waterhole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hollow in which water collects, especially one frequented by animals.
Vietnamese Meaning
Một hố trũng tự nhiên chứa nước, đặc biệt là nơi các loài động vật thường xuyên lui tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The waterhole was a vital source of water for the animals during the dry season."
"Hố nước là một nguồn nước quan trọng cho các loài động vật trong mùa khô."
-
"We observed several elephants drinking at the waterhole."
"Chúng tôi quan sát thấy vài con voi đang uống nước ở hố nước."
-
"The waterhole was teeming with life."
"Hố nước tràn ngập sự sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước |
| Noun | hole | hố, lỗ |
| Noun | watering hole | quán bar, nơi tụ tập xã hội |
| Verb | water | tưới nước |
| Adjective | watery | ướt át, loãng (như nước) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'waterhole' thường được sử dụng để chỉ các vũng nước hoặc hồ nhỏ hình thành tự nhiên, đóng vai trò quan trọng như nguồn cung cấp nước cho động vật hoang dã, đặc biệt ở những khu vực khô cằn. Nó nhấn mạnh đến chức năng là điểm tập trung của động vật, chứ không chỉ đơn thuần là một vũng nước. So với các từ như 'pond' (ao) hay 'lake' (hồ), 'waterhole' mang tính hoang dã và tự nhiên hơn.
Prepositions
* 'at the waterhole': chỉ vị trí trực tiếp tại hố nước. Ví dụ: The lions were waiting *at the waterhole*. * 'near the waterhole': chỉ vị trí gần hố nước. Ví dụ: We camped *near the waterhole* so we could watch the animals.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small waterhole (hố nước nhỏ)
-
natural natural waterhole (hố nước tự nhiên)
-
dried-up dried-up waterhole (hố nước cạn khô)
-
vital vital waterhole (hố nước thiết yếu)
-
find find a waterhole (tìm thấy hố nước)
-
drink from drink from a waterhole (uống nước từ hố nước)
-
gather at gather at the waterhole (tập trung tại hố nước)
Idioms
-
watering hole
Nơi tụ tập xã hội, quán bar/rượu (thường là nơi mọi người đến để uống nước, giải trí).
"After work, they usually head to their favourite watering hole."
(Sau giờ làm, họ thường ghé đến quán bar yêu thích của mình.)
-
a popular watering hole
Một địa điểm tụ tập xã hội nổi tiếng, được nhiều người ưa chuộng.
"This pub is a popular watering hole for locals."
(Quán rượu này là một địa điểm tụ tập nổi tiếng của người dân địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waterhole
nounMột hố trũng tự nhiên chứa nước, đặc biệt là nơi các loài động vật thường xuyên lui tới.
"The waterhole was a vital source of water for the animals during the dry season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterhole".
