(Top Banner Ad)
weak response
B2
Danh từ B2 Tổng quát

weak response

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng yếu ớt phản hồi yếu đáp ứng kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inadequate or ineffective reaction or answer to a stimulus, question, or situation.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc câu trả lời không đầy đủ hoặc không hiệu quả đối với một kích thích, câu hỏi hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's weak response to the crisis damaged its reputation."

    "Phản ứng yếu ớt của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."

  • "The patient showed a weak response to the medication."

    "Bệnh nhân cho thấy phản ứng yếu ớt với thuốc."

  • "The market gave a weak response to the new product launch."

    "Thị trường đã phản ứng yếu ớt với việc ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, yếu ớt
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun responder người phản hồi
Noun response sự phản hồi, câu trả lời

Synonyms

feeble response (phản ứng yếu ớt)inadequate response (phản ứng không đầy đủ)poor response (phản ứng kém)

Antonyms

strong response (phản ứng mạnh mẽ)vigorous response (phản ứng mạnh mẽ)robust response (phản ứng mạnh mẽ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wāc
English
weak
English
response

Nguồn gốc của 'Weak'

Từ 'weak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*waikwaz', mang ý nghĩa 'dễ uốn, mềm yếu'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'weak' trong tiếng Anh hiện đại. Tưởng tượng một cành cây non dễ dàng bị bẻ cong – đó là hình ảnh ban đầu của sự yếu đuối.

Nguồn gốc của 'Response'

Từ 'response' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời, đáp lại'. Nó bao hàm ý nghĩa của việc phản ứng lại một kích thích hoặc câu hỏi nào đó. Hãy nghĩ về việc một người lính đáp trả mệnh lệnh - đó chính là hành động 'response'.

Usage Note

Cụm từ 'weak response' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, sức mạnh hoặc tính hiệu quả của một phản hồi. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ phản ứng vật lý (ví dụ, phản ứng yếu ớt của cơ thể đối với thuốc) đến phản hồi trong giao tiếp (ví dụ, một câu trả lời không thuyết phục). Khác với 'strong response' thể hiện sự quyết đoán và hiệu quả, 'weak response' cho thấy sự thiếu sót và có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.

Prepositions

to in

Ví dụ: 'a weak response to criticism' (một phản ứng yếu ớt đối với lời chỉ trích), 'a weak response in the market' (một phản ứng yếu ớt trên thị trường). Giới từ 'to' thường đi sau 'response' khi nó đề cập đến đối tượng hoặc nguyên nhân của phản ứng. Giới từ 'in' thường được sử dụng khi đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà phản ứng diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak response
  • feeble a feeble weak response
    (một phản hồi yếu ớt, không hiệu quả)
  • tepid a tepid weak response
    (một phản hồi hờ hững, không nhiệt tình)
  • inadequate an inadequate weak response
    (một phản hồi yếu kém, không đủ)
Verb + weak response
  • elicit elicit a weak response
    (gợi ra một phản hồi yếu ớt)
  • receive receive a weak response
    (nhận được một phản hồi yếu ớt)
  • trigger trigger a weak response
    (kích hoạt một phản hồi yếu ớt)

Idioms

  • a weak response is better than no response

    thà có phản hồi yếu còn hơn là không có phản hồi nào.

    "Although the company's apology was a weak response, a weak response is better than no response at all after the scandal."

    (Mặc dù lời xin lỗi của công ty là một phản hồi yếu ớt, nhưng thà có phản hồi yếu còn hơn là không có phản hồi nào sau vụ bê bối.)

  • meet with a weak response

    gặp phải một phản ứng yếu ớt

    "The new policy met with a weak response from the employees."

    (Chính sách mới gặp phải một phản ứng yếu ớt từ các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hoặc câu trả lời không đầy đủ hoặc không hiệu quả đối với một kích thích, câu hỏi hoặc tình huống.

"The company's weak response to the crisis damaged its reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager gave a weak response to the employee's concerns.
Người quản lý đã đưa ra một phản hồi yếu ớt đối với những lo ngại của nhân viên.
Phủ định
The government did not offer a weak response to the crisis; they acted decisively.
Chính phủ đã không đưa ra phản hồi yếu ớt đối với cuộc khủng hoảng; họ đã hành động quyết đoán.
Nghi vấn
Did the company issue a weak response to the data breach?
Công ty có đưa ra phản hồi yếu ớt đối với vụ rò rỉ dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak response".

Phản hồi yếu trong chính trị

Trong chính trị, một 'weak response' có thể được hiểu là sự thiếu quyết đoán hoặc không hiệu quả trong việc giải quyết một vấn đề. Điều này có thể gây mất lòng tin từ cử tri và làm suy yếu vị thế của nhà lãnh đạo. Ví dụ, một phản ứng chậm chạp trước một cuộc khủng hoảng kinh tế có thể được coi là 'weak response'.

Phản hồi yếu trong kinh doanh

Trong kinh doanh, một 'weak response' từ khách hàng đối với một sản phẩm mới có thể là dấu hiệu cho thấy sản phẩm đó không đáp ứng được nhu cầu thị trường hoặc chiến dịch quảng cáo không hiệu quả. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xem xét lại chiến lược của mình.