water surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The top layer of water in a body of water (such as a lake, river, or ocean).
Vietnamese Meaning
Lớp trên cùng của nước trong một vùng nước (như hồ, sông hoặc đại dương).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun reflected brightly on the water surface."
"Mặt trời phản chiếu rực rỡ trên mặt nước."
-
"The water surface was calm and still."
"Mặt nước lặng và tĩnh lặng."
-
"Scientists are studying pollution on the water surface."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ô nhiễm trên mặt nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Adjective | watery | loãng, chứa nhiều nước |
| Noun | surface | bề mặt |
| Adjective | superficial | nông cạn, hời hợt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giao diện giữa nước và không khí. Nó thường liên quan đến các hiện tượng như sóng, phản xạ, khúc xạ ánh sáng và sức căng bề mặt. Khác với 'water body' chỉ một khối nước nói chung, 'water surface' nhấn mạnh đến bề mặt.
Prepositions
'On' thường dùng để chỉ vật thể nằm trên bề mặt (ví dụ: 'a boat on the water surface'). 'At' được dùng để chỉ một vị trí cụ thể (ví dụ: 'look at the water surface'). 'Above' và 'below' diễn tả vị trí tương đối so với bề mặt nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calm calm water surface (bề mặt nước tĩnh lặng)
-
turbulent turbulent water surface (bề mặt nước hỗn loạn)
-
reflective reflective water surface (bề mặt nước phản chiếu)
-
skim skim the water surface (lướt trên mặt nước)
-
break break the water surface (phá vỡ mặt nước)
-
disturb disturb the water surface (làm xáo động mặt nước)
Idioms
-
scratch the surface
tìm hiểu một cách hời hợt, chưa đi sâu vào vấn đề
"We've only scratched the surface of this problem."
(Chúng ta mới chỉ tìm hiểu một cách hời hợt về vấn đề này.)
-
still waters run deep
tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi; những người ít nói thường rất sâu sắc
"He's a quiet man, but still waters run deep."
(Anh ấy là một người ít nói, nhưng tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water surface
nounLớp trên cùng của nước trong một vùng nước (như hồ, sông hoặc đại dương).
"The sun reflected brightly on the water surface."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm passes, the waves will have calmed the water surface. |
Đến lúc cơn bão tan, sóng sẽ làm dịu bề mặt nước. |
| Phủ định | By tomorrow, they won't have noticed any changes on the water surface. |
Đến ngày mai, họ sẽ không nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trên bề mặt nước. |
| Nghi vấn | Will the algae bloom have covered the entire water surface by next week? |
Liệu tảo nở hoa có bao phủ toàn bộ bề mặt nước vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water surface".
