(Top Banner Ad)
weigh up
B2
phrasal verb B2 General

weigh up

UK: /weɪ ʌp/ • US: /weɪ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc xem xét kỹ lưỡng cân đo đong đếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to consider something carefully so that you can make a decision about it

Vietnamese Meaning

cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng điều gì đó để có thể đưa ra quyết định

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm still weighing up whether to accept the new job."

    "Tôi vẫn đang cân nhắc xem có nên nhận công việc mới hay không."

  • "We need to weigh up all the pros and cons before making a decision."

    "Chúng ta cần cân nhắc tất cả những ưu và nhược điểm trước khi đưa ra quyết định."

  • "She's weighing up her options."

    "Cô ấy đang cân nhắc các lựa chọn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weigh cân, nặng bao nhiêu, cân nhắc
Noun weight trọng lượng, cân nặng, sức nặng
Adjective weighty nặng nề, quan trọng, có sức nặng
Noun (gerund) weighing sự cân, sự cân nhắc
Verb outweigh nặng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn
Adjective overweight thừa cân
Adjective underweight thiếu cân
Noun weigh-in lễ cân, sự cân trọng lượng chính thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*weganan
Old English
wegan
English
weigh
English
weigh up

Nguồn gốc từ 'weigh up'

Từ 'weigh' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu '*weǵʰ-' nghĩa là 'di chuyển, vận chuyển, mang vác'. Qua tiếng Proto-Germanic '*weganan' và tiếng Anh cổ 'wegan' (mang, nâng, di chuyển, cân), ý nghĩa dần chuyển từ hành động vật lý cân đo một vật sang hành động tinh thần 'cân nhắc, đánh giá'. Cụm 'weigh up' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, bổ sung ý nghĩa của việc đánh giá kỹ lưỡng, toàn diện, thường dùng khi xem xét các lựa chọn hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi cần đưa ra một quyết định quan trọng, sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố liên quan. Nó nhấn mạnh quá trình đánh giá cẩn thận và khách quan các ưu điểm và nhược điểm của một tình huống hoặc lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Cân nhắc các lựa chọn/khía cạnh
  • options weigh up the options
    (cân nhắc các lựa chọn)
  • pros and cons weigh up the pros and cons
    (cân nhắc ưu và nhược điểm)
  • situation weigh up the situation
    (đánh giá tình hình)
  • evidence weigh up the evidence
    (cân nhắc bằng chứng)
  • risks weigh up the risks
    (cân nhắc rủi ro)
  • benefits weigh up the benefits
    (cân nhắc lợi ích)
  • consequences weigh up the consequences
    (cân nhắc hậu quả)
Đánh giá con người
  • someone weigh up someone
    (đánh giá tính cách/ý định của ai đó)
  • opponent weigh up an opponent
    (đánh giá đối thủ)

Idioms

  • weigh up your options

    Cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn khả thi trước khi đưa ra quyết định.

    "Before accepting the job, I need some time to weigh up my options."

    (Trước khi chấp nhận công việc, tôi cần chút thời gian để cân nhắc các lựa chọn của mình.)

  • weigh someone up

    Đánh giá, phán đoán tính cách, khả năng hoặc ý định của ai đó một cách cẩn thận.

    "She spent the first few minutes of the meeting weighing up her new colleagues."

    (Cô ấy dành vài phút đầu cuộc họp để đánh giá những đồng nghiệp mới của mình.)

  • weigh up the pros and cons

    Cân nhắc cẩn thận những mặt tốt (ưu điểm) và mặt xấu (nhược điểm) của một tình huống hoặc quyết định.

    "It's wise to weigh up the pros and cons before making a big investment."

    (Thật khôn ngoan khi cân nhắc ưu và nhược điểm trước khi thực hiện một khoản đầu tư lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weigh up

phrasal verb
Lật mặt

cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng điều gì đó để có thể đưa ra quyết định

"I'm still weighing up whether to accept the new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Decision-making requires careful consideration: we must weigh up all the pros and cons before making a choice.
Việc đưa ra quyết định đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận: chúng ta phải cân nhắc tất cả những ưu và nhược điểm trước khi đưa ra lựa chọn.
Phủ định
Effective leadership avoids hasty judgments: they don't weigh up the options thoroughly enough before acting.
Khả năng lãnh đạo hiệu quả tránh những phán xét vội vàng: họ không cân nhắc các lựa chọn đủ kỹ lưỡng trước khi hành động.
Nghi vấn
Before accepting the new job, did you weigh up the potential benefits: a higher salary, better location, and more opportunities for advancement?
Trước khi nhận công việc mới, bạn đã cân nhắc những lợi ích tiềm năng chưa: mức lương cao hơn, vị trí tốt hơn và nhiều cơ hội thăng tiến hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weigh up".

Biểu tượng cán cân công lý

Ý nghĩa của việc 'cân nhắc' (weigh up) gợi nhớ đến biểu tượng cán cân công lý (Scales of Justice), thường được Nữ thần Công lý (Lady Justice) cầm. Cán cân tượng trưng cho sự công bằng, khách quan và việc đánh giá cẩn trọng các bằng chứng, lập luận để đưa ra phán quyết đúng đắn. Trong văn hóa phương Tây, hành động 'weighing up' mang ý nghĩa của sự thận trọng và công tâm trong mọi quyết định quan trọng, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật.

Quy trình ra quyết định hợp lý

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'weighing up' (cân nhắc) là một bước thiết yếu trong quy trình ra quyết định hợp lý. Nó liên quan đến việc thu thập thông tin, phân tích ưu nhược điểm, dự đoán kết quả và đánh giá rủi ro trước khi hành động. Hành động này được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm, đối lập với việc hành động bốc đồng hoặc dựa vào cảm tính đơn thuần.