(Top Banner Ad)
wealth generation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

wealth generation

UK: /wɛlθ ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /wɛlθ ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra của cải sản sinh của cải phát triển kinh tế tăng trưởng kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of creating or increasing wealth.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc gia tăng sự giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's focus is on policies that promote wealth generation."

    "Chính phủ tập trung vào các chính sách thúc đẩy việc tạo ra của cải."

  • "Technological advancements are key to wealth generation in the modern era."

    "Tiến bộ công nghệ là chìa khóa để tạo ra của cải trong thời đại hiện nay."

  • "The new economic plan aims to boost wealth generation through increased foreign investment."

    "Kế hoạch kinh tế mới nhằm mục đích thúc đẩy việc tạo ra của cải thông qua tăng cường đầu tư nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth tài sản, sự giàu có, của cải
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng
Verb enrich làm giàu, làm phong phú
Verb generate tạo ra, sản xuất, phát sinh
Noun generator máy phát điện, người/vật tạo ra
Adjective generative có khả năng tạo ra, sinh sản

Synonyms

Antonyms

wealth redistribution (tái phân phối của cải)economic stagnation (sự trì trệ kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wela (source of 'wealth')
Latin
generatio (source of 'generation')
Modern English
wealth generation (phrase coinage)

Nguồn gốc 'Wealth' (Sự giàu có)

Từ 'wealth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wela', ban đầu mang ý nghĩa là 'sức khỏe, hạnh phúc, sự thịnh vượng'. Qua thời gian, nghĩa của nó dần chuyển dịch sang 'tài sản vật chất, sự giàu có' mà chúng ta hiểu ngày nay, thể hiện sự phát triển từ trạng thái tốt đẹp của con người sang sự sung túc về vật chất.

Nguồn gốc 'Generation' (Sự tạo ra)

Từ 'generation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generatio', có nghĩa là 'sự sinh sản, sự tạo ra'. Ban đầu thường được dùng để chỉ quá trình sinh con đẻ cái hoặc sự phát triển của cây cối. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để nói về việc tạo ra, sản xuất bất cứ thứ gì, bao gồm cả giá trị kinh tế.

'Wealth Generation' - Khái niệm kinh tế hiện đại

Sự kết hợp của 'wealth' và 'generation' tạo thành thuật ngữ 'wealth generation'. Đây là một khái niệm kinh tế tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, nhấn mạnh quá trình chủ động tạo ra giá trị kinh tế, tài sản và sự thịnh vượng cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc một quốc gia thông qua các hoạt động kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, đề cập đến các chính sách hoặc hoạt động nhằm thúc đẩy sự thịnh vượng chung. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra giá trị mới, chứ không chỉ đơn thuần là phân phối lại của cải hiện có. Khác với 'wealth redistribution' (tái phân phối của cải), 'wealth generation' tập trung vào sự tăng trưởng kinh tế.

Prepositions

for through

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích: 'policies for wealth generation' (các chính sách cho việc tạo ra của cải). Khi sử dụng 'through', nó chỉ phương tiện hoặc cách thức: 'wealth generation through innovation' (tạo ra của cải thông qua đổi mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealth generation
  • sustainable sustainable wealth generation
    (tạo ra của cải bền vững)
  • rapid rapid wealth generation
    (tạo ra của cải nhanh chóng)
  • effective effective wealth generation
    (tạo ra của cải hiệu quả)
  • inclusive inclusive wealth generation
    (tạo ra của cải toàn diện/bao trùm)
  • economic economic wealth generation
    (tạo ra của cải kinh tế)
Verb + wealth generation
  • drive drive wealth generation
    (thúc đẩy/lèo lái việc tạo ra của cải)
  • foster foster wealth generation
    (nuôi dưỡng/khuyến khích việc tạo ra của cải)
  • stimulate stimulate wealth generation
    (kích thích việc tạo ra của cải)
  • promote promote wealth generation
    (xúc tiến/quảng bá việc tạo ra của cải)
  • enable enable wealth generation
    (tạo điều kiện cho việc tạo ra của cải)
  • focus on focus on wealth generation
    (tập trung vào việc tạo ra của cải)
wealth generation + Noun
  • strategies wealth generation strategies
    (các chiến lược tạo ra của cải)
  • models wealth generation models
    (các mô hình tạo ra của cải)
  • mechanisms wealth generation mechanisms
    (các cơ chế tạo ra của cải)
  • policies wealth generation policies
    (các chính sách tạo ra của cải)

Idioms

  • the engine of wealth generation

    động lực/công cụ chính của việc tạo ra của cải (một yếu tố chủ chốt, thúc đẩy)

    "Innovation is often seen as the engine of wealth generation in modern economies."

    (Đổi mới thường được coi là động lực chính trong việc tạo ra của cải trong các nền kinh tế hiện đại.)

  • a catalyst for wealth generation

    chất xúc tác cho việc tạo ra của cải (một yếu tố thúc đẩy nhanh quá trình)

    "Investment in education acts as a catalyst for wealth generation and social progress."

    (Đầu tư vào giáo dục đóng vai trò là chất xúc tác cho việc tạo ra của cải và tiến bộ xã hội.)

  • driving wealth generation

    thúc đẩy/dẫn dắt việc tạo ra của cải (hành động chủ động làm cho quá trình diễn ra)

    "The company's new policy focuses on driving wealth generation through sustainable practices."

    (Chính sách mới của công ty tập trung vào việc thúc đẩy tạo ra của cải thông qua các hoạt động bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealth generation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc gia tăng sự giàu có.

"The government's focus is on policies that promote wealth generation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth generation".

Chủ nghĩa tư bản và Tăng trưởng kinh tế

Trong các nền kinh tế tư bản và thị trường tự do, 'wealth generation' là một khái niệm trung tâm. Nó được coi là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế, cải thiện mức sống và tạo ra cơ hội. Các chính phủ và doanh nghiệp thường tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi để tối đa hóa quá trình này thông qua đầu tư, đổi mới và tinh thần kinh doanh.

Vai trò của Đổi mới và Công nghệ

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và những nền kinh tế tiên tiến, đổi mới và công nghệ được xem là những yếu tố then chốt để tạo ra của cải. Từ những cuộc cách mạng công nghiệp đến kỷ nguyên số, các phát minh mới đã liên tục mở ra những cách thức chưa từng có để tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ, thay đổi cả cách làm việc và cuộc sống hàng ngày.