(Top Banner Ad)
watery eyes
B1
Noun Phrase B1 Y học

watery eyes

UK: /ˈwɔːtəri aɪz/ • US: /ˈwɔːtəri aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mắt chảy nước mắt ướt mắt rơm rớm nước mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyes that are producing tears, often excessively; eyes that appear to have a liquid film on the surface.

Vietnamese Meaning

Mắt bị chảy nước, thường là chảy nước mắt quá nhiều; mắt trông như có một lớp màng chất lỏng trên bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had watery eyes from the pollen in the air."

    "Mắt cô ấy bị chảy nước vì phấn hoa trong không khí."

  • "The smoke made my eyes watery."

    "Khói làm mắt tôi bị chảy nước."

  • "Watery eyes can be a symptom of a cold."

    "Mắt chảy nước có thể là một triệu chứng của cảm lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, chảy nước (miệng)
Noun eye Mắt
Verb eye Nhìn chằm chằm, dõi theo
Adjective watery Ướt át, chảy nước (mắt); loãng, nhạt (thức ăn)

Synonyms

teary eyes (mắt rưng rưng)lachrymation (sự chảy nước mắt (thuật ngữ y học))weepy eyes (mắt ướt đẫm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæterig
Old English
ēage
English
watery eyes

Nguồn gốc Cụm từ

Cụm từ 'watery eyes' là một sự kết hợp mô tả đơn giản trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'watery' (ướt át, chảy nước) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæterig', nghĩa là 'giống nước' hoặc 'đầy nước'. Còn 'eyes' (mắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage'. Khi ghép lại, 'watery eyes' miêu tả đôi mắt đang chảy nước, thường do cảm xúc hoặc phản ứng vật lý.

Usage Note

Cụm từ 'watery eyes' thường được sử dụng để mô tả triệu chứng của dị ứng, cảm lạnh, nhiễm trùng mắt hoặc do khóc. Sắc thái của nó thường mang tính tiêu cực hoặc chỉ tình trạng khó chịu. Cần phân biệt với 'teary eyes', cũng chỉ mắt rưng rưng nhưng có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn (ví dụ, sắp khóc vì xúc động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watery eyes
  • red red watery eyes
    (đôi mắt đỏ hoe và chảy nước)
  • itchy itchy watery eyes
    (đôi mắt ngứa ngáy và chảy nước)
  • streaming streaming watery eyes
    (đôi mắt đẫm lệ, chảy nước không ngừng)
Verb + watery eyes
  • have have watery eyes
    (có đôi mắt chảy nước)
  • get get watery eyes
    (bị chảy nước mắt)
  • wake up with wake up with watery eyes
    (thức dậy với đôi mắt chảy nước)
Prepositional Phrase
  • with with watery eyes
    (với đôi mắt chảy nước)

Idioms

  • to have watery eyes

    Có đôi mắt chảy nước (do cảm xúc, dị ứng, bệnh tật)

    "After hearing the sad news, she had watery eyes."

    (Sau khi nghe tin buồn, mắt cô ấy rơm rớm nước.)

  • one's eyes get watery / one's eyes are watering

    Mắt ai đó bắt đầu chảy nước

    "The smoke from the campfire made my eyes get watery."

    (Khói từ đống lửa trại làm mắt tôi chảy nước.)

  • with watery eyes

    Với đôi mắt chảy nước (biểu lộ cảm xúc hoặc tình trạng thể chất)

    "He looked at the old photographs with watery eyes, recalling his childhood."

    (Anh ấy nhìn những bức ảnh cũ với đôi mắt rơm rớm, hồi tưởng về tuổi thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watery eyes

Noun Phrase
Lật mặt

Mắt bị chảy nước, thường là chảy nước mắt quá nhiều; mắt trông như có một lớp màng chất lỏng trên bề mặt.

"She had watery eyes from the pollen in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient presented a common symptom: watery eyes indicated a possible allergy.
Bệnh nhân trình bày một triệu chứng phổ biến: đôi mắt ướt át cho thấy có thể bị dị ứng.
Phủ định
His condition wasn't alarming: he didn't have watery eyes, just a slight cough.
Tình trạng của anh ấy không đáng báo động: anh ấy không bị chảy nước mắt, chỉ bị ho nhẹ.
Nghi vấn
Is that a sign of her cold: are her eyes watery from the infection?
Đó có phải là dấu hiệu của bệnh cảm lạnh của cô ấy không: mắt cô ấy có bị chảy nước vì nhiễm trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watery eyes".

Hiệu ứng hành tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, việc cắt hành tây là một nguyên nhân rất phổ biến gây chảy nước mắt. Các hợp chất lưu huỳnh trong hành tây phản ứng với enzyme tạo ra khí kích ứng, khiến mắt cay và chảy nước, một phản ứng tự nhiên của cơ thể để bảo vệ và rửa sạch mắt.

Nước mắt: Biểu hiện cảm xúc

Đôi mắt chảy nước thường gắn liền với việc khóc, một biểu hiện tự nhiên của con người khi trải qua các cảm xúc mạnh mẽ như buồn bã, vui mừng tột độ, tức giận hay đau đớn. Trong văn hóa phương Tây, khóc được chấp nhận hơn đối với phụ nữ, mặc dù quan niệm về việc đàn ông khóc đang dần thay đổi và được coi là bình thường hơn.