(Top Banner Ad)
unproven theory
C1
Danh từ C1 Khoa học

unproven theory

UK: /ˌʌnˈpruːvən ˈθɪəri/ • US: /ˌʌnˈpruːvən ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết chưa được kiểm chứng lý thuyết chưa có bằng chứng giả thuyết chưa được chứng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory that has not been supported by evidence or confirmed by experimentation.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết chưa được chứng minh bằng bằng chứng hoặc xác nhận bằng thực nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist presented an unproven theory about the formation of black holes."

    "Nhà khoa học đã trình bày một lý thuyết chưa được chứng minh về sự hình thành của các lỗ đen."

  • "Many unproven theories exist in the field of cosmology."

    "Nhiều lý thuyết chưa được chứng minh tồn tại trong lĩnh vực vũ trụ học."

  • "The effectiveness of this new treatment remains an unproven theory."

    "Hiệu quả của phương pháp điều trị mới này vẫn là một lý thuyết chưa được chứng minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết
Verb theorize đặt giả thuyết, xây dựng lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết
Verb prove chứng minh
Noun proof bằng chứng, sự chứng minh
Adjective proven đã được chứng minh
Adjective provable có thể chứng minh được

Synonyms

speculative theory (lý thuyết mang tính suy đoán)untested hypothesis (giả thuyết chưa được kiểm chứng)

Antonyms

established theory (lý thuyết đã được chứng minh)proven theory (lý thuyết đã được chứng minh)

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle English
unproven (from 'prove')
Old French
prover (to prove)
Latin
probare (to test, approve)
Middle English
theorie
Latin
theoria
Ancient Greek
theoria (contemplation, speculation)

Nguồn gốc của 'Theory'

Từ 'theory' (lý thuyết) có một hành trình thú vị từ Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ từ 'theoria', có nghĩa là 'sự chiêm nghiệm', 'sự suy đoán' hoặc 'sự quan sát'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động nhìn nhận và suy tư về điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một hệ thống ý tưởng hoặc giải thích được sử dụng để giải thích một nhóm các sự kiện hoặc hiện tượng, thường là kết quả của nghiên cứu và thử nghiệm.

Ý nghĩa của 'Unproven'

Phần 'unproven' (chưa được chứng minh) được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và động từ 'proven' (đã được chứng minh). Trong bối cảnh khoa học và học thuật, một 'unproven theory' (lý thuyết chưa được chứng minh) mang ý nghĩa rằng ý tưởng đó, mặc dù có thể hợp lý hoặc có tiềm năng, nhưng vẫn chưa có đủ bằng chứng thực nghiệm hoặc lý lẽ chặt chẽ để được chấp nhận rộng rãi là đúng sự thật. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm chứng và bằng chứng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ý tưởng hoặc giả thuyết đang trong giai đoạn phát triển ban đầu và cần được kiểm chứng thêm. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt bằng chứng ủng hộ hiện tại, nhưng không nhất thiết phủ nhận tính khả thi của lý thuyết đó. So với 'hypothesis', 'unproven theory' có thể đề cập đến một lý thuyết đã được xây dựng chi tiết hơn nhưng vẫn chưa được kiểm chứng.

Prepositions

about regarding on

Các giới từ 'about', 'regarding', 'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà lý thuyết đó đề cập đến. Ví dụ: 'an unproven theory about the origin of the universe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unproven theory
  • controversial a controversial unproven theory
    (một lý thuyết chưa được chứng minh gây tranh cãi)
  • speculative a speculative unproven theory
    (một lý thuyết chưa được chứng minh mang tính suy đoán)
  • bold a bold unproven theory
    (một lý thuyết chưa được chứng minh táo bạo)
  • fascinating a fascinating unproven theory
    (một lý thuyết chưa được chứng minh đầy hấp dẫn)
Verb + unproven theory
  • propose propose an unproven theory
    (đề xuất một lý thuyết chưa được chứng minh)
  • test test an unproven theory
    (kiểm tra một lý thuyết chưa được chứng minh)
  • dismiss dismiss an unproven theory
    (bác bỏ một lý thuyết chưa được chứng minh)
  • challenge challenge an unproven theory
    (thách thức một lý thuyết chưa được chứng minh)
  • remain remain an unproven theory
    (vẫn còn là một lý thuyết chưa được chứng minh)
Noun + unproven theory
  • advocates advocates of an unproven theory
    (những người ủng hộ một lý thuyết chưa được chứng minh)
  • proponents proponents of an unproven theory
    (những người đề xuất một lý thuyết chưa được chứng minh)

Idioms

  • It's just an unproven theory.

    Đó chỉ là một lý thuyết chưa được chứng minh mà thôi.

    "Don't get too excited, it's just an unproven theory at this stage."

    (Đừng quá phấn khích, ở giai đoạn này thì đó chỉ là một lý thuyết chưa được chứng minh mà thôi.)

  • remain an unproven theory

    vẫn còn là một lý thuyết chưa được chứng minh

    "Despite years of research, the existence of Planet X remains an unproven theory."

    (Dù đã nhiều năm nghiên cứu, sự tồn tại của Hành tinh X vẫn còn là một lý thuyết chưa được chứng minh.)

  • nothing more than an unproven theory

    chẳng gì hơn một lý thuyết chưa được chứng minh

    "His bold claim turned out to be nothing more than an unproven theory."

    (Tuyên bố táo bạo của anh ta rốt cuộc chẳng gì hơn một lý thuyết chưa được chứng minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproven theory

Danh từ
Lật mặt

Một lý thuyết chưa được chứng minh bằng bằng chứng hoặc xác nhận bằng thực nghiệm.

"The scientist presented an unproven theory about the formation of black holes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproven theory".

Phương pháp khoa học và gánh nặng chứng minh

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là trong cộng đồng khoa học, khái niệm 'unproven theory' gắn liền với phương pháp khoa học. Một ý tưởng, dù có vẻ hợp lý đến đâu, không thể được chấp nhận là sự thật khoa học nếu chưa được chứng minh bằng bằng chứng thực nghiệm, quan sát lặp lại hoặc suy luận logic chặt chẽ. 'Gánh nặng chứng minh' (burden of proof) thuộc về người đưa ra lý thuyết, họ phải cung cấp bằng chứng để nó được chấp nhận.

Sự khác biệt giữa giả thuyết, lý thuyết và định luật

Để hiểu rõ hơn 'unproven theory', cần phân biệt giữa giả thuyết (hypothesis), lý thuyết (theory) và định luật (law) trong khoa học. Một giả thuyết là một lời giải thích có thể kiểm chứng được. Một lý thuyết (proven theory) là một lời giải thích đã được kiểm chứng rộng rãi và được hỗ trợ bởi nhiều bằng chứng. Một định luật mô tả một hiện tượng đã được quan sát lặp đi lặp lại. 'Unproven theory' thường nằm ở ranh giới giữa giả thuyết và lý thuyết, hoặc là một lý thuyết chưa đạt đến ngưỡng chấp nhận của cộng đồng khoa học.