(Top Banner Ad)
popular market
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

popular market

UK: /ˈpɒpjələ ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ nổi tiếng chợ được ưa chuộng chợ được nhiều người biết đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market that is well-liked or widely accepted by many people.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ được nhiều người yêu thích hoặc chấp nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ben Thanh market is a popular market among tourists visiting Ho Chi Minh City."

    "Chợ Bến Thành là một khu chợ nổi tiếng đối với khách du lịch khi đến thăm Thành phố Hồ Chí Minh."

  • "This popular market offers a variety of local crafts and souvenirs."

    "Khu chợ nổi tiếng này cung cấp nhiều loại đồ thủ công và quà lưu niệm địa phương."

  • "The popular market is always crowded with shoppers."

    "Khu chợ nổi tiếng luôn đông đúc người mua sắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective popular phổ biến, được nhiều người ưa thích
Noun popularity sự phổ biến, sự ưa chuộng
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến
Noun market chợ, thị trường
Noun marketing tiếp thị, sự quảng bá sản phẩm
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, dễ tiêu thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Latin
popularis (of the people)
Old French
populaire
Middle English
popular
Modern English
popular
Latin
mercatus (trade, market)
Old French
market
Middle English
market
Modern English
market
Modern English
popular market (combination)

Nguồn gốc 'Popular Market'

Cụm từ 'popular market' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Popular' xuất phát từ 'populus' (người dân), mang nghĩa 'thuộc về hoặc được yêu thích bởi số đông'. 'Market' đến từ 'mercatus' (thương mại, chợ). Ghép lại, 'popular market' chỉ một khu chợ hoặc phân khúc thị trường hướng đến đại đa số người dân, thường có giá cả phải chăng và dễ tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu chợ nổi tiếng với du khách hoặc người dân địa phương, nơi có nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ được ưa chuộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular market
  • thriving a thriving popular market
    (một chợ bình dân sầm uất)
  • bustling a bustling popular market
    (một chợ bình dân nhộn nhịp)
  • local the local popular market
    (chợ bình dân địa phương)
Verb + popular market
  • visit visit a popular market
    (thăm một chợ bình dân)
  • shop at shop at the popular market
    (mua sắm ở chợ bình dân)
  • cater to cater to the popular market
    (phục vụ thị trường bình dân)
Noun + popular market (elements of)
  • stalls stalls in the popular market
    (các quầy hàng trong chợ bình dân)
  • goods goods from the popular market
    (hàng hóa từ chợ bình dân)

Idioms

  • tap into the popular market

    khai thác thị trường bình dân/phổ biến

    "Many startups aim to tap into the popular market by offering affordable products."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu khai thác thị trường bình dân bằng cách cung cấp các sản phẩm giá cả phải chăng.)

  • cater to the popular market

    phục vụ thị trường bình dân/phổ biến

    "The new restaurant decided to cater to the popular market with a diverse and reasonably priced menu."

    (Nhà hàng mới quyết định phục vụ thị trường bình dân với thực đơn đa dạng và giá cả hợp lý.)

  • dominate the popular market

    thống trị thị trường bình dân/phổ biến

    "With its low prices and wide distribution, the brand quickly began to dominate the popular market."

    (Với giá thành thấp và phân phối rộng khắp, thương hiệu này nhanh chóng bắt đầu thống trị thị trường bình dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular market

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu chợ được nhiều người yêu thích hoặc chấp nhận rộng rãi.

"The Ben Thanh market is a popular market among tourists visiting Ho Chi Minh City."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the quality of goods improves, the popular market will attract even more customers.
Nếu chất lượng hàng hóa được cải thiện, khu chợ nổi tiếng này sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn nữa.
Phủ định
If the popular market doesn't offer diverse products, it won't maintain its current appeal.
Nếu khu chợ nổi tiếng này không cung cấp các sản phẩm đa dạng, nó sẽ không duy trì được sự hấp dẫn hiện tại.
Nghi vấn
Will the popular market thrive if the local government invests in its infrastructure?
Khu chợ nổi tiếng này có phát triển mạnh không nếu chính quyền địa phương đầu tư vào cơ sở hạ tầng của nó?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That popular market used to be a small local shop.
Cái chợ nổi tiếng đó đã từng là một cửa hàng nhỏ địa phương.
Phủ định
This area didn't use to have such a popular market.
Khu vực này đã từng không có một cái chợ nổi tiếng như vậy.
Nghi vấn
Did this street use to have a more popular market?
Con phố này đã từng có một cái chợ nổi tiếng hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular market".

Chợ Bình Dân và Vai Trò Xã Hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'popular market' (thường là farmers' markets, flea markets) không chỉ là nơi mua bán mà còn là trung tâm cộng đồng, nơi mọi người giao lưu, tìm kiếm hàng hóa thủ công hoặc nông sản địa phương. Chúng phản ánh sự trở lại với giá trị truyền thống, ủng hộ các nhà sản xuất nhỏ và tạo không gian công cộng sôi động, trái ngược với sự ẩn danh của các siêu thị lớn.

Thị Trường Phổ Biến và Mức Giá Hợp Lý

Cụm từ 'popular market' thường ngụ ý một phân khúc thị trường mà sản phẩm hoặc dịch vụ có mức giá phải chăng, dễ tiếp cận với đại đa số người tiêu dùng. Nó đối lập với 'luxury market' (thị trường cao cấp) hoặc 'niche market' (thị trường ngách), nơi giá cả cao hơn và hướng đến một đối tượng khách hàng cụ thể hoặc có thu nhập cao.