wear in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a new item of clothing or footwear comfortable by wearing it for a period of time.
Vietnamese Meaning
Làm cho một món đồ quần áo hoặc giày dép mới trở nên thoải mái hơn bằng cách mặc hoặc đi chúng trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These shoes are a bit stiff, but I'm sure I'll wear them in after a few days."
"Đôi giày này hơi cứng, nhưng tôi chắc chắn sẽ làm chúng mềm ra sau vài ngày đi."
-
"I need to wear in my new boots before the hike."
"Tôi cần đi quen đôi bốt mới trước chuyến đi bộ đường dài."
-
"Don't worry, the leather will soften as you wear it in."
"Đừng lo, da sẽ mềm ra khi bạn mặc nó quen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wear | mặc, mang, sử dụng (quần áo, giày dép, trang sức) |
| Noun | wear | sự hao mòn, sự sử dụng; quần áo |
| Adjective | worn | bị mòn, cũ kỹ, đã qua sử dụng nhiều |
| Noun | wearer | người mặc, người đeo, người sử dụng |
| Adjective | wearable | có thể mặc được, có thể đeo được |
| Noun/Adjective | wearing | sự mặc, sự sử dụng; (adj) gây mệt mỏi, tốn sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc làm mềm hoặc giãn một món đồ mới (như giày, quần áo da) để chúng vừa vặn và thoải mái hơn. Khác với 'wear out' (làm mòn, hỏng) hoặc 'wear' (mặc) đơn thuần. 'Wear in' nhấn mạnh quá trình làm cho đồ dùng quen thuộc và dễ chịu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shoes wear in new shoes (đi cho mềm giày mới)
-
boots wear in the boots (đi cho mềm đôi bốt)
-
jacket wear in a leather jacket (mặc cho mềm chiếc áo khoác da)
-
jeans wear in new jeans (mặc cho quần jean mới mềm ra)
-
equipment wear in new equipment (sử dụng cho thiết bị mới hoạt động trơn tru)
-
gradually gradually wear in (dần dần làm cho mềm/phù hợp)
-
slowly slowly wear in (từ từ làm cho mềm/phù hợp)
Idioms
-
wear (something) in
làm cho cái gì đó (thường là đồ vật mới như giày, quần áo, thiết bị) trở nên thoải mái, mềm mại hoặc hoạt động trơn tru hơn bằng cách sử dụng nó.
"You need to wear these new boots in before you go hiking."
(Bạn cần đi đôi bốt mới này cho mềm ra trước khi đi leo núi.)
-
a wear-in period
giai đoạn làm quen, giai đoạn chạy rốt-đa (cho máy móc), giai đoạn làm cho đồ vật mới trở nên thoải mái/phù hợp hơn.
"These shoes always require a short wear-in period."
(Những đôi giày này luôn cần một thời gian ngắn để đi cho quen/mềm ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wear in
Verb (Phrasal)Làm cho một món đồ quần áo hoặc giày dép mới trở nên thoải mái hơn bằng cách mặc hoặc đi chúng trong một khoảng thời gian.
"These shoes are a bit stiff, but I'm sure I'll wear them in after a few days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wear in".
