(Top Banner Ad)
badly situated
B2
Tính từ B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

badly situated

UK: /ˈbædli ˈsɪtjueɪtɪd/ • US: /ˈbædli ˈsɪtʃueɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí bất lợi vị trí tồi tệ địa thế không tốt nằm ở nơi không thuận tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located in a poor or disadvantageous position or location.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí tồi tệ, bất lợi hoặc không thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was badly situated for access to public transportation."

    "Ngôi nhà nằm ở vị trí bất lợi cho việc tiếp cận giao thông công cộng."

  • "The factory was badly situated near a residential area, causing pollution problems."

    "Nhà máy nằm ở vị trí tồi tệ gần khu dân cư, gây ra các vấn đề ô nhiễm."

  • "The new shopping mall is badly situated, with limited parking and poor road access."

    "Trung tâm mua sắm mới nằm ở vị trí bất lợi, với bãi đậu xe hạn chế và đường vào kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad Xấu, tồi tệ
Adverb badly Một cách tồi tệ, tệ hại
Verb situate Đặt vào vị trí, xác định vị trí
Noun situation Vị trí, tình huống, tình thế
Adjective situational Theo tình huống, tùy thuộc vào tình thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
situer
Middle English
badde
English (15th Century)
situate
English (Modern)
badly situated

Vị trí xấu

Cụm từ 'badly situated' được ghép từ hai thành phần cơ bản. 'Badly' (một cách tồi tệ) bổ nghĩa cho 'situated' (được đặt, ở vị trí). 'Situated' bắt nguồn từ gốc Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'chỗ đứng'. Khi ghép lại, nó mô tả một sự vật, địa điểm, hoặc con người đang ở trong một vị trí không thuận lợi, kém may mắn hoặc tồi tệ.

Nghĩa chuyển đổi

Ban đầu, 'situated' thường chỉ dùng để mô tả vị trí vật lý (nhà cửa, thành phố). Tuy nhiên, khi được kết hợp với 'badly', cụm từ này mở rộng nghĩa để mô tả cả các điều kiện vô hình như tình hình tài chính (financially badly situated) hoặc một tình thế bất lợi trong cuộc sống hay kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả địa điểm có vấn đề về giao thông, an ninh, môi trường hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hoặc hoạt động kinh doanh. Thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với 'poorly located'.

Prepositions

for

'Badly situated for' được sử dụng để chỉ ra rằng vị trí đó không phù hợp cho một mục đích cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + badly situated (Vật chất/Địa điểm)
  • A house A house badly situated near the airport.
    (Một ngôi nhà nằm ở vị trí bất lợi gần sân bay.)
  • The store The store is badly situated for attracting passing trade.
    (Cửa hàng này nằm ở vị trí kém thuận lợi để thu hút khách vãng lai.)
  • The town The town was badly situated, prone to flooding.
    (Thị trấn đó bị đặt ở vị trí không tốt, dễ bị ngập lụt.)
Adverbs/Descriptors + badly situated (Tình thế)
  • Financially Financially badly situated.
    (Ở vào tình hình tài chính tồi tệ/bất lợi.)
  • Physically Physically badly situated.
    (Về mặt thể chất, đang ở trong điều kiện bất lợi (ví dụ, đang bị thương và khó di chuyển).)
Verbs + badly situated
  • To find oneself To find oneself badly situated.
    (Thấy mình rơi vào tình thế bất lợi.)
  • To remain To remain badly situated despite the investment.
    (Vẫn ở trong tình trạng bất lợi dù đã đầu tư.)

Idioms

  • To be badly situated for commuting

    Ở vị trí khó khăn cho việc đi lại (thường xuyên, hàng ngày)

    "They won't buy the apartment because it's badly situated for commuting to the city center."

    (Họ sẽ không mua căn hộ đó vì nó ở vị trí rất khó khăn để đi lại vào trung tâm thành phố.)

  • A badly situated investment

    Một khoản đầu tư ở vào vị thế bất lợi (thường do thị trường hoặc địa điểm)

    "The real estate deal turned out to be a badly situated investment due to unexpected zoning changes."

    (Thương vụ bất động sản hóa ra là một khoản đầu tư kém thuận lợi do những thay đổi quy hoạch bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly situated

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở một vị trí tồi tệ, bất lợi hoặc không thuận tiện.

"The house was badly situated for access to public transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the house wasn't so badly situated, we would buy it.
Nếu ngôi nhà không ở vị trí tệ như vậy, chúng tôi đã mua nó.
Phủ định
If the hotel wasn't badly situated, tourists wouldn't complain about the noise.
Nếu khách sạn không ở vị trí tệ, khách du lịch đã không phàn nàn về tiếng ồn.
Nghi vấn
Would you stay there if the apartment wasn't so badly situated?
Bạn có ở đó không nếu căn hộ không ở vị trí tệ như vậy?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had been being badly situated due to the lack of resources before the new investor came.
Dự án đã bị đặt ở vị trí tồi tệ do thiếu nguồn lực trước khi nhà đầu tư mới đến.
Phủ định
The business hadn't been being badly situated, it was thriving before the pandemic.
Doanh nghiệp đã không bị đặt ở vị trí tồi tệ, nó đã phát triển mạnh trước đại dịch.
Nghi vấn
Had the refugee camp been being badly situated near the border when the attacks happened?
Liệu trại tị nạn có đang bị đặt ở vị trí tồi tệ gần biên giới khi các cuộc tấn công xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly situated".

Yếu tố 'Vị trí, Vị trí, Vị trí'

Trong văn hóa kinh doanh và bất động sản phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một châm ngôn nổi tiếng là 'Location, Location, Location' (Vị trí, Vị trí, Vị trí). Cụm từ 'badly situated' là đối nghịch hoàn toàn với châm ngôn này, ám chỉ rằng nếu bạn ở vị trí kém (vật lý hoặc kinh tế), khả năng thành công hay giá trị tài sản của bạn sẽ giảm sút nghiêm trọng.

Quy hoạch và Bất bình đẳng

Trong bối cảnh xã hội, một khu dân cư 'badly situated' (ví dụ: xa dịch vụ y tế, gần khu công nghiệp ô nhiễm, hoặc thiếu giao thông công cộng) thường liên quan đến các vấn đề bất bình đẳng đô thị. Vị trí kém này có thể là nguyên nhân khiến cư dân gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận cơ hội và dịch vụ xã hội.