weeks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của tuần: Một khoảng thời gian bảy ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't seen him in weeks."
"Tôi đã không gặp anh ấy trong nhiều tuần rồi."
-
"We've been working on this project for weeks."
"Chúng tôi đã làm việc cho dự án này trong nhiều tuần."
-
"The meeting is scheduled to take place in two weeks."
"Cuộc họp dự kiến diễn ra trong hai tuần nữa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Weeks’ thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài nhiều tuần. Sự khác biệt với ‘week’ nằm ở số lượng (số nhiều so với số ít). Khi nói về một khoảng thời gian cụ thể, ta dùng ‘weeks’ với số lượng cụ thể (ví dụ: three weeks, five weeks).
Prepositions
‘In weeks’: đề cập đến thời điểm trong tương lai sau một số tuần nhất định (ví dụ: The project will be completed in three weeks.). ‘For weeks’: đề cập đến một khoảng thời gian kéo dài (ví dụ: I haven't seen him for weeks.). ‘Over weeks’: Diễn tả điều gì đó xảy ra trong suốt nhiều tuần (ví dụ: The situation worsened over several weeks).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a few a few weeks (vài tuần)
-
several several weeks (mấy tuần, vài ba tuần)
-
many many weeks (nhiều tuần)
-
past few the past few weeks (vài tuần qua)
-
next few the next few weeks (vài tuần tới)
-
long long weeks (nhiều tuần dài)
-
spend spend weeks (dành nhiều tuần)
-
take take weeks (mất nhiều tuần, tốn nhiều tuần)
-
go by weeks go by (nhiều tuần trôi qua)
-
for for weeks (trong nhiều tuần, suốt nhiều tuần)
-
in in weeks (trong nhiều tuần (đã qua hoặc sắp tới); trong vòng vài tuần)
-
within within weeks (trong vòng vài tuần)
Idioms
-
for weeks on end
liên tục trong nhiều tuần, nhiều tuần liền không ngừng
"He worked on the project for weeks on end."
(Anh ấy đã làm dự án đó liên tục trong nhiều tuần.)
-
in a matter of weeks
chỉ trong vài tuần, chỉ trong vòng mấy tuần
"The new building was completed in a matter of weeks."
(Tòa nhà mới đã hoàn thành chỉ trong vòng mấy tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weeks
Danh từSố nhiều của tuần: Một khoảng thời gian bảy ngày.
"I haven't seen him in weeks."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working on this project for three weeks. |
Cô ấy đã làm việc cho dự án này được ba tuần rồi. |
| Phủ định | They haven't been living here for many weeks. |
Họ đã không sống ở đây được nhiều tuần. |
| Nghi vấn | Has he been studying English for several weeks? |
Anh ấy đã học tiếng Anh được vài tuần rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weeks".
