(Top Banner Ad)
well enough
B1
Trạng từ (Adverb) B1 Tổng quát

well enough

UK: /ˌwel ɪˈnʌf/ • US: /ˌwɛl ɪˈnʌf/

Nghĩa tiếng Việt

đủ tốt tàm tạm vừa đủ khá ổn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently; adequately; to a satisfactory degree.

Vietnamese Meaning

Đủ tốt; đủ để đáp ứng yêu cầu; ở một mức độ vừa ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can see well enough to read."

    "Tôi nhìn đủ rõ để đọc."

  • "He speaks English well enough to get by."

    "Anh ấy nói tiếng Anh đủ tốt để giao tiếp."

  • "The food was well enough, but nothing special."

    "Đồ ăn cũng tàm tạm, không có gì đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, khỏe
Adjective well khỏe mạnh
Noun wellness sức khỏe, sự lành mạnh
Adjective enough đủ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wel-
Old English
wella
Middle English
wel
Modern English
well
Modern English
enough

Nguồn Gốc Của 'Well'

Từ 'well' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*wel-', mang ý nghĩa 'ước muốn' hoặc 'hài lòng'. Sau đó, nó phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'wella', có nghĩa là 'tốt'. Sự phát triển này cho thấy từ 'well' đã luôn liên quan đến một trạng thái tích cực và hài lòng.

Nguồn Gốc Của 'Enough'

Từ 'enough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'genōg', có nghĩa là 'đủ' hoặc 'vừa đủ'. Nó liên quan đến khái niệm về sự vừa đủ và không cần thêm nữa, thể hiện một sự hài lòng với số lượng hoặc chất lượng hiện tại.

Usage Note

Cụm từ "well enough" thường được sử dụng để diễn tả một mức độ chấp nhận được, không nhất thiết phải hoàn hảo, nhưng đủ để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu nhất định. Nó có thể mang sắc thái của sự hài lòng vừa phải hoặc sự chấp nhận miễn cưỡng. So với "very well", "well enough" mang ý nghĩa ít mạnh mẽ hơn, chỉ vừa đủ chứ không phải là xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • leave well enough alone

    đừng nên cố gắng cải thiện cái gì đó đã đủ tốt, vì có thể làm nó tệ hơn

    "The cake looks good, just leave well enough alone."

    (Cái bánh trông ngon rồi, cứ để vậy đi, đừng cố làm gì thêm kẻo hỏng.)

  • well enough is the best

    Vừa đủ là tốt nhất (không cần quá nhiều)

    "I think this is well enough. No need to add more features to the design."

    (Tôi nghĩ thế này là đủ rồi. Không cần thêm tính năng nào vào thiết kế nữa đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well enough

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Đủ tốt; đủ để đáp ứng yêu cầu; ở một mức độ vừa ý.

"I can see well enough to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sings well enough to join the choir, doesn't she?
Cô ấy hát đủ hay để tham gia vào dàn hợp xướng, phải không?
Phủ định
They don't play well enough to win the championship, do they?
Họ chơi không đủ giỏi để vô địch, phải không?
Nghi vấn
He knows the material well enough, doesn't he?
Anh ấy biết tài liệu đủ rõ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well enough".

Sự vừa đủ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'well enough' thường liên quan đến sự thực tế và hiệu quả. Thay vì theo đuổi sự hoàn hảo không thể đạt được, người ta thường hài lòng với một kết quả 'đủ tốt' để đáp ứng nhu cầu hoặc mục tiêu cụ thể. Điều này thể hiện một cách tiếp cận thực dụng và tập trung vào giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.