(Top Banner Ad)
wear in
B1
Verb (Phrasal) B1 Thời trang/Đời sống hàng ngày

wear in

UK: /weər ɪn/ • US: /wer ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làm mềm (quần áo/giày dép) đi/mặc cho quen làm cho vừa chân/người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a new item of clothing or footwear comfortable by wearing it for a period of time.

Vietnamese Meaning

Làm cho một món đồ quần áo hoặc giày dép mới trở nên thoải mái hơn bằng cách mặc hoặc đi chúng trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These shoes are a bit stiff, but I'm sure I'll wear them in after a few days."

    "Đôi giày này hơi cứng, nhưng tôi chắc chắn sẽ làm chúng mềm ra sau vài ngày đi."

  • "I need to wear in my new boots before the hike."

    "Tôi cần đi quen đôi bốt mới trước chuyến đi bộ đường dài."

  • "Don't worry, the leather will soften as you wear it in."

    "Đừng lo, da sẽ mềm ra khi bạn mặc nó quen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, mang, sử dụng (quần áo, giày dép, trang sức)
Noun wear sự hao mòn, sự sử dụng; quần áo
Adjective worn bị mòn, cũ kỹ, đã qua sử dụng nhiều
Noun wearer người mặc, người đeo, người sử dụng
Adjective wearable có thể mặc được, có thể đeo được
Noun/Adjective wearing sự mặc, sự sử dụng; (adj) gây mệt mỏi, tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian
Old English
in
Modern English
wear in

Nguồn gốc 'wear in'

Từ 'wear' (mặc, sử dụng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'werian'. Khi kết hợp với giới từ/trạng từ 'in' (vào trong, đi vào một trạng thái), cụm động từ 'wear in' hình thành với nghĩa đặc trưng là 'làm cho cái gì đó trở nên thoải mái, mềm mại hoặc phù hợp hơn bằng cách sử dụng nó'. Khái niệm này thường áp dụng cho đồ vật mới như giày, quần áo hoặc thiết bị cần thời gian để 'khớp' với người dùng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc làm mềm hoặc giãn một món đồ mới (như giày, quần áo da) để chúng vừa vặn và thoải mái hơn. Khác với 'wear out' (làm mòn, hỏng) hoặc 'wear' (mặc) đơn thuần. 'Wear in' nhấn mạnh quá trình làm cho đồ dùng quen thuộc và dễ chịu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Object + wear in
  • shoes wear in new shoes
    (đi cho mềm giày mới)
  • boots wear in the boots
    (đi cho mềm đôi bốt)
  • jacket wear in a leather jacket
    (mặc cho mềm chiếc áo khoác da)
  • jeans wear in new jeans
    (mặc cho quần jean mới mềm ra)
  • equipment wear in new equipment
    (sử dụng cho thiết bị mới hoạt động trơn tru)
Adverb + wear in
  • gradually gradually wear in
    (dần dần làm cho mềm/phù hợp)
  • slowly slowly wear in
    (từ từ làm cho mềm/phù hợp)

Idioms

  • wear (something) in

    làm cho cái gì đó (thường là đồ vật mới như giày, quần áo, thiết bị) trở nên thoải mái, mềm mại hoặc hoạt động trơn tru hơn bằng cách sử dụng nó.

    "You need to wear these new boots in before you go hiking."

    (Bạn cần đi đôi bốt mới này cho mềm ra trước khi đi leo núi.)

  • a wear-in period

    giai đoạn làm quen, giai đoạn chạy rốt-đa (cho máy móc), giai đoạn làm cho đồ vật mới trở nên thoải mái/phù hợp hơn.

    "These shoes always require a short wear-in period."

    (Những đôi giày này luôn cần một thời gian ngắn để đi cho quen/mềm ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wear in

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Làm cho một món đồ quần áo hoặc giày dép mới trở nên thoải mái hơn bằng cách mặc hoặc đi chúng trong một khoảng thời gian.

"These shoes are a bit stiff, but I'm sure I'll wear them in after a few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wear in".

Ưu tiên sự thoải mái và cá nhân hóa

Trong văn hóa phương Tây, có một sự đánh giá cao đối với những món đồ đã qua sử dụng và được 'wear in' kỹ lưỡng (như quần jean cũ, giày da đã đi quen) thay vì đồ mới cứng nhắc. Điều này không chỉ vì sự thoải mái mà còn vì chúng mang dấu ấn cá nhân, câu chuyện riêng của người sử dụng và thường được coi là có 'cá tính' hơn.

Tục lệ 'break in' đồ thể thao

Đặc biệt trong các môn thể thao của Mỹ như bóng chày, việc 'break in' (làm mềm và định hình) găng tay bóng chày mới là một nghi thức quan trọng. Các vận động viên thường dành hàng giờ để xoa dầu, đấm bóp và sử dụng găng tay để nó vừa vặn hoàn hảo với tay họ, tạo ra sự nhạy cảm và kiểm soát tốt nhất khi chơi. Khái niệm này tương tự với 'wear in' cho giày dép.