(Top Banner Ad)
whipping
B2
noun B2 Tổng quát

whipping

UK: /ˈwɪpɪŋ/ • US: /ˈwɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh đập sự quất đang đánh đang quật đang đánh bông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of flogging or beating someone as a punishment.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh đập hoặc quất ai đó như một hình phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner received a whipping for his crimes."

    "Tù nhân nhận một trận đòn roi vì tội ác của mình."

  • "The whipping sound echoed through the empty room."

    "Âm thanh của tiếng roi da vọng lại trong căn phòng trống."

  • "She was whipping the cream for the cake."

    "Cô ấy đang đánh kem cho bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whip đánh, quất (bằng roi); đánh bông (kem, trứng)
Noun whip roi, cây roi; người điều hành trong chính đảng (đảm bảo kỷ luật bỏ phiếu)
Noun whipper người quất roi; người đánh bông (kem)
Adjective whipped bị đánh, bị quất; được đánh bông (kem)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic Roots
*hwip
Middle English
whippen
Modern English (Verb)
whip
Modern English (Noun/Gerund)
whipping

Nguồn gốc từ 'whip'

Từ 'whip' (quất, đánh roi) có khả năng bắt nguồn từ những gốc từ Germanic cổ, có thể mang tính tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một cây roi khi được vung hoặc hành động vung nhanh. Danh từ 'whipping' sau đó được hình thành trực tiếp từ động từ này để chỉ hành động hoặc kết quả của việc quất, đánh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động đánh roi, roi da, hoặc các hình thức tương tự. Nhấn mạnh vào hành động dùng lực tác động mạnh và nhanh.

Prepositions

of for

'whipping of' dùng để chỉ hành động quất/đánh ai đó. 'whipping for' dùng để chỉ lý do cho việc quất/đánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whipping
  • heavy heavy whipping cream
    (kem tươi đặc (dùng để đánh bông, làm bánh))
  • light light whipping cream
    (kem tươi lỏng (dùng để đánh bông, làm bánh))
Verb + whipping
  • take take a whipping
    (bị đánh đòn; chịu thất bại nặng nề)
  • give give a whipping
    (đánh đòn; gây ra thất bại nặng nề)
Whipping + Noun
  • whipping whipping boy
    (vật tế thần, người chịu tội thay (cho người khác))
  • whipping whipping cream
    (kem tươi (có thể đánh bông được))

Idioms

  • whipping boy

    người chịu trách nhiệm hoặc hình phạt cho lỗi lầm của người khác; vật tế thần

    "He's always the whipping boy for the team's failures, even when it's not his fault."

    (Anh ấy luôn là vật tế thần cho những thất bại của đội, ngay cả khi đó không phải lỗi của anh ấy.)

  • whip up something (often 'whipping up')

    chuẩn bị hoặc tạo ra cái gì đó một cách nhanh chóng; kích động

    "She was busy whipping up a delicious meal for her guests."

    (Cô ấy đang bận rộn chuẩn bị một bữa ăn ngon lành cho khách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whipping

noun
Lật mặt

Hành động đánh đập hoặc quất ai đó như một hình phạt.

"The prisoner received a whipping for his crimes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't whipped the cream so much; it's too stiff now.
Tôi ước tôi đã không đánh kem quá nhiều; bây giờ nó quá cứng.
Phủ định
If only the chef wouldn't whip the eggs so vigorously; they'll be ruined.
Giá mà đầu bếp đừng đánh trứng mạnh tay như vậy; chúng sẽ bị hỏng mất.
Nghi vấn
Do you wish they wouldn't whip the dog like that?
Bạn có ước gì họ không đánh con chó như thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whipping".

Cậu bé chịu roi (Whipping Boy)

Trong lịch sử Anh quốc, 'whipping boy' là một thuật ngữ chỉ một cậu bé được chỉ định để chịu hình phạt thể xác thay cho các hoàng tử hoặc quý tộc trẻ khi họ mắc lỗi. Điều này được thực hiện vì người ta tin rằng đánh đòn hoàng tử là không thích hợp. Thuật ngữ này ngày nay vẫn được dùng để chỉ người thường xuyên bị đổ lỗi hoặc chịu trách nhiệm thay cho người khác.

Kem tươi đánh bông (Whipping Cream)

Trong ẩm thực phương Tây, 'whipping cream' là một nguyên liệu phổ biến, đặc biệt trong làm bánh và tráng miệng. Đây là loại kem sữa có hàm lượng chất béo đủ cao để khi được đánh bằng máy hoặc tay, nó sẽ tạo thành một hỗn hợp bông xốp, nhẹ nhàng, thường được dùng để trang trí hoặc ăn kèm với trái cây, bánh ngọt, cà phê.