months
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của tháng: mỗi một trong mười hai khoảng thời gian được đặt tên mà một năm được chia thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are twelve months in a year."
"Có mười hai tháng trong một năm."
-
"I haven't seen him in months."
"Tôi đã không gặp anh ấy hàng tháng trời rồi."
-
"The project will take several months to complete."
"Dự án sẽ mất vài tháng để hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | month | tháng (một khoảng thời gian khoảng 30 hoặc 31 ngày) |
| Adjective | monthly | hàng tháng, xảy ra mỗi tháng |
| Adverb | monthly | mỗi tháng một lần, hàng tháng |
| Noun | monthly | tạp chí/bản tin hàng tháng; khoản thanh toán hàng tháng |
| Adjective (Compound) | month-long | kéo dài một tháng |
| Adjective (Compound) | two-month | hai tháng (dùng để mô tả một khoảng thời gian, ví dụ: a two-month project) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'months' đơn giản là dạng số nhiều của 'month'. Nó được sử dụng để chỉ số lượng tháng lớn hơn một. Không có sắc thái đặc biệt nào khác so với 'month'.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể. ‘For’ được sử dụng để chỉ khoảng thời gian kéo dài. ‘Over’ có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian mà một sự kiện xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
several several months (vài tháng)
-
a few a few months (một vài tháng)
-
early early months (những tháng đầu)
-
last last months (những tháng cuối cùng/gần đây)
-
difficult difficult months (những tháng khó khăn)
-
cold cold months (những tháng lạnh giá)
-
busy busy months (những tháng bận rộn)
-
spend spend months (dành nhiều tháng)
-
take take months (mất nhiều tháng)
-
last for last for months (kéo dài nhiều tháng)
-
pass months pass (những tháng trôi qua)
-
wait for wait for months (chờ đợi nhiều tháng)
-
for for months (trong nhiều tháng liền)
-
in in months (trong vòng nhiều tháng (ví dụ: the first time in months - lần đầu tiên trong nhiều tháng))
-
over over months (trong suốt nhiều tháng)
-
within within months (trong vòng vài tháng)
Idioms
-
for months on end
trong nhiều tháng liền, liên tục hàng tháng (không ngừng nghỉ)
"She studied for months on end to prepare for the medical school entrance exam."
(Cô ấy đã học liền nhiều tháng không ngừng nghỉ để chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào trường y.)
-
in a matter of months
chỉ trong vài tháng, trong một thời gian rất ngắn
"The startup grew from a small team to a large corporation in a matter of months."
(Công ty khởi nghiệp đã phát triển từ một đội ngũ nhỏ thành một tập đoàn lớn chỉ trong vài tháng.)
-
a month of Sundays
một thời gian rất dài, rất lâu (nghĩa đen: một tháng toàn là Chủ nhật - điều không thể xảy ra)
"I haven't seen my old high school friends in a month of Sundays."
(Đã rất lâu rồi tôi không gặp lại những người bạn cấp ba cũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
months
danh từSố nhiều của tháng: mỗi một trong mười hai khoảng thời gian được đặt tên mà một năm được chia thành.
"There are twelve months in a year."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | January, February, and March are my favorite months. |
Tháng Một, tháng Hai và tháng Ba là những tháng yêu thích của tôi. |
| Phủ định | Because it was February, the month of love, he decided to propose. |
Bởi vì đó là tháng Hai, tháng của tình yêu, anh ấy đã quyết định cầu hôn. |
| Nghi vấn | Well, in which month were you born? |
Vậy, bạn sinh vào tháng nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "months".
