(Top Banner Ad)
poorly constructed
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Kỹ thuật

poorly constructed

UK: /ˈpɔːli kənˈstrʌktɪd/ • US: /ˈpʊrli kənˈstrʌktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng tồi thiết kế kém làm một cách cẩu thả chế tạo kém chất lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or put together badly; badly designed or built.

Vietnamese Meaning

Được làm hoặc lắp ráp một cách tồi tệ; được thiết kế hoặc xây dựng kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was poorly constructed and collapsed after only a few years."

    "Cây cầu được xây dựng một cách tồi tệ và đã sập chỉ sau vài năm."

  • "The argument was poorly constructed and easily refuted."

    "Lập luận được xây dựng một cách tồi tệ và dễ dàng bị bác bỏ."

  • "The product was poorly constructed and broke after only a few uses."

    "Sản phẩm được chế tạo kém chất lượng và bị hỏng chỉ sau vài lần sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng, tồi
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ, không tốt
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình, cấu trúc
Adjective constructive có tính xây dựng, mang tính đóng góp
Noun constructor người xây dựng, công ty xây dựng, nhà kiến tạo
Verb reconstruct tái thiết, xây dựng lại
Noun deconstruction sự giải cấu trúc, sự phân tích

Synonyms

badly built (xây dựng kém)shoddily made (làm ẩu)flimsily constructed (xây dựng ọp ẹp)

Antonyms

well-built (xây dựng tốt)soundly constructed (xây dựng vững chắc)robustly constructed (xây dựng kiên cố)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Old English
-lic
English
poorly
Latin
construere (con- + struere)
English
construct
English
constructed

Nguồn gốc 'Poorly'

Từ 'poor' (nghèo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper', ban đầu chỉ người nghèo khó. Qua tiếng Pháp cổ 'povre', nghĩa của nó mở rộng để chỉ chất lượng kém hoặc không đầy đủ. Hậu tố '-ly' từ tiếng Anh cổ biến 'poor' thành trạng từ 'poorly', mang nghĩa 'một cách tồi tệ, kém cỏi'.

Nguồn gốc 'Constructed'

Từ 'construct' (xây dựng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', kết hợp giữa 'con-' (cùng nhau) và 'struere' (xây, xếp chồng). 'Constructed' là dạng quá khứ phân từ của động từ này, mang nghĩa 'đã được xây dựng' hoặc 'đã được cấu trúc'.

Sự kết hợp 'Poorly Constructed'

Khi kết hợp, 'poorly constructed' mô tả một vật thể, ý tưởng, hoặc cấu trúc nào đó được tạo ra hoặc lắp ráp một cách yếu kém, thiếu chắc chắn, hoặc không đạt tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về chất lượng trong quá trình xây dựng hoặc hình thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các đối tượng vật lý như tòa nhà, đồ vật, hoặc các cấu trúc trừu tượng như luận điểm, kế hoạch. 'Poorly' nhấn mạnh vào cách thức thực hiện kém chất lượng, dẫn đến kết quả không tốt. Nó khác với 'badly constructed' ở chỗ 'poorly' tập trung hơn vào chất lượng thực hiện. Ví dụ, một tòa nhà 'poorly constructed' có thể bị dột hoặc dễ sập, trong khi một kế hoạch 'poorly constructed' có thể thiếu logic và dễ thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poorly constructed
  • is is poorly constructed
    (bị xây dựng/cấu tạo kém chất lượng)
  • was was poorly constructed
    (đã được xây dựng/cấu tạo tồi tệ)
  • appear appear poorly constructed
    (trông có vẻ được xây dựng/tổ chức kém)
  • remain remain poorly constructed
    (vẫn ở trong tình trạng xây dựng/cấu tạo kém)
  • become become poorly constructed
    (trở nên được xây dựng/cấu tạo kém)
Poorly constructed + Noun
  • argument a poorly constructed argument
    (một lập luận kém chặt chẽ/lô gíc)
  • house a poorly constructed house
    (một ngôi nhà được xây dựng kém chất lượng)
  • sentence a poorly constructed sentence
    (một câu văn có cấu trúc kém/lủng củng)
  • theory a poorly constructed theory
    (một lý thuyết được xây dựng yếu kém/thiếu căn cứ)
  • product a poorly constructed product
    (một sản phẩm được chế tạo kém chất lượng)
  • system a poorly constructed system
    (một hệ thống được thiết kế/tổ chức kém hiệu quả)

Idioms

  • a poorly constructed argument

    một lập luận yếu kém, thiếu logic hoặc căn cứ vững chắc.

