(Top Banner Ad)
normal people
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xã hội học, Văn hóa

normal people

UK: /ˈnɔːməl ˈpiːpl/ • US: /ˈnɔːrməl ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

người bình thường những người bình thường dân thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are ordinary and do not have any mental, emotional, or physical disabilities; people considered typical or average within a society.

Vietnamese Meaning

Những người bình thường, không có bất kỳ khuyết tật về tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất; những người được coi là điển hình hoặc trung bình trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wants to live a simple life, surrounded by normal people."

    "Cô ấy muốn sống một cuộc sống giản dị, được bao quanh bởi những người bình thường."

  • "The novel is about the lives of normal people in a small town."

    "Cuốn tiểu thuyết viết về cuộc sống của những người bình thường ở một thị trấn nhỏ."

  • "He just wants to be accepted as one of the normal people."

    "Anh ấy chỉ muốn được chấp nhận như một người bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun norm chuẩn mực, quy tắc
Adjective normal bình thường, thông thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Verb normalize bình thường hóa, làm cho trở lại bình thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường

Synonyms

Antonyms

exceptional people (người phi thường)unusual people (người khác thường)abnormal people (người bất thường)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Old French
normal
English
normal

Nguồn gốc của 'normal people'

Từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là 'cái thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc, khuôn mẫu'. Nó ám chỉ sự thẳng hàng, đúng chuẩn. Đến thế kỷ 17, từ này phát triển ý nghĩa là 'tuân theo một quy tắc hay tiêu chuẩn thông thường'. Trong khi đó, từ 'people' có gốc từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'dân chúng, quần chúng'. Khi kết hợp lại, 'normal people' (người bình thường) dùng để chỉ những cá nhân tuân theo các chuẩn mực, tiêu chuẩn xã hội phổ biến, không có đặc điểm hay hành vi quá nổi bật, khác biệt so với số đông.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa những người không có đặc điểm khác biệt đáng kể so với số đông. Nó có thể được sử dụng để chỉ những người không có bệnh tâm lý, không có hành vi kỳ quặc, hoặc không có những khả năng đặc biệt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng định nghĩa về 'bình thường' có thể thay đổi tùy theo văn hóa và bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal people
  • ordinary ordinary normal people
    (những người bình thường, tầm thường)
  • everyday everyday normal people
    (những người bình thường trong cuộc sống hàng ngày)
  • just just normal people
    (chỉ là những người bình thường (nhấn mạnh sự không đặc biệt))
Verb + normal people
  • blend in with blend in with normal people
    (hòa nhập với những người bình thường)
  • relate to relate to normal people
    (liên hệ, kết nối được với những người bình thường)
Preposition + normal people
  • among among normal people
    (giữa những người bình thường)
  • like like normal people
    (giống như những người bình thường)

Idioms

  • just like normal people

    cũng giống như những người bình thường (ám chỉ sự tương đồng, không khác biệt)

    "Despite her fame, she tries to live just like normal people."

    (Mặc dù nổi tiếng, cô ấy cố gắng sống cũng giống như những người bình thường.)

  • not like normal people

    không giống những người bình thường (ám chỉ sự đặc biệt, khác lạ, hoặc đôi khi tiêu cực)

    "He has a unique way of thinking, not like normal people."

    (Anh ấy có cách suy nghĩ độc đáo, không giống những người bình thường.)

  • fit in with normal people

    hòa nhập, hòa mình vào những người bình thường

    "It can be hard for him to fit in with normal people because of his social anxiety."

    (Khó khăn cho anh ấy để hòa nhập với những người bình thường vì chứng lo âu xã hội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal people

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những người bình thường, không có bất kỳ khuyết tật về tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất; những người được coi là điển hình hoặc trung bình trong một xã hội.

"She wants to live a simple life, surrounded by normal people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal people".

Khái niệm 'Bình thường' trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'người bình thường' (normal people) thường ngụ ý một tập hợp các kỳ vọng và chuẩn mực xã hội về hành vi, ngoại hình, và lối sống. Điều này có thể tạo áp lực cho cá nhân phải tuân theo để được chấp nhận, hoặc ngược lại, thúc đẩy một số người tìm cách thể hiện sự khác biệt, độc đáo để nổi bật.

Sự đa dạng của 'Bình thường'

Điều gì được coi là 'bình thường' có thể rất khác nhau giữa các nền văn hóa, các nhóm xã hội hoặc thậm chí giữa các cá nhân. Trong thế giới hiện đại, ngày càng có nhiều nhận thức rằng không có một định nghĩa 'bình thường' cứng nhắc nào, và sự đa dạng của con người là một phần tự nhiên, không thể thiếu của xã hội.