(Top Banner Ad)
well-constructed
C1
Adjective C1 General

well-constructed

UK: /ˌwɛl kənˈstrʌktɪd/ • US: /ˌwɛl kənˈstrʌktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được xây dựng tốt có cấu trúc tốt được thiết kế tốt được tổ chức tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully planned and built or made; effectively put together.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch và xây dựng hoặc làm một cách cẩn thận; được cấu thành một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essay was well-constructed, with a clear introduction, body, and conclusion."

    "Bài luận được cấu trúc tốt, với phần mở đầu, thân bài và kết luận rõ ràng."

  • "The bridge is a well-constructed piece of engineering."

    "Cây cầu là một công trình kỹ thuật được xây dựng tốt."

  • "The argument was well-constructed and persuasive."

    "Lập luận được xây dựng tốt và có tính thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, giỏi, khéo
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive mang tính xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wel-
Old English
wella
Middle English
wel
English
well
English
construct
English
well-constructed

Nguồn Gốc của 'Well'

Từ 'well' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ '*wel-', có nghĩa là 'ước muốn, được mong muốn'. Nó phát triển qua các giai đoạn khác nhau của tiếng Anh, cuối cùng mang ý nghĩa 'tốt, đúng đắn'. Trong cụm từ 'well-constructed', 'well' biểu thị mức độ cao về chất lượng.

Sự Hình Thành của 'Constructed'

Từ 'construct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', có nghĩa là 'xây dựng'. Kết hợp với 'well', nó tạo thành 'well-constructed', mô tả một cái gì đó được xây dựng hoặc tạo ra một cách xuất sắc.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả những thứ được thiết kế hoặc xây dựng một cách tỉ mỉ, có chất lượng cao, và có tính logic hoặc mạch lạc. Nó nhấn mạnh sự khéo léo, sự cẩn trọng và hiệu quả trong quá trình tạo ra một cái gì đó. Khác với 'constructed' đơn thuần, 'well-constructed' mang ý nghĩa tích cực hơn, cho thấy sự vượt trội về chất lượng và thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-constructed
  • A beautifully well-constructed argument
    (Một lập luận được xây dựng một cách đẹp đẽ và chặt chẽ)
  • A carefully well-constructed plan
    (Một kế hoạch được xây dựng một cách cẩn thận và kỹ lưỡng)
  • A solidly well-constructed building
    (Một tòa nhà được xây dựng một cách vững chắc)
Verb + well-constructed
  • To design a well-constructed project
    (Thiết kế một dự án được xây dựng tốt)
  • To develop a well-constructed theory
    (Phát triển một lý thuyết được xây dựng chặt chẽ)

Idioms

  • Well-constructed criticism is often called constructive criticism.

    Lời chỉ trích được xây dựng tốt thường được gọi là lời chỉ trích mang tính xây dựng.

    "The manager offered well-constructed criticism that helped the employee improve."

    (Người quản lý đã đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng, giúp nhân viên cải thiện.)

  • A well-constructed story grabs the reader.

    Một câu chuyện được xây dựng tốt sẽ thu hút người đọc.

    "Her novel was so well-constructed that I couldn't put it down."

    (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy được xây dựng tốt đến nỗi tôi không thể đặt nó xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-constructed

Adjective
Lật mặt

Được lên kế hoạch và xây dựng hoặc làm một cách cẩn thận; được cấu thành một cách hiệu quả.

"The essay was well-constructed, with a clear introduction, body, and conclusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-constructed".

Giá Trị của Sự Hoàn Thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một sản phẩm 'well-constructed' thường được đánh giá cao vì nó thể hiện sự chú ý đến chi tiết, kỹ năng và sự cống hiến cho chất lượng. Điều này áp dụng cho cả vật chất và ý tưởng.

Tầm Quan Trọng của Thiết Kế

Từ 'well-constructed' thường liên quan đến tầm quan trọng của thiết kế tốt trong kiến trúc, kỹ thuật và nghệ thuật. Một thiết kế 'well-constructed' không chỉ đẹp mà còn hiệu quả và bền vững.