(Top Banner Ad)
years
A1
danh từ A1 Chung

years

UK: /jɪəz/ • US: /jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

những năm năm tháng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of year: a period of 365 or 366 days, divided into 12 months, starting from the first day of January.

Vietnamese Meaning

số nhiều của năm: một khoảng thời gian 365 hoặc 366 ngày, được chia thành 12 tháng, bắt đầu từ ngày đầu tiên của tháng Giêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has lived in London for many years."

    "Cô ấy đã sống ở London nhiều năm."

  • "The company has been successful for several years."

    "Công ty đã thành công trong nhiều năm."

  • "He is 20 years old."

    "Anh ấy 20 tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yearling Động vật một năm tuổi (ví dụ: ngựa)
Adjective yearly Hàng năm
Adverb yearly Mỗi năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yeh₁ros
Proto-Germanic
*jērą
Old English
ġēar
Middle English
yere
English
year

Nguồn gốc của 'years'

Từ 'years' bắt nguồn từ một từ rất cổ trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, *yeh₁ros, có nghĩa là 'năm' hoặc 'mùa'. Từ này đã trải qua nhiều thay đổi trong các ngôn ngữ khác nhau, từ tiếng German cổ đến tiếng Anh cổ và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại. Thật thú vị khi nghĩ về cách một khái niệm đơn giản như 'năm' lại có một lịch sử ngôn ngữ phong phú như vậy!

Usage Note

“Years” thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài, hoặc nhiều năm cụ thể. Khi nói về độ tuổi, “years old” thường được dùng sau số tuổi. Lưu ý sự khác biệt với 'year' (số ít).

Prepositions

in for over

In: sử dụng để chỉ năm cụ thể (in 2023). For: sử dụng để chỉ một khoảng thời gian (for many years). Over: chỉ khoảng thời gian kéo dài (over the years).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + years
  • many many years
    (nhiều năm)
  • few few years
    (vài năm)
  • recent recent years
    (những năm gần đây)
  • early early years
    (những năm đầu đời)
Verb + years
  • spend spend years
    (dành nhiều năm)
  • take take years
    (mất nhiều năm)
  • add add years
    (làm cho già đi)
  • gain gain years
    (tăng thêm tuổi)

Idioms

  • years ago

    nhiều năm về trước

    "That happened years ago."

    (Chuyện đó xảy ra từ nhiều năm về trước.)

  • years of age

    tuổi

    "He is 20 years of age."

    (Anh ấy 20 tuổi.)

  • in recent years

    trong những năm gần đây

    "The climate has changed significantly in recent years."

    (Khí hậu đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

years

danh từ
Lật mặt

số nhiều của năm: một khoảng thời gian 365 hoặc 366 ngày, được chia thành 12 tháng, bắt đầu từ ngày đầu tiên của tháng Giêng.

"She has lived in London for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has lived here for five years.
Cô ấy đã sống ở đây được năm năm rồi.
Phủ định
He has not worked here for many years.
Anh ấy đã không làm việc ở đây nhiều năm rồi.
Nghi vấn
Have they known each other for years?
Họ đã biết nhau nhiều năm rồi phải không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's been many years since we last met, hasn't it?
Đã nhiều năm kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau, đúng không?
Phủ định
They haven't been married for many years, have they?
Họ chưa kết hôn được nhiều năm, phải không?
Nghi vấn
There were only a few years left, weren't there?
Chỉ còn vài năm nữa thôi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "years".

Các cột mốc quan trọng trong cuộc đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các cột mốc tuổi nhất định được ăn mừng đặc biệt, ví dụ như 16 tuổi (sweet sixteen), 18 tuổi (tuổi trưởng thành), 21 tuổi (được phép uống rượu ở Mỹ) và 40, 50, 60... (các sinh nhật tròn chục).

Năm nhuận

Cứ bốn năm một lần, chúng ta có một năm nhuận với 366 ngày thay vì 365. Ngày 29 tháng 2 được thêm vào để đồng bộ hóa lịch với vòng quay của Trái Đất quanh Mặt Trời.