(Top Banner Ad)
months
A1
danh từ A1 Thời gian

months

UK: /mʌnθs/ • US: /mʌnθs/

Nghĩa tiếng Việt

các tháng nhiều tháng tháng (số nhiều)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of month: each of the twelve named periods into which a year is divided.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của tháng: mỗi một trong mười hai khoảng thời gian được đặt tên mà một năm được chia thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are twelve months in a year."

    "Có mười hai tháng trong một năm."

  • "I haven't seen him in months."

    "Tôi đã không gặp anh ấy hàng tháng trời rồi."

  • "The project will take several months to complete."

    "Dự án sẽ mất vài tháng để hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun month tháng (một khoảng thời gian khoảng 30 hoặc 31 ngày)
Adjective monthly hàng tháng, xảy ra mỗi tháng
Adverb monthly mỗi tháng một lần, hàng tháng
Noun monthly tạp chí/bản tin hàng tháng; khoản thanh toán hàng tháng
Adjective (Compound) month-long kéo dài một tháng
Adjective (Compound) two-month hai tháng (dùng để mô tả một khoảng thời gian, ví dụ: a two-month project)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁n̥s-
Proto-Germanic
*mēnōþs
Old English
mōnaþ
Middle English
moneth
Modern English
month

Nguồn gốc từ Mặt Trăng

Từ 'month' có nguồn gốc từ từ *meh₁n̥s- trong tiếng Tiền Ấn-Âu, mang nghĩa là 'mặt trăng' hoặc 'tháng'. Điều này phản ánh cách con người cổ đại thường dùng chu kỳ của mặt trăng (từ trăng non đến trăng non kế tiếp) để đo thời gian, tạo nên khái niệm về tháng. Như vậy, mỗi tháng là một 'chu kỳ mặt trăng'.

Usage Note

Từ 'months' đơn giản là dạng số nhiều của 'month'. Nó được sử dụng để chỉ số lượng tháng lớn hơn một. Không có sắc thái đặc biệt nào khác so với 'month'.

Prepositions

in for over

‘In’ được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể. ‘For’ được sử dụng để chỉ khoảng thời gian kéo dài. ‘Over’ có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian mà một sự kiện xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + months
  • several several months
    (vài tháng)
  • a few a few months
    (một vài tháng)
  • early early months
    (những tháng đầu)
  • last last months
    (những tháng cuối cùng/gần đây)
  • difficult difficult months
    (những tháng khó khăn)
  • cold cold months
    (những tháng lạnh giá)
  • busy busy months
    (những tháng bận rộn)
Verb + months
  • spend spend months
    (dành nhiều tháng)
  • take take months
    (mất nhiều tháng)
  • last for last for months
    (kéo dài nhiều tháng)
  • pass months pass
    (những tháng trôi qua)
  • wait for wait for months
    (chờ đợi nhiều tháng)
Preposition + months
  • for for months
    (trong nhiều tháng liền)
  • in in months
    (trong vòng nhiều tháng (ví dụ: the first time in months - lần đầu tiên trong nhiều tháng))
  • over over months
    (trong suốt nhiều tháng)
  • within within months
    (trong vòng vài tháng)

Idioms

  • for months on end

    trong nhiều tháng liền, liên tục hàng tháng (không ngừng nghỉ)

    "She studied for months on end to prepare for the medical school entrance exam."

    (Cô ấy đã học liền nhiều tháng không ngừng nghỉ để chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào trường y.)

  • in a matter of months

    chỉ trong vài tháng, trong một thời gian rất ngắn

    "The startup grew from a small team to a large corporation in a matter of months."

    (Công ty khởi nghiệp đã phát triển từ một đội ngũ nhỏ thành một tập đoàn lớn chỉ trong vài tháng.)

  • a month of Sundays

    một thời gian rất dài, rất lâu (nghĩa đen: một tháng toàn là Chủ nhật - điều không thể xảy ra)

    "I haven't seen my old high school friends in a month of Sundays."

    (Đã rất lâu rồi tôi không gặp lại những người bạn cấp ba cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

months

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của tháng: mỗi một trong mười hai khoảng thời gian được đặt tên mà một năm được chia thành.

"There are twelve months in a year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
January, February, and March are my favorite months.
Tháng Một, tháng Hai và tháng Ba là những tháng yêu thích của tôi.
Phủ định
Because it was February, the month of love, he decided to propose.
Bởi vì đó là tháng Hai, tháng của tình yêu, anh ấy đã quyết định cầu hôn.
Nghi vấn
Well, in which month were you born?
Vậy, bạn sinh vào tháng nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "months".

Tên gọi các tháng trong năm

Hầu hết tên gọi các tháng trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, được đặt theo tên các vị thần La Mã (như Mars cho March), các hoàng đế La Mã (như Julius Caesar cho July, Augustus cho August) hoặc thứ tự số (như September - tháng bảy, October - tháng tám, November - tháng chín, December - tháng mười, dù giờ chúng là tháng 9, 10, 11, 12 trong lịch hiện đại). Ví dụ, 'January' được đặt theo tên thần Janus, 'February' từ 'februa' (lễ thanh tẩy).

Lịch Âm và Lịch Dương

Trong khi lịch tiếng Anh (và phần lớn các nước phương Tây) chủ yếu dựa trên chu kỳ mặt trời (lịch dương) để xác định các tháng và năm, thì ở Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á khác, lịch âm (dựa trên chu kỳ mặt trăng) vẫn đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong việc tính toán các lễ hội truyền thống như Tết Nguyên Đán. Sự khác biệt này là một điểm thú vị cần lưu ý khi nói về ngày tháng và các sự kiện.