(Top Banner Ad)
famous market
B1
tính từ (famous) B1 Kinh tế, Du lịch

famous market

UK: /ˈfeɪməs ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈfeɪməs ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ nổi tiếng chợ danh tiếng chợ trứ danh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widely known and recognized.

Vietnamese Meaning

Nổi tiếng, lừng danh, được nhiều người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market is famous for its fresh produce."

    "Khu chợ này nổi tiếng với các sản phẩm tươi sống."

  • "The famous market is a must-see for any visitor."

    "Khu chợ nổi tiếng là một địa điểm không thể bỏ qua đối với bất kỳ du khách nào."

  • "I bought some souvenirs at the famous market."

    "Tôi đã mua một vài món quà lưu niệm ở khu chợ nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fame danh tiếng, sự nổi tiếng
Adverb famously một cách nổi tiếng, lừng danh
Verb defame phỉ báng, bôi nhọ
Verb market tiếp thị, bán hàng (động từ)
Noun marketing tiếp thị (danh từ), hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có sức tiêu thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fama
Latin
mercatus
Old French
fameus
Old French
marchiet
English
famous market

Nguồn gốc của 'famous' và 'market'

'Famous market' là một cụm từ tiếng Anh kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'famous' (nổi tiếng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'fama' (danh tiếng, lời đồn), rồi phát triển qua tiếng Pháp cổ 'fameus'. Từ 'market' (chợ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercatus' (thương mại, chợ), xuất phát từ 'mercari' (mua bán) và 'merx' (hàng hóa), qua tiếng Pháp cổ 'marchiet'. Khi kết hợp, chúng tạo thành 'famous market' để chỉ một khu chợ có tiếng, được nhiều người biết đến vì đặc điểm, lịch sử hoặc những sản phẩm độc đáo của nó.

Usage Note

Từ 'famous' chỉ mức độ nổi tiếng rộng rãi và thường mang tính tích cực. Nó khác với 'notorious' (khét tiếng) mang ý nghĩa tiêu cực hoặc 'well-known' (nổi tiếng) chỉ sự quen thuộc ở một mức độ nhất định.
Từ 'market' có thể chỉ một khu chợ truyền thống, một siêu thị hoặc một thị trường (trong lĩnh vực kinh tế). Trong cụm 'famous market', nó ám chỉ một khu chợ cụ thể đã trở nên nổi tiếng vì một lý do nào đó (ví dụ: sản phẩm độc đáo, lịch sử lâu đời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + famous market
  • bustling a bustling famous market
    (một khu chợ nổi tiếng nhộn nhịp)
  • historic a historic famous market
    (một khu chợ nổi tiếng có tính lịch sử)
  • vibrant a vibrant famous market
    (một khu chợ nổi tiếng sôi động)
  • traditional a traditional famous market
    (một khu chợ nổi tiếng truyền thống)
Verb + famous market
  • visit visit a famous market
    (tham quan một khu chợ nổi tiếng)
  • explore explore a famous market
    (khám phá một khu chợ nổi tiếng)
  • wander through wander through a famous market
    (lang thang qua một khu chợ nổi tiếng)
  • shop at shop at a famous market
    (mua sắm tại một khu chợ nổi tiếng)
famous market + Noun/Prepositional Phrase
  • in London a famous market in London
    (một khu chợ nổi tiếng ở London)
  • stalls famous market stalls
    (các quầy hàng chợ nổi tiếng)
  • experience a famous market experience
    (trải nghiệm tại chợ nổi tiếng)

Idioms

  • the hustle and bustle of a famous market

    sự hối hả và nhộn nhịp của một khu chợ nổi tiếng

    "We love soaking up the hustle and bustle of a famous market whenever we travel."

    (Chúng tôi thích đắm mình vào sự hối hả và nhộn nhịp của một khu chợ nổi tiếng mỗi khi đi du lịch.)

  • a treasure trove of delights at the famous market

    một kho tàng sản vật thú vị tại khu chợ nổi tiếng

    "Borough Market is a treasure trove of delights, from artisanal cheeses to exotic spices."

    (Chợ Borough là một kho tàng sản vật thú vị, từ phô mai thủ công đến gia vị lạ.)

  • get lost in the famous market

    mải mê khám phá/lạc lối trong khu chợ nổi tiếng

    "You can easily get lost in the famous market for hours, discovering new things."

    (Bạn có thể dễ dàng lạc lối trong khu chợ nổi tiếng hàng giờ, khám phá những điều mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

famous market

tính từ (famous)
Lật mặt

Nổi tiếng, lừng danh, được nhiều người biết đến.

"The market is famous for its fresh produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "famous market".

Chợ: Trung tâm giao lưu văn hóa và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, các khu chợ, đặc biệt là các khu chợ nổi tiếng, không chỉ là nơi mua bán hàng hóa mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa và xã hội. Đây là nơi người dân địa phương gặp gỡ, trao đổi tin tức, duy trì các truyền thống cộng đồng và trưng bày bản sắc độc đáo của thành phố hoặc khu vực. Khách du lịch thường tìm đến các chợ nổi tiếng để trải nghiệm văn hóa địa phương một cách chân thực nhất.

Nơi trưng bày ẩm thực và thủ công truyền thống

Nhiều khu chợ nổi tiếng trên thế giới được biết đến là nơi tập trung những món ăn đường phố độc đáo, sản phẩm nông sản tươi sống, đặc sản địa phương và các mặt hàng thủ công mỹ nghệ tinh xảo. Chúng thu hút cả người dân địa phương lẫn du khách muốn khám phá sự đa dạng của ẩm thực và nghệ thuật truyền thống, đồng thời tìm kiếm những món quà lưu niệm độc đáo.