popular market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu chợ được nhiều người yêu thích hoặc chấp nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ben Thanh market is a popular market among tourists visiting Ho Chi Minh City."
"Chợ Bến Thành là một khu chợ nổi tiếng đối với khách du lịch khi đến thăm Thành phố Hồ Chí Minh."
-
"This popular market offers a variety of local crafts and souvenirs."
"Khu chợ nổi tiếng này cung cấp nhiều loại đồ thủ công và quà lưu niệm địa phương."
-
"The popular market is always crowded with shoppers."
"Khu chợ nổi tiếng luôn đông đúc người mua sắm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | popular | phổ biến, được nhiều người ưa thích |
| Noun | popularity | sự phổ biến, sự ưa chuộng |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
| Noun | market | chợ, thị trường |
| Noun | marketing | tiếp thị, sự quảng bá sản phẩm |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, dễ tiêu thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu chợ nổi tiếng với du khách hoặc người dân địa phương, nơi có nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ được ưa chuộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving a thriving popular market (một chợ bình dân sầm uất)
-
bustling a bustling popular market (một chợ bình dân nhộn nhịp)
-
local the local popular market (chợ bình dân địa phương)
-
visit visit a popular market (thăm một chợ bình dân)
-
shop at shop at the popular market (mua sắm ở chợ bình dân)
-
cater to cater to the popular market (phục vụ thị trường bình dân)
-
stalls stalls in the popular market (các quầy hàng trong chợ bình dân)
-
goods goods from the popular market (hàng hóa từ chợ bình dân)
Idioms
-
tap into the popular market
khai thác thị trường bình dân/phổ biến
"Many startups aim to tap into the popular market by offering affordable products."
(Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu khai thác thị trường bình dân bằng cách cung cấp các sản phẩm giá cả phải chăng.)
-
cater to the popular market
phục vụ thị trường bình dân/phổ biến
"The new restaurant decided to cater to the popular market with a diverse and reasonably priced menu."
(Nhà hàng mới quyết định phục vụ thị trường bình dân với thực đơn đa dạng và giá cả hợp lý.)
-
dominate the popular market
thống trị thị trường bình dân/phổ biến
"With its low prices and wide distribution, the brand quickly began to dominate the popular market."
(Với giá thành thấp và phân phối rộng khắp, thương hiệu này nhanh chóng bắt đầu thống trị thị trường bình dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular market
Tính từ + Danh từMột khu chợ được nhiều người yêu thích hoặc chấp nhận rộng rãi.
"The Ben Thanh market is a popular market among tourists visiting Ho Chi Minh City."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the quality of goods improves, the popular market will attract even more customers. |
Nếu chất lượng hàng hóa được cải thiện, khu chợ nổi tiếng này sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn nữa. |
| Phủ định | If the popular market doesn't offer diverse products, it won't maintain its current appeal. |
Nếu khu chợ nổi tiếng này không cung cấp các sản phẩm đa dạng, nó sẽ không duy trì được sự hấp dẫn hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the popular market thrive if the local government invests in its infrastructure? |
Khu chợ nổi tiếng này có phát triển mạnh không nếu chính quyền địa phương đầu tư vào cơ sở hạ tầng của nó? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That popular market used to be a small local shop. |
Cái chợ nổi tiếng đó đã từng là một cửa hàng nhỏ địa phương. |
| Phủ định | This area didn't use to have such a popular market. |
Khu vực này đã từng không có một cái chợ nổi tiếng như vậy. |
| Nghi vấn | Did this street use to have a more popular market? |
Con phố này đã từng có một cái chợ nổi tiếng hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular market".
