well-constructed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carefully planned and built or made; effectively put together.
Vietnamese Meaning
Được lên kế hoạch và xây dựng hoặc làm một cách cẩn thận; được cấu thành một cách hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The essay was well-constructed, with a clear introduction, body, and conclusion."
"Bài luận được cấu trúc tốt, với phần mở đầu, thân bài và kết luận rõ ràng."
-
"The bridge is a well-constructed piece of engineering."
"Cây cầu là một công trình kỹ thuật được xây dựng tốt."
-
"The argument was well-constructed and persuasive."
"Lập luận được xây dựng tốt và có tính thuyết phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | well | tốt, giỏi, khéo |
| Verb | construct | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình |
| Adjective | constructive | mang tính xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả những thứ được thiết kế hoặc xây dựng một cách tỉ mỉ, có chất lượng cao, và có tính logic hoặc mạch lạc. Nó nhấn mạnh sự khéo léo, sự cẩn trọng và hiệu quả trong quá trình tạo ra một cái gì đó. Khác với 'constructed' đơn thuần, 'well-constructed' mang ý nghĩa tích cực hơn, cho thấy sự vượt trội về chất lượng và thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A beautifully well-constructed argument (Một lập luận được xây dựng một cách đẹp đẽ và chặt chẽ)
-
A carefully well-constructed plan (Một kế hoạch được xây dựng một cách cẩn thận và kỹ lưỡng)
-
A solidly well-constructed building (Một tòa nhà được xây dựng một cách vững chắc)
-
To design a well-constructed project (Thiết kế một dự án được xây dựng tốt)
-
To develop a well-constructed theory (Phát triển một lý thuyết được xây dựng chặt chẽ)
Idioms
-
Well-constructed criticism is often called constructive criticism.
Lời chỉ trích được xây dựng tốt thường được gọi là lời chỉ trích mang tính xây dựng.
"The manager offered well-constructed criticism that helped the employee improve."
(Người quản lý đã đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng, giúp nhân viên cải thiện.)
-
A well-constructed story grabs the reader.
Một câu chuyện được xây dựng tốt sẽ thu hút người đọc.
"Her novel was so well-constructed that I couldn't put it down."
(Cuốn tiểu thuyết của cô ấy được xây dựng tốt đến nỗi tôi không thể đặt nó xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-constructed
AdjectiveĐược lên kế hoạch và xây dựng hoặc làm một cách cẩn thận; được cấu thành một cách hiệu quả.
"The essay was well-constructed, with a clear introduction, body, and conclusion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-constructed".