    "The prosecutor's case was based on a poorly constructed argument, easily dismantled by the defense."

    (Trường hợp của công tố viên dựa trên một lập luận kém chặt chẽ, dễ dàng bị luật sư biện hộ bác bỏ.)

  • due to its poorly constructed design

    do thiết kế được xây dựng kém, lỗi thời hoặc không hiệu quả.

    "The bridge collapsed due to its poorly constructed design, which couldn't withstand the heavy winds."

    (Cây cầu sập do thiết kế được xây dựng kém, không thể chịu được những cơn gió mạnh.)

  • leaving something poorly constructed

    để lại/tạo ra một cái gì đó với chất lượng kém, không hoàn thiện hoặc dễ hỏng.

    "Haste in production resulted in leaving many units poorly constructed, leading to numerous customer complaints."

    (Sự vội vàng trong sản xuất đã dẫn đến việc nhiều đơn vị bị chế tạo kém, gây ra nhiều khiếu nại của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly constructed

Tính từ
Lật mặt

Được làm hoặc lắp ráp một cách tồi tệ; được thiết kế hoặc xây dựng kém.

"The bridge was poorly constructed and collapsed after only a few years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the bridge was poorly constructed and collapsed during the storm.
Than ôi, cây cầu được xây dựng kém chất lượng và đã sập trong cơn bão.
Phủ định
Well, the building wasn't poorly constructed; it simply suffered from neglect.
Chà, tòa nhà không phải được xây dựng kém chất lượng; nó chỉ đơn giản là bị bỏ bê.
Nghi vấn
Oh my, was the house poorly constructed, leading to all these problems?
Ôi trời ơi, có phải ngôi nhà được xây dựng kém chất lượng, dẫn đến tất cả những vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly constructed".

Tầm quan trọng của Nền tảng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, câu nói 'A house built on sand will fall' (Nhà xây trên cát sẽ sập) nhấn mạnh tầm quan trọng của một nền tảng vững chắc. Một thứ gì đó 'poorly constructed' (được xây dựng kém) thường ám chỉ thiếu một nền tảng vững chắc, cả về nghĩa đen (như một tòa nhà) lẫn nghĩa bóng (như một kế hoạch, lý thuyết, hay mối quan hệ). Nó liên quan đến việc đặt nền móng yếu kém sẽ dẫn đến thất bại hoặc đổ vỡ.

Tiền nào của nấy

Thành ngữ 'You get what you pay for' (Bạn nhận được thứ tương xứng với số tiền bạn trả) phản ánh quan điểm rằng chất lượng thường đi đôi với giá cả hoặc công sức bỏ ra. Một sản phẩm hoặc dịch vụ 'poorly constructed' thường là kết quả của việc cắt giảm chi phí, vội vàng hoặc thiếu đầu tư. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự cẩn thận và đầu tư thích đáng để đạt được chất lượng tốt.

Tư duy phản biện

Trong học thuật và tranh luận, khả năng nhận diện một 'poorly constructed argument' (một lập luận kém chặt chẽ) là kỹ năng cốt lõi của tư duy phản biện. Nó không chỉ là việc bác bỏ một ý kiến, mà còn là phân tích cách thức ý kiến đó được hình thành và liệu các thành phần của nó (như bằng chứng, logic) có đủ mạnh mẽ để hỗ trợ kết luận hay không. Điều này thúc đẩy sự tìm kiếm sự thật và tính hợp lý trong mọi lĩnh vực.