tiếng Latin

Từ 'safety' (an toàn) có nguồn gốc từ từ 'salvus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị thương, an toàn'. Gốc từ này cũng tạo ra nhiều từ tiếng Anh khác mà bạn có thể biết, như 'save' (cứu) và 'salvation' (sự cứu rỗi), tất cả đều mang ý nghĩa về sự bảo vệ và toàn vẹn.

Usage Note

Cụm từ 'boating safety' bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc tuân thủ luật lệ giao thông đường thủy, kiểm tra thiết bị an toàn (áo phao, phao cứu sinh, bình cứu hỏa), đến việc đánh giá điều kiện thời tiết và khả năng của người lái. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động phòng ngừa hơn là đối phó với hậu quả.

Prepositions

regarding in for

Regarding: liên quan đến an toàn đường thuỷ. In: trong lĩnh vực an toàn đường thuỷ. For: dành cho (ví dụ, các khóa học về an toàn đường thuỷ)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boating safety
  • promote boating safety
    (thúc đẩy an toàn khi đi thuyền)
  • ensure boating safety
    (đảm bảo an toàn khi đi thuyền)
  • improve boating safety
    (cải thiện an toàn khi đi thuyền)
  • practice boating safety
    (thực hành an toàn khi đi thuyền)
Noun + boating safety
  • boating safety course
    (khóa học an toàn khi đi thuyền)
  • boating safety regulations
    (quy định an toàn khi đi thuyền)
  • boating safety equipment
    (thiết bị an toàn khi đi thuyền)
  • boating safety tips
    (mẹo an toàn khi đi thuyền)
Adjective + boating safety
  • proper boating safety
    (an toàn đi thuyền đúng cách)
  • essential boating safety
    (an toàn đi thuyền thiết yếu)
  • basic boating safety
    (an toàn đi thuyền cơ bản)

Idioms

  • Boating safety is no accident.

    An toàn khi đi thuyền không phải là điều ngẫu nhiên. (Hàm ý rằng nó đòi hỏi sự chuẩn bị, kiến thức và sự cẩn thận.)

    "Always check your equipment and the weather forecast before you leave the dock. Boating safety is no accident."

    (Luôn kiểm tra thiết bị và dự báo thời tiết trước khi bạn rời bến. An toàn khi đi thuyền không phải là điều ngẫu nhiên.)

  • The key to boating safety is in your hands.

    Chìa khóa của an toàn đi thuyền nằm trong tay bạn. (Nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của người điều khiển thuyền.)

    "As the captain, you are responsible for everyone on board. The key to boating safety is in your hands."

    (Là thuyền trưởng, bạn chịu trách nhiệm cho mọi người trên tàu. Chìa khóa của an toàn đi thuyền nằm trong tay bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boating safety

Noun Phrase
Lật mặt

Thực hành và các quy trình được thực hiện để giảm thiểu rủi ro và ngăn ngừa tai nạn khi vận hành thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác.

"Boating safety is paramount, especially when children are on board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boating safety".

Chứng chỉ Bắt buộc và Tuần duyên Hoa Kỳ

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và Canada, người điều khiển thuyền thường bị pháp luật yêu cầu phải hoàn thành một khóa học về an toàn đi thuyền và có giấy phép hoặc chứng chỉ. Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ (U.S. Coast Guard) đóng vai trò chính trong việc thiết lập các quy định, thực thi luật pháp và nâng cao nhận thức về an toàn trên mặt nước.

Chiến dịch 'Thuyền trưởng Tỉnh táo' (Sober Skipper)

Tương tự như khái niệm 'tài xế được chỉ định' (designated driver) trên đường bộ, văn hóa đi thuyền ở phương Tây có các chiến dịch khuyến khích sự tỉnh táo. Chương trình 'Sober Skipper' vận động các nhóm đi thuyền chỉ định một người không uống rượu bia để chịu trách nhiệm lái thuyền an toàn, vì việc điều khiển thuyền khi say (BUI - Boating Under the Influence) là một tội nghiêm trọng.