(Top Banner Ad)
obscure market
C1
Tính từ C1 Kinh tế

obscure market

UK: /əbˈskjʊə ˈmɑːkɪt/ • US: /əbˈskjʊr ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường ít được biết đến thị trường ngách ít người biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market characterized by a lack of transparency, information, or readily available data, making it difficult for participants to understand its dynamics and value assets accurately.

Vietnamese Meaning

Một thị trường đặc trưng bởi sự thiếu minh bạch, thông tin hoặc dữ liệu dễ tiếp cận, gây khó khăn cho người tham gia trong việc hiểu rõ động lực và định giá tài sản một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in obscure markets can be highly profitable, but it also carries significant risks."

    "Đầu tư vào các thị trường ít được biết đến có thể mang lại lợi nhuận cao, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể."

  • "The company found success by focusing on an obscure market with little competition."

    "Công ty đã tìm thấy thành công bằng cách tập trung vào một thị trường ít được biết đến với ít cạnh tranh."

  • "Investors should exercise caution when entering obscure markets due to the lack of reliable information."

    "Nhà đầu tư nên thận trọng khi tham gia vào các thị trường ít được biết đến do thiếu thông tin đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obscure khó hiểu, không rõ ràng, ít được biết đến
Adverb obscurely một cách khó hiểu, không rõ ràng
Noun obscurity sự tối tăm, sự không rõ ràng, sự ít được biết đến
Verb obscure che khuất, làm mờ đi, làm cho khó hiểu
Noun market thị trường, chợ
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketing tiếp thị, marketing
Noun marketer người làm tiếp thị
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường

Synonyms

niche market (thị trường ngách)illiquid market (thị trường kém thanh khoản)opaque market (thị trường mờ ám)

Antonyms

transparent market (thị trường minh bạch)well-known market (thị trường nổi tiếng)liquid market (thị trường thanh khoản)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscurus (dark, dim, unclear)
Old French
obscur
Middle English
obscure
Latin
mercatus (trade, market)
Old North French
market
Middle English
market

Nguồn gốc của "Obscure Market"

Cụm từ "obscure market" kết hợp "obscure" (tối tăm, ẩn khuất, không rõ ràng) và "market" (chợ, thị trường). "Obscure" bắt nguồn từ tiếng Latin 'obscurus' có nghĩa là 'tối tăm, che khuất'. "Market" cũng có gốc Latin 'mercatus' ám chỉ 'nơi buôn bán'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một phân khúc thị trường không được nhiều người biết đến, ít công khai hoặc khó tiếp cận, thường là do quy mô nhỏ, chuyên biệt hoặc tính chất độc đáo của sản phẩm/dịch vụ.

Usage Note

Thuật ngữ 'obscure market' thường được sử dụng để mô tả các thị trường ngách, thị trường mới nổi hoặc thị trường có quy định lỏng lẻo. Nó hàm ý một mức độ rủi ro và không chắc chắn cao hơn so với các thị trường chính thống.
Khi được sử dụng như một danh từ ghép, 'obscure market' ám chỉ một thị trường cụ thể mà ít người biết đến hoặc hiểu rõ. Nó thường liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo, hoặc các khu vực địa lý xa xôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obscure market
  • small small obscure market
    (thị trường ngách nhỏ)
  • niche niche obscure market
    (thị trường ngách chuyên biệt)
  • emerging emerging obscure market
    (thị trường ngách mới nổi)
  • unregulated unregulated obscure market
    (thị trường ngách không được kiểm soát)
  • specialist specialist obscure market
    (thị trường ngách chuyên sâu)
Verb + obscure market
  • enter enter an obscure market
    (thâm nhập vào một thị trường ngách)
  • explore explore an obscure market
    (khám phá một thị trường ngách)
  • discover discover an obscure market
    (phát hiện một thị trường ngách)
  • target target an obscure market
    (nhắm mục tiêu vào một thị trường ngách)
  • tap into tap into an obscure market
    (khai thác một thị trường ngách)
Obscure market + Verb
  • exists An obscure market exists
    (một thị trường ngách tồn tại)
  • thrives An obscure market thrives
    (một thị trường ngách phát triển mạnh)
  • operates An obscure market operates
    (một thị trường ngách hoạt động)

Idioms

  • Tap into an obscure market

    Khai thác một thị trường ngách (thường là để tìm kiếm cơ hội kinh doanh)

    "Many startups find success by tapping into an obscure market that larger companies overlook."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp tìm thấy thành công bằng cách khai thác một thị trường ngách mà các công ty lớn hơn bỏ qua.)

  • Venture into an obscure market

    Mạo hiểm thâm nhập vào một thị trường ngách

    "The company decided to venture into an obscure market for vintage electronics."

    (Công ty quyết định mạo hiểm thâm nhập vào một thị trường ngách dành cho đồ điện tử cổ điển.)

  • Find success in an obscure market

    Tìm thấy thành công ở một thị trường ngách

    "Despite its small size, the company managed to find success in an obscure market for artisanal handcrafted goods."

    (Dù quy mô nhỏ, công ty vẫn tìm thấy thành công ở một thị trường ngách dành cho hàng thủ công mỹ nghệ thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscure market

Tính từ
Lật mặt

Một thị trường đặc trưng bởi sự thiếu minh bạch, thông tin hoặc dữ liệu dễ tiếp cận, gây khó khăn cho người tham gia trong việc hiểu rõ động lực và định giá tài sản một cách chính xác.

"Investing in obscure markets can be highly profitable, but it also carries significant risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure market".

Chiến lược Thị trường Ngách (Niche Marketing)

Khái niệm "obscure market" thường gắn liền với chiến lược thị trường ngách trong kinh doanh. Đây là một phương pháp mà các công ty tập trung vào việc xác định và phục vụ một phân khúc khách hàng rất cụ thể, thường là nhỏ và chưa được đáp ứng bởi các đối thủ lớn. Việc tìm ra và khai thác một thị trường ngách (hay 'obscure market') có thể mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể và lợi nhuận cao, do ít sự cạnh tranh và khả năng tạo ra sản phẩm/dịch vụ chuyên biệt hơn.

Cơ hội trong sự độc đáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và sưu tầm, có một sự ngưỡng mộ nhất định đối với việc khám phá 'những viên ngọc quý ẩn giấu' ('hidden gems'). Các 'obscure market' đại diện cho những cơ hội như vậy – nơi các sản phẩm độc đáo, dịch vụ chuyên biệt hoặc các nhóm khách hàng có nhu cầu rất riêng biệt tồn tại mà không được biết đến rộng rãi. Việc khám phá và đáp ứng những nhu cầu này có thể dẫn đến thành công lớn cho những ai có tầm nhìn.