water absorption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or action by which something takes in or absorbs water.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hành động mà một vật chất nào đó hấp thụ hoặc hút nước vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water absorption capacity of the sponge is very high."
"Khả năng hấp thụ nước của miếng bọt biển rất cao."
-
"The rate of water absorption depends on the type of material."
"Tốc độ hấp thụ nước phụ thuộc vào loại vật liệu."
-
"High water absorption can lead to structural damage in buildings."
"Sự hấp thụ nước cao có thể dẫn đến hư hỏng cấu trúc trong các tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Verb | absorb | hấp thụ |
| Adjective | absorbent | có khả năng hấp thụ |
| Noun | absorption | sự hấp thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình một vật chất (chất rắn, chất lỏng, hoặc khí) hút và giữ nước bên trong cấu trúc của nó. Khác với 'water adsorption', là quá trình nước bám trên bề mặt vật chất. 'Water absorption' nhấn mạnh sự xâm nhập và hòa tan nước vào vật chất.
Prepositions
* 'Absorption of water': đề cập đến việc hấp thụ nước nói chung. Ví dụ: 'The absorption of water by the soil is crucial for plant growth.'
* 'Absorption by water': ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ sự hấp thụ một chất nào đó bởi nước. Ví dụ: 'The absorption of carbon dioxide by water helps regulate the Earth's climate.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high water absorption (khả năng hấp thụ nước cao)
-
low water absorption (khả năng hấp thụ nước thấp)
-
maximum water absorption (khả năng hấp thụ nước tối đa)
-
increase water absorption (tăng khả năng hấp thụ nước)
-
reduce water absorption (giảm khả năng hấp thụ nước)
-
measure water absorption (đo khả năng hấp thụ nước)
Idioms
-
Like water off a duck's back (This idiom is loosely related by discussing water's effects)
Nước đổ đầu vịt (ý chỉ việc khuyên bảo ai đó vô ích, không có tác dụng)
"I've told him to study harder, but it's like water off a duck's back."
(Tôi đã bảo nó học hành chăm chỉ hơn, nhưng đúng là nước đổ đầu vịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water absorption
NounQuá trình hoặc hành động mà một vật chất nào đó hấp thụ hoặc hút nước vào.
"The water absorption capacity of the sponge is very high."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the water absorption of this towel is amazing! |
Ồ, khả năng thấm nước của chiếc khăn này thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, the lack of water absorption in this material is a problem. |
Ôi không, việc thiếu khả năng thấm nước ở vật liệu này là một vấn đề. |
| Nghi vấn | Really, is water absorption the primary factor we should consider? |
Thật sao, khả năng thấm nước có phải là yếu tố chính chúng ta nên xem xét không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will be monitoring water absorption in the soil throughout the day. |
Người nông dân sẽ theo dõi sự hấp thụ nước trong đất suốt cả ngày. |
| Phủ định | The new concrete won't be showing much water absorption in the initial tests. |
Bê tông mới sẽ không cho thấy nhiều sự hấp thụ nước trong các thử nghiệm ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the material be demonstrating sufficient water absorption to be used for the project? |
Liệu vật liệu có thể hiện đủ khả năng hấp thụ nước để được sử dụng cho dự án không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Water absorption is a crucial process for plant survival. |
Sự hấp thụ nước là một quá trình quan trọng cho sự sống còn của thực vật. |
| Phủ định | This material does not show significant water absorption. |
Vật liệu này không cho thấy sự hấp thụ nước đáng kể. |
| Nghi vấn | Does the soil's composition affect water absorption? |
Thành phần của đất có ảnh hưởng đến sự hấp thụ nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water absorption".
