(Top Banner Ad)
water uptake
B2
Danh từ B2 Sinh học, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

water uptake

UK: /ˈwɔːtə ˈʌpˌteɪk/ • US: /ˈwɔːtər ˈʌpˌteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp thụ nước quá trình hấp thụ nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which plants or other organisms absorb water from their surroundings.

Vietnamese Meaning

Quá trình thực vật hoặc các sinh vật khác hấp thụ nước từ môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water uptake is essential for plant growth and survival."

    "Sự hấp thụ nước rất cần thiết cho sự sinh trưởng và tồn tại của thực vật."

  • "The rate of water uptake depends on the soil moisture content."

    "Tốc độ hấp thụ nước phụ thuộc vào hàm lượng độ ẩm của đất."

  • "Scientists are studying water uptake in drought-resistant crops."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hấp thụ nước ở các loại cây trồng chịu hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước (chất lỏng thiết yếu cho sự sống)
Verb water Tưới nước, làm ướt
Adjective watery Loãng, nhiều nước, nhạt nhẽo
Verb take Lấy, nhận, hấp thụ
Noun uptake Sự hấp thụ, sự tiếp thu (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Modern English
water
Old English
up
Old Norse
taka
Modern English
uptake

Nước – Nguồn Gốc Sự Sống

Từ 'water' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*watar' và tiếng Anh cổ 'wæter'. Nước là yếu tố thiết yếu cho mọi sự sống trên Trái Đất, từ các nền văn minh cổ đại đến ngày nay. Sự hiện diện của nước định hình cảnh quan, nông nghiệp và cả văn hóa loài người.

Uptake: Hành Động Tiếp Nhận

Từ 'uptake' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ giới từ 'up' (từ tiếng Anh cổ) và động từ 'take' (từ tiếng Na Uy cổ 'taka' và tiếng Anh cổ 'tacan'). 'Uptake' đơn giản có nghĩa là hành động lấy hoặc hấp thụ một thứ gì đó lên trên hoặc vào bên trong.

Thuật Ngữ Khoa Học 'Water Uptake'

Cụm từ 'water uptake' ra đời như một thuật ngữ khoa học để mô tả một quá trình sinh học và vật lý quan trọng: sự hấp thụ nước bởi cây cối, tế bào hoặc các hệ thống khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'tiếp nhận' nước để duy trì sự sống và các chức năng thiết yếu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả sự hấp thụ nước của thực vật, đất hoặc các vật liệu khác. Nó nhấn mạnh hành động lấy nước vào bên trong một hệ thống.

Prepositions

of by

'Water uptake *of* soil': mô tả nước được lấy từ đất. 'Water uptake *by* plants': mô tả quá trình nước được hấp thụ bởi thực vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water uptake
  • efficient efficient water uptake
    (sự hấp thụ nước hiệu quả)
  • rapid rapid water uptake
    (sự hấp thụ nước nhanh chóng)
  • reduced reduced water uptake
    (sự giảm hấp thụ nước)
  • optimal optimal water uptake
    (sự hấp thụ nước tối ưu)
Verb + water uptake
  • facilitate facilitate water uptake
    (thúc đẩy sự hấp thụ nước)
  • inhibit inhibit water uptake
    (ức chế sự hấp thụ nước)
  • measure measure water uptake
    (đo lường sự hấp thụ nước)
  • enhance enhance water uptake
    (tăng cường sự hấp thụ nước)
water uptake + Noun
  • rate water uptake rate
    (tốc độ hấp thụ nước)
  • capacity water uptake capacity
    (khả năng hấp thụ nước)
  • mechanism water uptake mechanism
    (cơ chế hấp thụ nước)

Idioms

  • root water uptake

    Sự hấp thụ nước của rễ (cây)

    "Root water uptake is crucial for plant growth and survival, especially in dry conditions."

    (Sự hấp thụ nước của rễ là rất quan trọng cho sự phát triển và tồn tại của cây, đặc biệt trong điều kiện khô hạn.)

  • cellular water uptake

    Sự hấp thụ nước của tế bào

    "The study investigated the mechanisms of cellular water uptake in various microorganisms."

    (Nghiên cứu đã khảo sát các cơ chế hấp thụ nước của tế bào trong nhiều loại vi sinh vật khác nhau.)

  • rate of water uptake

    Tốc độ hấp thụ nước

    "Scientists monitored the rate of water uptake by different plant species under varying temperatures."

    (Các nhà khoa học đã theo dõi tốc độ hấp thụ nước của các loài thực vật khác nhau dưới các nhiệt độ thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water uptake

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thực vật hoặc các sinh vật khác hấp thụ nước từ môi trường xung quanh.

"Water uptake is essential for plant growth and survival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a plant's roots are damaged, water uptake decreases.
Nếu rễ của một cái cây bị tổn thương, sự hấp thụ nước giảm.
Phủ định
When the soil is dry, water uptake doesn't occur efficiently.
Khi đất khô, sự hấp thụ nước không xảy ra hiệu quả.
Nghi vấn
If the humidity is high, does water uptake slow down?
Nếu độ ẩm cao, sự hấp thụ nước có chậm lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water uptake".

Thủy Lợi và Nền Văn Minh

Sự hiểu biết về 'water uptake' của cây trồng là nền tảng cho sự phát triển của nông nghiệp và các hệ thống thủy lợi phức tạp. Từ các kênh dẫn nước của người Ai Cập cổ đại đến hệ thống tưới tiêu hiện đại, việc quản lý và tối ưu hóa sự hấp thụ nước là yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển của nhiều nền văn minh, đặc biệt ở các khu vực khô hạn.

Uống Nước và Sức Khỏe Con Người

Mặc dù 'water uptake' thường được dùng trong bối cảnh thực vật, khái niệm này cũng liên quan đến tầm quan trọng của việc hấp thụ nước đối với cơ thể người. Nhiều nền văn hóa và truyền thống y học khuyến khích việc uống đủ nước (hydration) để duy trì sức khỏe, tuần hoàn máu, và các chức năng cơ thể. 'Uptake' nước của các tế bào và cơ quan là thiết yếu cho sự sống.