wealth generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or activity of creating or increasing wealth.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc gia tăng sự giàu có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's focus is on policies that promote wealth generation."
"Chính phủ tập trung vào các chính sách thúc đẩy việc tạo ra của cải."
-
"Technological advancements are key to wealth generation in the modern era."
"Tiến bộ công nghệ là chìa khóa để tạo ra của cải trong thời đại hiện nay."
-
"The new economic plan aims to boost wealth generation through increased foreign investment."
"Kế hoạch kinh tế mới nhằm mục đích thúc đẩy việc tạo ra của cải thông qua tăng cường đầu tư nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, đề cập đến các chính sách hoặc hoạt động nhằm thúc đẩy sự thịnh vượng chung. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra giá trị mới, chứ không chỉ đơn thuần là phân phối lại của cải hiện có. Khác với 'wealth redistribution' (tái phân phối của cải), 'wealth generation' tập trung vào sự tăng trưởng kinh tế.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích: 'policies for wealth generation' (các chính sách cho việc tạo ra của cải). Khi sử dụng 'through', nó chỉ phương tiện hoặc cách thức: 'wealth generation through innovation' (tạo ra của cải thông qua đổi mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable wealth generation (tạo ra của cải bền vững)
-
rapid rapid wealth generation (tạo ra của cải nhanh chóng)
-
effective effective wealth generation (tạo ra của cải hiệu quả)
-
inclusive inclusive wealth generation (tạo ra của cải toàn diện/bao trùm)
-
economic economic wealth generation (tạo ra của cải kinh tế)
-
drive drive wealth generation (thúc đẩy/lèo lái việc tạo ra của cải)
-
foster foster wealth generation (nuôi dưỡng/khuyến khích việc tạo ra của cải)
-
stimulate stimulate wealth generation (kích thích việc tạo ra của cải)
-
promote promote wealth generation (xúc tiến/quảng bá việc tạo ra của cải)
-
enable enable wealth generation (tạo điều kiện cho việc tạo ra của cải)
-
focus on focus on wealth generation (tập trung vào việc tạo ra của cải)
-
strategies wealth generation strategies (các chiến lược tạo ra của cải)
-
models wealth generation models (các mô hình tạo ra của cải)
-
mechanisms wealth generation mechanisms (các cơ chế tạo ra của cải)
-
policies wealth generation policies (các chính sách tạo ra của cải)
Idioms
-
the engine of wealth generation
động lực/công cụ chính của việc tạo ra của cải (một yếu tố chủ chốt, thúc đẩy)
"Innovation is often seen as the engine of wealth generation in modern economies."
(Đổi mới thường được coi là động lực chính trong việc tạo ra của cải trong các nền kinh tế hiện đại.)
-
a catalyst for wealth generation
chất xúc tác cho việc tạo ra của cải (một yếu tố thúc đẩy nhanh quá trình)
"Investment in education acts as a catalyst for wealth generation and social progress."
(Đầu tư vào giáo dục đóng vai trò là chất xúc tác cho việc tạo ra của cải và tiến bộ xã hội.)
-
driving wealth generation
thúc đẩy/dẫn dắt việc tạo ra của cải (hành động chủ động làm cho quá trình diễn ra)
"The company's new policy focuses on driving wealth generation through sustainable practices."
(Chính sách mới của công ty tập trung vào việc thúc đẩy tạo ra của cải thông qua các hoạt động bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wealth generation
Danh từQuá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc gia tăng sự giàu có.
"The government's focus is on policies that promote wealth generation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth generation".
