(Top Banner Ad)
water surface
B1
noun B1 Khoa học tự nhiên, Vật lý, Địa lý, Môi trường

water surface

UK: /ˈwɔːtə ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈwɔtər ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nước bề mặt nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The top layer of water in a body of water (such as a lake, river, or ocean).

Vietnamese Meaning

Lớp trên cùng của nước trong một vùng nước (như hồ, sông hoặc đại dương).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun reflected brightly on the water surface."

    "Mặt trời phản chiếu rực rỡ trên mặt nước."

  • "The water surface was calm and still."

    "Mặt nước lặng và tĩnh lặng."

  • "Scientists are studying pollution on the water surface."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ô nhiễm trên mặt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective watery loãng, chứa nhiều nước
Noun surface bề mặt
Adjective superficial nông cạn, hời hợt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Vật lý, Địa lý, Môi trường

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ "water surface" đơn giản là sự kết hợp của hai từ quen thuộc: "water" (nước) và "surface" (bề mặt). Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là một cách mô tả trực tiếp và rõ ràng về bề mặt của nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giao diện giữa nước và không khí. Nó thường liên quan đến các hiện tượng như sóng, phản xạ, khúc xạ ánh sáng và sức căng bề mặt. Khác với 'water body' chỉ một khối nước nói chung, 'water surface' nhấn mạnh đến bề mặt.

Prepositions

on at above below

'On' thường dùng để chỉ vật thể nằm trên bề mặt (ví dụ: 'a boat on the water surface'). 'At' được dùng để chỉ một vị trí cụ thể (ví dụ: 'look at the water surface'). 'Above' và 'below' diễn tả vị trí tương đối so với bề mặt nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water surface
  • calm calm water surface
    (bề mặt nước tĩnh lặng)
  • turbulent turbulent water surface
    (bề mặt nước hỗn loạn)
  • reflective reflective water surface
    (bề mặt nước phản chiếu)
Verb + water surface
  • skim skim the water surface
    (lướt trên mặt nước)
  • break break the water surface
    (phá vỡ mặt nước)
  • disturb disturb the water surface
    (làm xáo động mặt nước)

Idioms

  • scratch the surface

    tìm hiểu một cách hời hợt, chưa đi sâu vào vấn đề

    "We've only scratched the surface of this problem."

    (Chúng ta mới chỉ tìm hiểu một cách hời hợt về vấn đề này.)

  • still waters run deep

    tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi; những người ít nói thường rất sâu sắc

    "He's a quiet man, but still waters run deep."

    (Anh ấy là một người ít nói, nhưng tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water surface

noun
Lật mặt

Lớp trên cùng của nước trong một vùng nước (như hồ, sông hoặc đại dương).

"The sun reflected brightly on the water surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm passes, the waves will have calmed the water surface.
Đến lúc cơn bão tan, sóng sẽ làm dịu bề mặt nước.
Phủ định
By tomorrow, they won't have noticed any changes on the water surface.
Đến ngày mai, họ sẽ không nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trên bề mặt nước.
Nghi vấn
Will the algae bloom have covered the entire water surface by next week?
Liệu tảo nở hoa có bao phủ toàn bộ bề mặt nước vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water surface".

Phản chiếu trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, mặt nước tĩnh lặng thường tượng trưng cho sự suy tư, chiêm nghiệm và khả năng nhìn thấu bản chất của sự vật. Hình ảnh mặt nước phản chiếu cũng thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn học để biểu thị sự thật ẩn giấu hoặc một thế giới song song.

Lễ rửa tội

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, nước được sử dụng trong lễ rửa tội để tượng trưng cho sự thanh tẩy và tái sinh. Việc dìm mình xuống nước (hoặc rưới nước lên người) tượng trưng cho cái chết của con người cũ và sự trỗi dậy của một con người mới, tinh khiết hơn.