(Top Banner Ad)
waterslide
A2
danh từ A2 Giải trí, Du lịch

waterslide

UK: /ˈwɔːtəˌslaɪd/ • US: /ˈwɔtərˌslaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cầu trượt nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recreational slide with water flowing over it, typically found at water parks or swimming pools.

Vietnamese Meaning

Một loại cầu trượt giải trí có nước chảy qua, thường thấy ở các công viên nước hoặc bể bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were having a blast on the waterslide."

    "Bọn trẻ đang rất vui vẻ trên cầu trượt nước."

  • "We spent the whole afternoon at the water park, mostly on the waterslide."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở công viên nước, chủ yếu là chơi cầu trượt nước."

  • "The new waterslide is the tallest one in the city."

    "Cầu trượt nước mới là cái cao nhất trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb slide trượt
Noun slide cầu trượt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
slide
English
waterslide

Nguồn gốc của 'waterslide'

Từ 'waterslide' xuất hiện khá gần đây, vào thế kỷ 20, khi các công viên nước trở nên phổ biến. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'water' (nước) và 'slide' (cầu trượt), mô tả chính xác một cầu trượt mà người ta trượt xuống bằng nước. Các thiết kế ban đầu khá đơn giản, nhưng ngày nay có những đường trượt nước phức tạp và ly kỳ!

Usage Note

Từ 'waterslide' mang nghĩa một cấu trúc nhân tạo được thiết kế để người dùng trượt xuống bằng cách sử dụng dòng nước để giảm ma sát và tăng tốc độ. Nó thường được làm bằng nhựa hoặc vật liệu composite. Nó khác với 'water slide' (hai từ riêng biệt) ở chỗ nhấn mạnh tính chất là một cấu trúc hoàn chỉnh hơn là chỉ một bề mặt trượt.

Prepositions

at in

'at' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'He is at the waterslide.' ('Anh ấy đang ở cầu trượt nước.') 'in' có thể được sử dụng để chỉ việc ở bên trong hoặc trên cầu trượt: 'She is in the waterslide.' ('Cô ấy đang ở trên cầu trượt nước.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterslide
  • giant giant waterslide
    (cầu trượt nước khổng lồ)
  • thrilling thrilling waterslide
    (cầu trượt nước ly kỳ)
  • steep steep waterslide
    (cầu trượt nước dốc)
Verb + waterslide
  • go down go down a waterslide
    (trượt xuống cầu trượt nước)
  • ride ride a waterslide
    (cưỡi/chơi cầu trượt nước)
  • build build a waterslide
    (xây dựng một cầu trượt nước)

Idioms

  • It's all downhill from here (similar to a waterslide)

    Mọi thứ từ đây trở đi sẽ dễ dàng hơn (tương tự như trượt nước)

    "Now that we've finished the hardest part of the project, it's all downhill from here."

    (Bây giờ chúng ta đã hoàn thành phần khó nhất của dự án rồi, mọi thứ từ đây trở đi sẽ dễ dàng hơn.)

  • Life is not always a waterslide.

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và thú vị như trượt nước.

    "He thought getting rich was easy, but life is not always a waterslide."

    (Anh ta nghĩ làm giàu rất dễ, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng và thú vị như trượt nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterslide

danh từ
Lật mặt

Một loại cầu trượt giải trí có nước chảy qua, thường thấy ở các công viên nước hoặc bể bơi.

"The kids were having a blast on the waterslide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys watersliding at the water park.
Anh ấy thích trượt máng nước tại công viên nước.
Phủ định
She doesn't mind watersliding as long as it's safe.
Cô ấy không ngại trượt máng nước miễn là nó an toàn.
Nghi vấn
Do you enjoy watersliding more than swimming?
Bạn thích trượt máng nước hơn bơi lội phải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long climb, the waterslide, a refreshing escape, awaited the children.
Sau một chặng leo dài, đường trượt nước, một lối thoát giải khát, đang chờ đợi bọn trẻ.
Phủ định
Unlike the waterslide, the lazy river, and the wave pool, the kiddie pool was not crowded.
Không giống như đường trượt nước, dòng sông lười và hồ tạo sóng, hồ bơi trẻ em không đông đúc.
Nghi vấn
Knowing the waterslide was closed, did they try the wave pool, which was equally fun?
Biết đường trượt nước đã đóng cửa, họ có thử hồ tạo sóng không, nơi cũng thú vị không kém?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterslide".

Văn hóa công viên nước

Các công viên nước với các đường trượt nước là một phần quan trọng của văn hóa giải trí hiện đại, đặc biệt phổ biến vào mùa hè. Chúng thường là điểm đến gia đình để giải nhiệt và vui chơi.

Sự phát triển của thiết kế

Thiết kế của các đường trượt nước đã phát triển rất nhiều, từ các đường trượt đơn giản đến các đường trượt phức tạp với vòng xoắn, dốc đứng và thậm chí cả các yếu tố thực tế ảo.