(Top Banner Ad)
website address
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

website address

UK: /ˈwɛbˌsaɪt əˈdres/ • US: /ˈwɛbˌsaɪt əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ trang web địa chỉ website
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identifier for a location on the World Wide Web.

Vietnamese Meaning

Một định danh duy nhất cho một vị trí trên World Wide Web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please enter the website address to access the online resources."

    "Vui lòng nhập địa chỉ trang web để truy cập các tài nguyên trực tuyến."

  • "The website address for the company is displayed on their advertisements."

    "Địa chỉ trang web của công ty được hiển thị trên quảng cáo của họ."

  • "Make sure you type the website address correctly to avoid errors."

    "Hãy chắc chắn bạn nhập đúng địa chỉ trang web để tránh lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun website Trang web, một tập hợp các trang thông tin trên mạng.
Noun URL (Viết tắt của Uniform Resource Locator) Một địa chỉ chuẩn để xác định tài nguyên trên Internet, bao gồm cả địa chỉ trang web.
Noun domain name Tên miền, là tên duy nhất để nhận dạng một trang web trên Internet (ví dụ: google.com).
Noun webpage Trang con của một website, một tài liệu được hiển thị trên trình duyệt web.
Noun web browser Trình duyệt web, phần mềm dùng để truy cập và hiển thị các trang web.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-dirigere
Old French
adresser
Middle English
adressen
English
address

Nguồn gốc của 'website address'

Cụm từ 'website address' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'website' xuất hiện vào những năm 1990 khi World Wide Web (Mạng lưới Toàn cầu) trở nên phổ biến, ghép từ 'web' và 'site' (địa điểm). Từ 'address' có lịch sử lâu đời hơn, ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'chỉ dẫn' hoặc 'định hướng'. Khi kết hợp lại, 'website address' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể trên internet, cho phép người dùng tìm và truy cập các trang web.

Usage Note

Cụm từ 'website address' dùng để chỉ địa chỉ cụ thể mà người dùng có thể nhập vào trình duyệt web để truy cập một trang web nhất định. Nó bao gồm giao thức (ví dụ: http:// hoặc https://), tên miền (ví dụ: google.com), và đôi khi là đường dẫn đến một trang cụ thể trên website đó (ví dụ: /maps). 'Website address' thường được dùng thay thế cho 'URL' (Uniform Resource Locator) nhưng 'URL' mang tính kỹ thuật hơn. Phân biệt với 'email address' (địa chỉ email) dùng để gửi và nhận thư điện tử.

Prepositions

at on

Có thể dùng 'at' khi đề cập đến việc tìm một địa chỉ web, ví dụ: 'Find us at our website address'. 'On' có thể dùng để nói về việc một website có một địa chỉ cụ thể, ví dụ: 'Our website address is on our business card'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + website address
  • type in type in a website address
    (gõ (điền) địa chỉ trang web vào)
  • enter enter a website address
    (nhập địa chỉ trang web)
  • go to go to a website address
    (truy cập địa chỉ trang web)
  • copy and paste copy and paste a website address
    (sao chép và dán địa chỉ trang web)
  • provide provide a website address
    (cung cấp địa chỉ trang web)
Adjective + website address
  • correct correct website address
    (địa chỉ trang web chính xác)
  • valid valid website address
    (địa chỉ trang web hợp lệ)
  • official official website address
    (địa chỉ trang web chính thức)
  • short short website address
    (địa chỉ trang web ngắn gọn)
  • specific specific website address
    (địa chỉ trang web cụ thể)

Idioms

  • What's your website address?

    Địa chỉ trang web của bạn là gì?

    "I'd like to visit your company's site. What's your website address?"

    (Tôi muốn truy cập trang web của công ty bạn. Địa chỉ trang web của bạn là gì?)

  • Type (in) the website address

    Gõ (nhập) địa chỉ trang web

    "To find our services, just type the website address into your browser."

    (Để tìm dịch vụ của chúng tôi, bạn chỉ cần gõ địa chỉ trang web vào trình duyệt.)

  • Check the website address

    Kiểm tra địa chỉ trang web

    "Always check the website address carefully before entering any personal information."

    (Luôn kiểm tra địa chỉ trang web cẩn thận trước khi nhập bất kỳ thông tin cá nhân nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

website address

Danh từ
Lật mặt

Một định danh duy nhất cho một vị trí trên World Wide Web.

"Please enter the website address to access the online resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "website address".

Địa chỉ số trong thế giới trực tuyến

Cũng giống như địa chỉ nhà giúp bạn tìm một nơi cụ thể trong thế giới thực, 'website address' (hay địa chỉ trang web) là định danh duy nhất giúp bạn xác định và truy cập một trang web cụ thể trên Internet. Nó là nền tảng để điều hướng và tương tác trong không gian mạng, cho phép mọi người và doanh nghiệp có một 'vị trí' để tiếp cận.

Tên miền: Hơn cả một địa chỉ

Phần quan trọng của một địa chỉ trang web là 'tên miền' (domain name). Tên miền không chỉ là một chuỗi ký tự; nó còn là một phần thiết yếu của thương hiệu trực tuyến của một cá nhân hoặc tổ chức. Các tên miền dễ nhớ, ngắn gọn hoặc mang tính biểu tượng có thể có giá trị thương mại rất lớn, đôi khi được mua bán với giá hàng triệu đô la, phản ánh tầm quan trọng của sự hiện diện trực tuyến.