normal people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are ordinary and do not have any mental, emotional, or physical disabilities; people considered typical or average within a society.
Vietnamese Meaning
Những người bình thường, không có bất kỳ khuyết tật về tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất; những người được coi là điển hình hoặc trung bình trong một xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wants to live a simple life, surrounded by normal people."
"Cô ấy muốn sống một cuộc sống giản dị, được bao quanh bởi những người bình thường."
-
"The novel is about the lives of normal people in a small town."
"Cuốn tiểu thuyết viết về cuộc sống của những người bình thường ở một thị trấn nhỏ."
-
"He just wants to be accepted as one of the normal people."
"Anh ấy chỉ muốn được chấp nhận như một người bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | norm | chuẩn mực, quy tắc |
| Adjective | normal | bình thường, thông thường |
| Adverb | normally | một cách bình thường, thông thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa, làm cho trở lại bình thường |
| Adjective | abnormal | bất thường, không bình thường |
| Noun | normality | sự bình thường, trạng thái bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa những người không có đặc điểm khác biệt đáng kể so với số đông. Nó có thể được sử dụng để chỉ những người không có bệnh tâm lý, không có hành vi kỳ quặc, hoặc không có những khả năng đặc biệt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng định nghĩa về 'bình thường' có thể thay đổi tùy theo văn hóa và bối cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ordinary ordinary normal people (những người bình thường, tầm thường)
-
everyday everyday normal people (những người bình thường trong cuộc sống hàng ngày)
-
just just normal people (chỉ là những người bình thường (nhấn mạnh sự không đặc biệt))
-
blend in with blend in with normal people (hòa nhập với những người bình thường)
-
relate to relate to normal people (liên hệ, kết nối được với những người bình thường)
-
among among normal people (giữa những người bình thường)
-
like like normal people (giống như những người bình thường)
Idioms
-
just like normal people
cũng giống như những người bình thường (ám chỉ sự tương đồng, không khác biệt)
"Despite her fame, she tries to live just like normal people."
(Mặc dù nổi tiếng, cô ấy cố gắng sống cũng giống như những người bình thường.)
-
not like normal people
không giống những người bình thường (ám chỉ sự đặc biệt, khác lạ, hoặc đôi khi tiêu cực)
"He has a unique way of thinking, not like normal people."
(Anh ấy có cách suy nghĩ độc đáo, không giống những người bình thường.)
-
fit in with normal people
hòa nhập, hòa mình vào những người bình thường
"It can be hard for him to fit in with normal people because of his social anxiety."
(Khó khăn cho anh ấy để hòa nhập với những người bình thường vì chứng lo âu xã hội của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal people
Tính từ + Danh từNhững người bình thường, không có bất kỳ khuyết tật về tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất; những người được coi là điển hình hoặc trung bình trong một xã hội.
"She wants to live a simple life, surrounded by normal people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal people".
