(Top Banner Ad)
wealth equality
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

wealth equality

UK: /wɛlθ ɪˈkwɒləti/ • US: /wɛlθ ɪˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng về tài sản bình đẳng giàu có sự bình đẳng trong phân phối tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which the distribution of assets or net worth among individuals or groups in a society is relatively even.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà sự phân phối tài sản hoặc giá trị ròng giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một xã hội là tương đối đồng đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies to promote wealth equality."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy bình đẳng giàu có."

  • "Many believe that wealth equality is essential for a stable and just society."

    "Nhiều người tin rằng bình đẳng giàu có là điều cần thiết cho một xã hội ổn định và công bằng."

  • "The gap between the rich and poor continues to widen, hindering progress towards wealth equality."

    "Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo tiếp tục mở rộng, cản trở tiến trình hướng tới bình đẳng giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth sự giàu có, của cải
Adjective wealthy giàu có
Noun equality sự bình đẳng
Adjective equal bình đẳng
Verb equalize làm cho bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Chính trị học

Nguồn gốc của 'Wealth Equality'

Cụm từ 'wealth equality' là một sự kết hợp hiện đại, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. 'Wealth' (sự giàu có) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wela', mang nghĩa 'sự thịnh vượng'. 'Equality' (sự bình đẳng) đến từ tiếng Latinh 'aequalitas'. Việc kết hợp hai từ này phản ánh một khái niệm tương đối mới trong xã hội hiện đại, liên quan đến việc phân phối tài sản một cách công bằng.

Usage Note

Khái niệm 'wealth equality' tập trung vào sự phân bổ tài sản (nhà cửa, cổ phiếu, tiền mặt, v.v.) chứ không chỉ thu nhập. Nó thường liên quan đến các cuộc tranh luận về công bằng xã hội, bất bình đẳng kinh tế và các chính sách tái phân phối của chính phủ. Cần phân biệt với 'income equality' (bình đẳng thu nhập) chỉ tập trung vào thu nhập kiếm được.

Prepositions

in of

‘Wealth equality in a society’ (bình đẳng giàu có trong một xã hội); ‘Measures to promote wealth equality of opportunity’ (các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giàu có về cơ hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealth equality
  • greater wealth equality
    (sự bình đẳng giàu có lớn hơn)
  • less wealth equality
    (sự bình đẳng giàu có ít hơn)
  • perfect wealth equality
    (sự bình đẳng giàu có tuyệt đối)
Verb + wealth equality
  • promote wealth equality
    (thúc đẩy sự bình đẳng giàu có)
  • achieve wealth equality
    (đạt được sự bình đẳng giàu có)
  • discuss wealth equality
    (thảo luận về sự bình đẳng giàu có)

Idioms

  • level the playing field (regarding wealth equality)

    tạo ra một sân chơi công bằng (liên quan đến sự bình đẳng giàu có)

    "The government is trying to level the playing field by increasing taxes on the wealthy to promote wealth equality."

    (Chính phủ đang cố gắng tạo ra một sân chơi công bằng bằng cách tăng thuế đối với người giàu để thúc đẩy sự bình đẳng giàu có.)

  • a rising tide lifts all boats (related to wealth, but not equality)

    nước nổi thì thuyền nổi (liên quan đến sự giàu có, nhưng không phải sự bình đẳng)

    "Some argue that a rising tide lifts all boats, suggesting that overall economic growth benefits everyone regardless of wealth equality."

    (Một số người cho rằng nước nổi thì thuyền nổi, ý nói sự tăng trưởng kinh tế tổng thể mang lại lợi ích cho tất cả mọi người bất kể sự bình đẳng giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealth equality

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà sự phân phối tài sản hoặc giá trị ròng giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một xã hội là tương đối đồng đều.

"The government is implementing policies to promote wealth equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth equality".

Quan điểm về sự bình đẳng giàu có

Quan điểm về sự bình đẳng giàu có rất khác nhau giữa các nền văn hóa và hệ tư tưởng chính trị. Một số người tin rằng sự bất bình đẳng giàu có là động lực thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế, trong khi những người khác cho rằng nó dẫn đến bất ổn xã hội và bất công.

Thuế lũy tiến

Thuế lũy tiến là một hệ thống thuế trong đó tỷ lệ thuế tăng lên khi thu nhập tăng lên. Nó thường được sử dụng như một công cụ để giảm bất bình đẳng giàu có và cung cấp các dịch vụ công cộng.