(Top Banner Ad)
watercolour paper
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

watercolour paper

UK: /ˈwɔːtəkʌlə ˈpeɪpə(r)/ • US: /ˈwɔːtərkʌlər ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy vẽ màu nước giấy màu nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper specially made to be used with watercolour paints. It is usually thicker and more absorbent than regular paper.

Vietnamese Meaning

Giấy được làm đặc biệt để sử dụng với màu nước. Nó thường dày và thấm hút hơn giấy thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used watercolour paper to paint a landscape."

    "Cô ấy đã dùng giấy màu nước để vẽ một bức tranh phong cảnh."

  • "This watercolour paper is perfect for beginners."

    "Loại giấy màu nước này hoàn hảo cho người mới bắt đầu."

  • "I always buy high-quality watercolour paper for my paintings."

    "Tôi luôn mua giấy màu nước chất lượng cao cho những bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun watercolour Màu nước
Verb watercolouring Vẽ bằng màu nước
Noun paper Giấy

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
watercolour
English
paper
English
watercolour paper

Nguồn gốc của Giấy vẽ màu nước

Giấy vẽ màu nước bắt đầu trở nên phổ biến khi kỹ thuật vẽ màu nước phát triển ở châu Âu. Ban đầu, họa sĩ sử dụng các loại giấy thông thường, nhưng sau đó nhận ra rằng cần có loại giấy đặc biệt, dày và có khả năng thấm hút tốt, để màu nước không bị loang lổ và giữ được độ tươi sáng. Vì vậy, giấy vẽ màu nước chuyên dụng đã ra đời, giúp các họa sĩ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

Usage Note

Giấy màu nước khác với giấy vẽ thông thường ở khả năng chịu được lượng nước lớn mà không bị rách hoặc cong vênh. Các loại giấy màu nước khác nhau có kết cấu bề mặt (texture) khác nhau, ảnh hưởng đến cách màu nước lan và hiển thị trên giấy. Một số loại giấy có bề mặt láng (hot-pressed), một số có bề mặt sần (cold-pressed), và một số có bề mặt thô (rough).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watercolour paper
  • high-quality high-quality watercolour paper
    (giấy vẽ màu nước chất lượng cao)
  • expensive expensive watercolour paper
    (giấy vẽ màu nước đắt tiền)
  • textured textured watercolour paper
    (giấy vẽ màu nước có vân)
Verb + watercolour paper
  • buy buy watercolour paper
    (mua giấy vẽ màu nước)
  • use use watercolour paper
    (sử dụng giấy vẽ màu nước)
  • stretch stretch watercolour paper
    (căng giấy vẽ màu nước)

Idioms

  • a blank canvas/paper

    một khởi đầu mới, một cơ hội để tạo ra điều gì đó

    "He approached the project like a blank canvas, full of ideas."

    (Anh ấy tiếp cận dự án như một trang giấy trắng, tràn đầy ý tưởng.)

  • on paper

    theo lý thuyết, trên giấy tờ

    "The plan looked good on paper, but it was difficult to execute."

    (Kế hoạch trông có vẻ tốt trên giấy tờ, nhưng rất khó để thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watercolour paper

Danh từ
Lật mặt

Giấy được làm đặc biệt để sử dụng với màu nước. Nó thường dày và thấm hút hơn giấy thông thường.

"She used watercolour paper to paint a landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watercolour paper".

Truyền thống vẽ màu nước

Vẽ màu nước là một truyền thống lâu đời ở phương Tây, đặc biệt là ở Anh. Các họa sĩ thường sử dụng giấy vẽ màu nước để ghi lại phong cảnh, chân dung và các cảnh vật khác. Phong cách này được đánh giá cao vì tính tinh tế và khả năng diễn đạt ánh sáng và bóng tối một cách tự nhiên.