(Top Banner Ad)
well-known market
B1
Tính từ B1 Kinh tế

well-known market

UK: /ˌwel ˈnəʊn ˈmɑːkɪt/ • US: /ˌwel ˈnoʊn ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ nổi tiếng khu chợ nổi tiếng chợ có tiếng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widely or generally known; famous.

Vietnamese Meaning

Được biết đến rộng rãi hoặc nói chung; nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The well-known market attracts many tourists."

    "Khu chợ nổi tiếng thu hút rất nhiều khách du lịch."

  • "The well-known market is a bustling hub of activity."

    "Khu chợ nổi tiếng là một trung tâm hoạt động nhộn nhịp."

  • "You can find a variety of local products at the well-known market."

    "Bạn có thể tìm thấy nhiều loại sản phẩm địa phương ở khu chợ nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well-known nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
Noun market chợ, thị trường

Synonyms

Antonyms

obscure market (chợ ít người biết đến)unknown market (chợ không ai biết)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Usage Note

Tính từ 'well-known' thường được dùng để chỉ sự nổi tiếng, quen thuộc của một đối tượng, sự vật, hoặc địa điểm đối với nhiều người. Nó mang sắc thái phổ biến, được công nhận rộng rãi. Khác với 'famous' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, 'well-known' thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực.
Trong cụm từ 'well-known market', 'market' chỉ địa điểm cụ thể diễn ra hoạt động mua bán. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'market' như 'thị trường' (nơi diễn ra các giao dịch kinh tế tổng thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-known market
  • Local local well-known market
    (chợ địa phương nổi tiếng)
  • Famous famous well-known market
    (chợ nổi tiếng)
  • Traditional traditional well-known market
    (chợ truyền thống nổi tiếng)
Verb + well-known market
  • Visit visit a well-known market
    (tham quan một khu chợ nổi tiếng)
  • Explore explore a well-known market
    (khám phá một khu chợ nổi tiếng)
  • Shop at shop at a well-known market
    (mua sắm tại một khu chợ nổi tiếng)

Idioms

  • corner the market

    thống lĩnh thị trường

    "That company has managed to corner the market in mobile phones."

    (Công ty đó đã thành công trong việc thống lĩnh thị trường điện thoại di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-known market

Tính từ
Lật mặt

Được biết đến rộng rãi hoặc nói chung; nổi tiếng.

"The well-known market attracts many tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-known market".

The Importance of Markets

Ở nhiều nền văn hóa, chợ không chỉ là nơi mua bán hàng hóa mà còn là trung tâm văn hóa và xã hội, nơi mọi người gặp gỡ, giao lưu và chia sẻ thông tin. Các khu chợ nổi tiếng thường phản ánh đặc trưng văn hóa và lịch sử của địa phương đó.