obscure market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market characterized by a lack of transparency, information, or readily available data, making it difficult for participants to understand its dynamics and value assets accurately.
Vietnamese Meaning
Một thị trường đặc trưng bởi sự thiếu minh bạch, thông tin hoặc dữ liệu dễ tiếp cận, gây khó khăn cho người tham gia trong việc hiểu rõ động lực và định giá tài sản một cách chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in obscure markets can be highly profitable, but it also carries significant risks."
"Đầu tư vào các thị trường ít được biết đến có thể mang lại lợi nhuận cao, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể."
-
"The company found success by focusing on an obscure market with little competition."
"Công ty đã tìm thấy thành công bằng cách tập trung vào một thị trường ít được biết đến với ít cạnh tranh."
-
"Investors should exercise caution when entering obscure markets due to the lack of reliable information."
"Nhà đầu tư nên thận trọng khi tham gia vào các thị trường ít được biết đến do thiếu thông tin đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | obscure | khó hiểu, không rõ ràng, ít được biết đến |
| Adverb | obscurely | một cách khó hiểu, không rõ ràng |
| Noun | obscurity | sự tối tăm, sự không rõ ràng, sự ít được biết đến |
| Verb | obscure | che khuất, làm mờ đi, làm cho khó hiểu |
| Noun | market | thị trường, chợ |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có giá trị thị trường |
| Noun | marketing | tiếp thị, marketing |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Verb | market | tiếp thị, bán ra thị trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'obscure market' thường được sử dụng để mô tả các thị trường ngách, thị trường mới nổi hoặc thị trường có quy định lỏng lẻo. Nó hàm ý một mức độ rủi ro và không chắc chắn cao hơn so với các thị trường chính thống.
Khi được sử dụng như một danh từ ghép, 'obscure market' ám chỉ một thị trường cụ thể mà ít người biết đến hoặc hiểu rõ. Nó thường liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo, hoặc các khu vực địa lý xa xôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small obscure market (thị trường ngách nhỏ)
-
niche niche obscure market (thị trường ngách chuyên biệt)
-
emerging emerging obscure market (thị trường ngách mới nổi)
-
unregulated unregulated obscure market (thị trường ngách không được kiểm soát)
-
specialist specialist obscure market (thị trường ngách chuyên sâu)
-
enter enter an obscure market (thâm nhập vào một thị trường ngách)
-
explore explore an obscure market (khám phá một thị trường ngách)
-
discover discover an obscure market (phát hiện một thị trường ngách)
-
target target an obscure market (nhắm mục tiêu vào một thị trường ngách)
-
tap into tap into an obscure market (khai thác một thị trường ngách)
-
exists An obscure market exists (một thị trường ngách tồn tại)
-
thrives An obscure market thrives (một thị trường ngách phát triển mạnh)
-
operates An obscure market operates (một thị trường ngách hoạt động)
Idioms
-
Tap into an obscure market
Khai thác một thị trường ngách (thường là để tìm kiếm cơ hội kinh doanh)
"Many startups find success by tapping into an obscure market that larger companies overlook."
(Nhiều công ty khởi nghiệp tìm thấy thành công bằng cách khai thác một thị trường ngách mà các công ty lớn hơn bỏ qua.)
-
Venture into an obscure market
Mạo hiểm thâm nhập vào một thị trường ngách
"The company decided to venture into an obscure market for vintage electronics."
(Công ty quyết định mạo hiểm thâm nhập vào một thị trường ngách dành cho đồ điện tử cổ điển.)
-
Find success in an obscure market
Tìm thấy thành công ở một thị trường ngách
"Despite its small size, the company managed to find success in an obscure market for artisanal handcrafted goods."
(Dù quy mô nhỏ, công ty vẫn tìm thấy thành công ở một thị trường ngách dành cho hàng thủ công mỹ nghệ thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscure market
Tính từMột thị trường đặc trưng bởi sự thiếu minh bạch, thông tin hoặc dữ liệu dễ tiếp cận, gây khó khăn cho người tham gia trong việc hiểu rõ động lực và định giá tài sản một cách chính xác.
"Investing in obscure markets can be highly profitable, but it also carries significant risks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure market".
