(Top Banner Ad)
swimming safety
B1
Noun B1 Sức khỏe và An toàn

swimming safety

UK: /ˈswɪmɪŋ ˈseɪfti/ • US: /ˈswɪmɪŋ ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn bơi lội các biện pháp an toàn khi bơi bảo đảm an toàn khi bơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures and practices taken to ensure the well-being and prevent accidents while swimming.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp và thực hành được thực hiện để đảm bảo sự an toàn và ngăn ngừa tai nạn khi bơi lội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Swimming safety should be a priority for all swimmers, regardless of skill level."

    "An toàn bơi lội nên là ưu tiên hàng đầu cho tất cả người bơi, bất kể trình độ kỹ năng."

  • "The local community provides swimming safety classes for children."

    "Cộng đồng địa phương cung cấp các lớp học về an toàn bơi lội cho trẻ em."

  • "Proper swimming safety requires knowing how to swim and recognizing hazards."

    "An toàn bơi lội đúng cách đòi hỏi phải biết bơi và nhận biết các mối nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimmer người bơi, vận động viên bơi lội
Noun swimming sự bơi lội, môn bơi
Adjective swimming (thuộc về) bơi lội (ví dụ: swimming pool)
Adjective safe an toàn, không gặp nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Noun safety sự an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun safeguard biện pháp bảo vệ

Synonyms

Related Words

drowning prevention (phòng chống đuối nước)lifeguard (nhân viên cứu hộ)flotation device (thiết bị nổi)

Subject Area

Sức khỏe và An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swem-
Proto-Germanic
*swimmuną
Old English
swimman
English
swimming
Latin
salvus
Old French
sauvete
English
safety
English
swimming safety

Nguồn gốc của 'swimming safety'

Từ 'swimming safety' là một cụm từ ghép, kết hợp hành động 'bơi lội' (swimming) với trạng thái 'an toàn' (safety). Từ 'swim' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'swimman', mang ý nghĩa di chuyển trong nước. Từ 'safety' lại bắt nguồn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ 'sauvete', có nghĩa là được bảo vệ, không gặp nguy hiểm. Khi kết hợp, chúng tạo thành khái niệm cốt lõi về việc đảm bảo sự an toàn cho mọi người khi tham gia các hoạt động dưới nước.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn khi bơi. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như giám sát, kỹ năng bơi lội, nhận biết các mối nguy hiểm và tuân thủ các quy tắc an toàn.

Prepositions

in regarding

in: Chỉ địa điểm hoặc bối cảnh áp dụng. Ví dụ: 'Improvements in swimming safety are needed.' regarding: Liên quan đến vấn đề an toàn bơi lội. Ví dụ: 'The seminar regarding swimming safety was informative.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swimming safety
  • essential essential swimming safety
    (an toàn bơi lội thiết yếu)
  • basic basic swimming safety
    (an toàn bơi lội cơ bản)
  • crucial crucial swimming safety
    (an toàn bơi lội cực kỳ quan trọng)
Verb + swimming safety
  • ensure ensure swimming safety
    (đảm bảo an toàn khi bơi)
  • promote promote swimming safety
    (thúc đẩy an toàn khi bơi)
  • improve improve swimming safety
    (cải thiện an toàn khi bơi)
  • prioritize prioritize swimming safety
    (ưu tiên an toàn khi bơi)

Idioms

  • rules for swimming safety

    các quy tắc an toàn khi bơi

    "Always follow the rules for swimming safety posted at the pool."

    (Luôn tuân thủ các quy tắc an toàn khi bơi được niêm yết tại hồ bơi.)

  • measures for swimming safety

    các biện pháp đảm bảo an toàn khi bơi

    "The resort implemented strict measures for swimming safety after the incident."

    (Khu nghỉ dưỡng đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn khi bơi sau vụ việc.)

  • tips for swimming safety

    những lời khuyên về an toàn khi bơi

    "Read these tips for swimming safety before heading to the beach."

    (Hãy đọc những lời khuyên về an toàn khi bơi này trước khi đi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swimming safety

Noun
Lật mặt

Các biện pháp và thực hành được thực hiện để đảm bảo sự an toàn và ngăn ngừa tai nạn khi bơi lội.

"Swimming safety should be a priority for all swimmers, regardless of skill level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Swimming safety is important, isn't it?
An toàn bơi lội là quan trọng, phải không?
Phủ định
Swimming safety isn't always guaranteed, is it?
An toàn bơi lội không phải lúc nào cũng được đảm bảo, phải không?
Nghi vấn
We should prioritize swimming safety, shouldn't we?
Chúng ta nên ưu tiên an toàn bơi lội, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimming safety".

Vai trò của nhân viên cứu hộ (Lifeguards)

Ở nhiều nước phương Tây, nhân viên cứu hộ (lifeguard) được đào tạo chuyên nghiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giám sát và đảm bảo an toàn tại bể bơi, bãi biển và các khu vực nước công cộng. Họ có trách nhiệm cảnh báo nguy hiểm, sơ cứu và thực hiện các hoạt động giải cứu khi cần thiết, là một trụ cột trong văn hóa an toàn dưới nước.

Giáo dục và khóa học bơi bắt buộc

Trong một số xã hội phương Tây, giáo dục về an toàn dưới nước (water safety education) và các khóa học bơi là một phần không thể thiếu trong chương trình giáo dục hoặc được khuyến khích mạnh mẽ từ khi còn nhỏ. Điều này nhằm trang bị kỹ năng sống còn và kiến thức phòng tránh tai nạn dưới nước cho trẻ em và người lớn, thể hiện sự coi trọng cao độ đối với an toàn bơi lội.