weak response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inadequate or ineffective reaction or answer to a stimulus, question, or situation.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc câu trả lời không đầy đủ hoặc không hiệu quả đối với một kích thích, câu hỏi hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's weak response to the crisis damaged its reputation."
"Phản ứng yếu ớt của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."
-
"The patient showed a weak response to the medication."
"Bệnh nhân cho thấy phản ứng yếu ớt với thuốc."
-
"The market gave a weak response to the new product launch."
"Thị trường đã phản ứng yếu ớt với việc ra mắt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'weak response' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, sức mạnh hoặc tính hiệu quả của một phản hồi. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ phản ứng vật lý (ví dụ, phản ứng yếu ớt của cơ thể đối với thuốc) đến phản hồi trong giao tiếp (ví dụ, một câu trả lời không thuyết phục). Khác với 'strong response' thể hiện sự quyết đoán và hiệu quả, 'weak response' cho thấy sự thiếu sót và có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.
Prepositions
Ví dụ: 'a weak response to criticism' (một phản ứng yếu ớt đối với lời chỉ trích), 'a weak response in the market' (một phản ứng yếu ớt trên thị trường). Giới từ 'to' thường đi sau 'response' khi nó đề cập đến đối tượng hoặc nguyên nhân của phản ứng. Giới từ 'in' thường được sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà phản ứng diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feeble a feeble weak response (một phản hồi yếu ớt, không hiệu quả)
-
tepid a tepid weak response (một phản hồi hờ hững, không nhiệt tình)
-
inadequate an inadequate weak response (một phản hồi yếu kém, không đủ)
-
elicit elicit a weak response (gợi ra một phản hồi yếu ớt)
-
receive receive a weak response (nhận được một phản hồi yếu ớt)
-
trigger trigger a weak response (kích hoạt một phản hồi yếu ớt)
Idioms
-
a weak response is better than no response
thà có phản hồi yếu còn hơn là không có phản hồi nào.
"Although the company's apology was a weak response, a weak response is better than no response at all after the scandal."
(Mặc dù lời xin lỗi của công ty là một phản hồi yếu ớt, nhưng thà có phản hồi yếu còn hơn là không có phản hồi nào sau vụ bê bối.)
-
meet with a weak response
gặp phải một phản ứng yếu ớt
"The new policy met with a weak response from the employees."
(Chính sách mới gặp phải một phản ứng yếu ớt từ các nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weak response
Danh từMột phản ứng hoặc câu trả lời không đầy đủ hoặc không hiệu quả đối với một kích thích, câu hỏi hoặc tình huống.
"The company's weak response to the crisis damaged its reputation."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager gave a weak response to the employee's concerns. |
Người quản lý đã đưa ra một phản hồi yếu ớt đối với những lo ngại của nhân viên. |
| Phủ định | The government did not offer a weak response to the crisis; they acted decisively. |
Chính phủ đã không đưa ra phản hồi yếu ớt đối với cuộc khủng hoảng; họ đã hành động quyết đoán. |
| Nghi vấn | Did the company issue a weak response to the data breach? |
Công ty có đưa ra phản hồi yếu ớt đối với vụ rò rỉ dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak response".
