years
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of year: a period of 365 or 366 days, divided into 12 months, starting from the first day of January.
Vietnamese Meaning
số nhiều của năm: một khoảng thời gian 365 hoặc 366 ngày, được chia thành 12 tháng, bắt đầu từ ngày đầu tiên của tháng Giêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has lived in London for many years."
"Cô ấy đã sống ở London nhiều năm."
-
"The company has been successful for several years."
"Công ty đã thành công trong nhiều năm."
-
"He is 20 years old."
"Anh ấy 20 tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Years” thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài, hoặc nhiều năm cụ thể. Khi nói về độ tuổi, “years old” thường được dùng sau số tuổi. Lưu ý sự khác biệt với 'year' (số ít).
Prepositions
In: sử dụng để chỉ năm cụ thể (in 2023). For: sử dụng để chỉ một khoảng thời gian (for many years). Over: chỉ khoảng thời gian kéo dài (over the years).
Collocations (Từ đi kèm)
-
many many years (nhiều năm)
-
few few years (vài năm)
-
recent recent years (những năm gần đây)
-
early early years (những năm đầu đời)
-
spend spend years (dành nhiều năm)
-
take take years (mất nhiều năm)
-
add add years (làm cho già đi)
-
gain gain years (tăng thêm tuổi)
Idioms
-
years ago
nhiều năm về trước
"That happened years ago."
(Chuyện đó xảy ra từ nhiều năm về trước.)
-
years of age
tuổi
"He is 20 years of age."
(Anh ấy 20 tuổi.)
-
in recent years
trong những năm gần đây
"The climate has changed significantly in recent years."
(Khí hậu đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
years
danh từsố nhiều của năm: một khoảng thời gian 365 hoặc 366 ngày, được chia thành 12 tháng, bắt đầu từ ngày đầu tiên của tháng Giêng.
"She has lived in London for many years."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has lived here for five years. |
Cô ấy đã sống ở đây được năm năm rồi. |
| Phủ định | He has not worked here for many years. |
Anh ấy đã không làm việc ở đây nhiều năm rồi. |
| Nghi vấn | Have they known each other for years? |
Họ đã biết nhau nhiều năm rồi phải không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's been many years since we last met, hasn't it? |
Đã nhiều năm kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau, đúng không? |
| Phủ định | They haven't been married for many years, have they? |
Họ chưa kết hôn được nhiều năm, phải không? |
| Nghi vấn | There were only a few years left, weren't there? |
Chỉ còn vài năm nữa thôi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "years".
