(Top Banner Ad)
well-defined objectives
C1
Tính từ (adjective) C1 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

well-defined objectives

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu được xác định rõ ràng mục tiêu rõ ràng và cụ thể mục tiêu được định nghĩa rõ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly and precisely stated goals that are easy to understand and measure.

Vietnamese Meaning

Những mục tiêu được xác định rõ ràng và chính xác, dễ hiểu và đo lường được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depends on having well-defined objectives from the start."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc có những mục tiêu được xác định rõ ràng ngay từ đầu."

  • "The training program has well-defined objectives to improve employee skills."

    "Chương trình đào tạo có những mục tiêu được xác định rõ ràng để nâng cao kỹ năng của nhân viên."

  • "The project proposal outlined well-defined objectives and measurable outcomes."

    "Đề xuất dự án phác thảo các mục tiêu được xác định rõ ràng và kết quả có thể đo lường được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective undefined chưa được định nghĩa, mơ hồ
Noun object đối tượng, vật thể; mục tiêu (khi là object of)
Adjective objective khách quan (tính từ)
Noun objectivity tính khách quan
Adverb objectively một cách khách quan

Synonyms

specific objectives (mục tiêu cụ thể)clear objectives (mục tiêu rõ ràng)precise objectives (mục tiêu chính xác)

Antonyms

vague objectives (mục tiêu mơ hồ)ambiguous objectives (mục tiêu không rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Latin
definire
Latin
objectum
Modern English (compound)
well-defined objectives

Nguồn gốc 'Well' và 'Define'

'Well' là một trạng từ cổ trong tiếng Anh, có từ thời Old English (tiếng Anh cổ) là 'wel', mang nghĩa là tốt, đúng đắn, đầy đủ. 'Define' (định nghĩa, xác định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'definire', nghĩa là đặt ranh giới, giới hạn. Khi ghép lại thành 'well-defined', nó mô tả một điều gì đó được xác định rõ ràng, có ranh giới và tiêu chuẩn cụ thể, không mơ hồ.

Sự ra đời của 'Objectives'

'Objective' (mục tiêu) xuất phát từ tiếng Latin 'objectum', nghĩa là vật bị ném ra phía trước, hoặc một đối tượng. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành mục đích, mục tiêu, tức là điều cần đạt tới. Vì vậy, 'well-defined objectives' là những mục tiêu đã được xác định rõ ràng, chi tiết và cụ thể, giúp định hướng hành động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được, đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, hoạch định chiến lược và phát triển cá nhân. 'Well-defined' khác với 'vague' hoặc 'ambiguous'.
Objectives is a noun. The phrase is about the characteristics of these goals.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs to set/establish
  • set set well-defined objectives
    (đặt ra các mục tiêu được xác định rõ ràng)
  • establish establish well-defined objectives
    (thiết lập các mục tiêu được xác định rõ ràng)
  • formulate formulate well-defined objectives
    (xây dựng/đề ra các mục tiêu được xác định rõ ràng)
Verbs to achieve/pursue
  • achieve achieve well-defined objectives
    (đạt được các mục tiêu được xác định rõ ràng)
  • meet meet well-defined objectives
    (đáp ứng/hoàn thành các mục tiêu được xác định rõ ràng)
  • pursue pursue well-defined objectives
    (theo đuổi các mục tiêu được xác định rõ ràng)
Verbs to require/lack
  • require require well-defined objectives
    (yêu cầu các mục tiêu được xác định rõ ràng)
  • lack lack well-defined objectives
    (thiếu các mục tiêu được xác định rõ ràng)

Idioms

  • Setting well-defined objectives is paramount.

    Nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của việc xác định mục tiêu một cách rõ ràng và cụ thể trong mọi kế hoạch hoặc dự án.

    "Before starting any project, setting well-defined objectives is paramount for success."

    (Trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào, việc đặt ra các mục tiêu được xác định rõ ràng là tối quan trọng để thành công.)

  • Achieving success hinges on well-defined objectives.

    Mô tả rằng thành công cuối cùng của một nỗ lực nào đó phụ thuộc rất nhiều vào việc các mục tiêu ban đầu có được xác định rõ ràng hay không.

    "In business, achieving success hinges on well-defined objectives and a clear strategy."

    (Trong kinh doanh, việc đạt được thành công phụ thuộc vào các mục tiêu được xác định rõ ràng và một chiến lược minh bạch.)

  • Without well-defined objectives, efforts are often scattered.

    Nói lên hậu quả của việc thiếu mục tiêu rõ ràng, dẫn đến lãng phí công sức và thiếu định hướng.

    "Without well-defined objectives, efforts are often scattered, and progress is hard to measure."

    (Nếu không có các mục tiêu được xác định rõ ràng, nỗ lực thường bị phân tán và khó đo lường tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-defined objectives

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Những mục tiêu được xác định rõ ràng và chính xác, dễ hiểu và đo lường được.

"The success of the project depends on having well-defined objectives from the start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been working on defining well-defined objectives for the project for weeks before the deadline.
Nhóm đã làm việc trong nhiều tuần để xác định các mục tiêu được xác định rõ cho dự án trước thời hạn.
Phủ định
The manager hadn't been focusing on creating well-defined objectives, which led to confusion later on.
Người quản lý đã không tập trung vào việc tạo ra các mục tiêu được xác định rõ ràng, điều này dẫn đến sự nhầm lẫn sau này.
Nghi vấn
Had the company been prioritizing the development of well-defined objectives before the new CEO arrived?
Công ty đã ưu tiên phát triển các mục tiêu được xác định rõ ràng trước khi CEO mới đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-defined objectives".

Khung Mục Tiêu SMART

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, khái niệm 'SMART objectives' (mục tiêu SMART) rất phổ biến. SMART là viết tắt của Specific (cụ thể), Measurable (có thể đo lường), Achievable (có thể đạt được), Relevant (liên quan), và Time-bound (có thời hạn). Đây là một khuôn khổ giúp đảm bảo các mục tiêu luôn được 'well-defined', tức là rõ ràng, khả thi và hiệu quả.

Tầm Quan Trọng của Lập Kế Hoạch và Đo Lường

Văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp, rất coi trọng việc lập kế hoạch chi tiết và đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Người ta tin rằng việc có 'well-defined objectives' là nền tảng để đạt được hiệu quả cao, quản lý rủi ro tốt hơn và đảm bảo mọi người trong một đội nhóm cùng đi đúng hướng. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho tính logic, hiệu suất và khả năng đo lường kết quả.