whipping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of flogging or beating someone as a punishment.
Vietnamese Meaning
Hành động đánh đập hoặc quất ai đó như một hình phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoner received a whipping for his crimes."
"Tù nhân nhận một trận đòn roi vì tội ác của mình."
-
"The whipping sound echoed through the empty room."
"Âm thanh của tiếng roi da vọng lại trong căn phòng trống."
-
"She was whipping the cream for the cake."
"Cô ấy đang đánh kem cho bánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động đánh roi, roi da, hoặc các hình thức tương tự. Nhấn mạnh vào hành động dùng lực tác động mạnh và nhanh.
Prepositions
'whipping of' dùng để chỉ hành động quất/đánh ai đó. 'whipping for' dùng để chỉ lý do cho việc quất/đánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy whipping cream (kem tươi đặc (dùng để đánh bông, làm bánh))
-
light light whipping cream (kem tươi lỏng (dùng để đánh bông, làm bánh))
-
take take a whipping (bị đánh đòn; chịu thất bại nặng nề)
-
give give a whipping (đánh đòn; gây ra thất bại nặng nề)
-
whipping whipping boy (vật tế thần, người chịu tội thay (cho người khác))
-
whipping whipping cream (kem tươi (có thể đánh bông được))
Idioms
-
whipping boy
người chịu trách nhiệm hoặc hình phạt cho lỗi lầm của người khác; vật tế thần
"He's always the whipping boy for the team's failures, even when it's not his fault."
(Anh ấy luôn là vật tế thần cho những thất bại của đội, ngay cả khi đó không phải lỗi của anh ấy.)
-
whip up something (often 'whipping up')
chuẩn bị hoặc tạo ra cái gì đó một cách nhanh chóng; kích động
"She was busy whipping up a delicious meal for her guests."
(Cô ấy đang bận rộn chuẩn bị một bữa ăn ngon lành cho khách của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whipping
nounHành động đánh đập hoặc quất ai đó như một hình phạt.
"The prisoner received a whipping for his crimes."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't whipped the cream so much; it's too stiff now. |
Tôi ước tôi đã không đánh kem quá nhiều; bây giờ nó quá cứng. |
| Phủ định | If only the chef wouldn't whip the eggs so vigorously; they'll be ruined. |
Giá mà đầu bếp đừng đánh trứng mạnh tay như vậy; chúng sẽ bị hỏng mất. |
| Nghi vấn | Do you wish they wouldn't whip the dog like that? |
Bạn có ước gì họ không đánh con chó như thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whipping".
