(Top Banner Ad)
weeks
A1
Danh từ A1 Thời gian

weeks

UK: /wiːks/ • US: /wiːks/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều tuần các tuần
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of week: A period of seven days.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của tuần: Một khoảng thời gian bảy ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't seen him in weeks."

    "Tôi đã không gặp anh ấy trong nhiều tuần rồi."

  • "We've been working on this project for weeks."

    "Chúng tôi đã làm việc cho dự án này trong nhiều tuần."

  • "The meeting is scheduled to take place in two weeks."

    "Cuộc họp dự kiến diễn ra trong hai tuần nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun week tuần
Adjective weekly hàng tuần, mỗi tuần
Adverb weekly mỗi tuần một lần
Noun weekday ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)
Noun weekend cuối tuần

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wikō
Old English
wicu / weoce
Middle English
weke
Modern English
week / weeks

Nguồn gốc tuần lễ

Từ 'week' (tuần) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wikō, mang nghĩa 'lượt', 'lần lượt' hoặc 'thay đổi'. Điều này phản ánh cách một tuần là một chu kỳ thời gian lặp lại, nơi các ngày lần lượt trôi qua và thay đổi theo một trật tự nhất định.

Usage Note

‘Weeks’ thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài nhiều tuần. Sự khác biệt với ‘week’ nằm ở số lượng (số nhiều so với số ít). Khi nói về một khoảng thời gian cụ thể, ta dùng ‘weeks’ với số lượng cụ thể (ví dụ: three weeks, five weeks).

Prepositions

in for over

‘In weeks’: đề cập đến thời điểm trong tương lai sau một số tuần nhất định (ví dụ: The project will be completed in three weeks.). ‘For weeks’: đề cập đến một khoảng thời gian kéo dài (ví dụ: I haven't seen him for weeks.). ‘Over weeks’: Diễn tả điều gì đó xảy ra trong suốt nhiều tuần (ví dụ: The situation worsened over several weeks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weeks
  • a few a few weeks
    (vài tuần)
  • several several weeks
    (mấy tuần, vài ba tuần)
  • many many weeks
    (nhiều tuần)
  • past few the past few weeks
    (vài tuần qua)
  • next few the next few weeks
    (vài tuần tới)
  • long long weeks
    (nhiều tuần dài)
Verb + weeks
  • spend spend weeks
    (dành nhiều tuần)
  • take take weeks
    (mất nhiều tuần, tốn nhiều tuần)
  • go by weeks go by
    (nhiều tuần trôi qua)
Prepositional phrases with weeks
  • for for weeks
    (trong nhiều tuần, suốt nhiều tuần)
  • in in weeks
    (trong nhiều tuần (đã qua hoặc sắp tới); trong vòng vài tuần)
  • within within weeks
    (trong vòng vài tuần)

Idioms

  • for weeks on end

    liên tục trong nhiều tuần, nhiều tuần liền không ngừng

    "He worked on the project for weeks on end."

    (Anh ấy đã làm dự án đó liên tục trong nhiều tuần.)

  • in a matter of weeks

    chỉ trong vài tuần, chỉ trong vòng mấy tuần

    "The new building was completed in a matter of weeks."

    (Tòa nhà mới đã hoàn thành chỉ trong vòng mấy tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weeks

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của tuần: Một khoảng thời gian bảy ngày.

"I haven't seen him in weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working on this project for three weeks.
Cô ấy đã làm việc cho dự án này được ba tuần rồi.
Phủ định
They haven't been living here for many weeks.
Họ đã không sống ở đây được nhiều tuần.
Nghi vấn
Has he been studying English for several weeks?
Anh ấy đã học tiếng Anh được vài tuần rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weeks".

Chu kỳ 7 ngày

Hầu hết các nền văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác trên thế giới đều sử dụng chu kỳ 7 ngày cho một tuần. Nguồn gốc của chu kỳ này được cho là từ người Babylon cổ đại và sau đó được truyền bá qua văn hóa Do Thái và La Mã, trở thành một phần không thể thiếu của lịch và cuộc sống hàng ngày.

Kỳ nghỉ cuối tuần và các tuần nghỉ lễ

Khái niệm 'cuối tuần' (weekend) với hai ngày nghỉ Thứ Bảy và Chủ Nhật là một phần quan trọng của văn hóa làm việc và giải trí ở nhiều nước. Ngoài ra, từ 'weeks' còn gắn liền với các kỳ nghỉ dài như 'summer weeks' (tuần nghỉ hè) hay 'holiday weeks' (tuần nghỉ lễ), thời điểm mọi người thường đi du lịch hoặc dành thời gian cho gia đình.