swimming safety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measures and practices taken to ensure the well-being and prevent accidents while swimming.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp và thực hành được thực hiện để đảm bảo sự an toàn và ngăn ngừa tai nạn khi bơi lội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Swimming safety should be a priority for all swimmers, regardless of skill level."
"An toàn bơi lội nên là ưu tiên hàng đầu cho tất cả người bơi, bất kể trình độ kỹ năng."
-
"The local community provides swimming safety classes for children."
"Cộng đồng địa phương cung cấp các lớp học về an toàn bơi lội cho trẻ em."
-
"Proper swimming safety requires knowing how to swim and recognizing hazards."
"An toàn bơi lội đúng cách đòi hỏi phải biết bơi và nhận biết các mối nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | swim | bơi, bơi lội |
| Noun | swimmer | người bơi, vận động viên bơi lội |
| Noun | swimming | sự bơi lội, môn bơi |
| Adjective | swimming | (thuộc về) bơi lội (ví dụ: swimming pool) |
| Adjective | safe | an toàn, không gặp nguy hiểm |
| Adverb | safely | một cách an toàn |
| Noun | safety | sự an toàn |
| Verb | safeguard | bảo vệ, che chở |
| Noun | safeguard | biện pháp bảo vệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn khi bơi. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như giám sát, kỹ năng bơi lội, nhận biết các mối nguy hiểm và tuân thủ các quy tắc an toàn.
Prepositions
in: Chỉ địa điểm hoặc bối cảnh áp dụng. Ví dụ: 'Improvements in swimming safety are needed.' regarding: Liên quan đến vấn đề an toàn bơi lội. Ví dụ: 'The seminar regarding swimming safety was informative.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential swimming safety (an toàn bơi lội thiết yếu)
-
basic basic swimming safety (an toàn bơi lội cơ bản)
-
crucial crucial swimming safety (an toàn bơi lội cực kỳ quan trọng)
-
ensure ensure swimming safety (đảm bảo an toàn khi bơi)
-
promote promote swimming safety (thúc đẩy an toàn khi bơi)
-
improve improve swimming safety (cải thiện an toàn khi bơi)
-
prioritize prioritize swimming safety (ưu tiên an toàn khi bơi)
Idioms
-
rules for swimming safety
các quy tắc an toàn khi bơi
"Always follow the rules for swimming safety posted at the pool."
(Luôn tuân thủ các quy tắc an toàn khi bơi được niêm yết tại hồ bơi.)
-
measures for swimming safety
các biện pháp đảm bảo an toàn khi bơi
"The resort implemented strict measures for swimming safety after the incident."
(Khu nghỉ dưỡng đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn khi bơi sau vụ việc.)
-
tips for swimming safety
những lời khuyên về an toàn khi bơi
"Read these tips for swimming safety before heading to the beach."
(Hãy đọc những lời khuyên về an toàn khi bơi này trước khi đi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swimming safety
NounCác biện pháp và thực hành được thực hiện để đảm bảo sự an toàn và ngăn ngừa tai nạn khi bơi lội.
"Swimming safety should be a priority for all swimmers, regardless of skill level."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Swimming safety is important, isn't it? |
An toàn bơi lội là quan trọng, phải không? |
| Phủ định | Swimming safety isn't always guaranteed, is it? |
An toàn bơi lội không phải lúc nào cũng được đảm bảo, phải không? |
| Nghi vấn | We should prioritize swimming safety, shouldn't we? |
Chúng ta nên ưu tiên an toàn bơi lội, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimming safety".
