well enough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently; adequately; to a satisfactory degree.
Vietnamese Meaning
Đủ tốt; đủ để đáp ứng yêu cầu; ở một mức độ vừa ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can see well enough to read."
"Tôi nhìn đủ rõ để đọc."
-
"He speaks English well enough to get by."
"Anh ấy nói tiếng Anh đủ tốt để giao tiếp."
-
"The food was well enough, but nothing special."
"Đồ ăn cũng tàm tạm, không có gì đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "well enough" thường được sử dụng để diễn tả một mức độ chấp nhận được, không nhất thiết phải hoàn hảo, nhưng đủ để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu nhất định. Nó có thể mang sắc thái của sự hài lòng vừa phải hoặc sự chấp nhận miễn cưỡng. So với "very well", "well enough" mang ý nghĩa ít mạnh mẽ hơn, chỉ vừa đủ chứ không phải là xuất sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
leave well enough alone
đừng nên cố gắng cải thiện cái gì đó đã đủ tốt, vì có thể làm nó tệ hơn
"The cake looks good, just leave well enough alone."
(Cái bánh trông ngon rồi, cứ để vậy đi, đừng cố làm gì thêm kẻo hỏng.)
-
well enough is the best
Vừa đủ là tốt nhất (không cần quá nhiều)
"I think this is well enough. No need to add more features to the design."
(Tôi nghĩ thế này là đủ rồi. Không cần thêm tính năng nào vào thiết kế nữa đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well enough
Trạng từ (Adverb)Đủ tốt; đủ để đáp ứng yêu cầu; ở một mức độ vừa ý.
"I can see well enough to read."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sings well enough to join the choir, doesn't she? |
Cô ấy hát đủ hay để tham gia vào dàn hợp xướng, phải không? |
| Phủ định | They don't play well enough to win the championship, do they? |
Họ chơi không đủ giỏi để vô địch, phải không? |
| Nghi vấn | He knows the material well enough, doesn't he? |
Anh ấy biết tài liệu đủ rõ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well enough".
