(Top Banner Ad)
white mica
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Khoáng vật học

white mica

UK: /waɪt ˈmaɪkə/ • US: /waɪt ˈmaɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

mica trắng muscovite
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common form of mica, specifically muscovite, characterized by its light color, typically white or silvery.

Vietnamese Meaning

Một dạng phổ biến của mica, cụ thể là muscovite, đặc trưng bởi màu sắc sáng, thường là trắng hoặc ánh bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "White mica is often found in metamorphic rocks such as schist and gneiss."

    "White mica thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất như đá phiến và đá gneiss."

  • "The glitter in the sand was due to tiny flakes of white mica."

    "Ánh lấp lánh trong cát là do những mảnh nhỏ của white mica."

  • "White mica is used in the manufacture of some paints and cosmetics."

    "White mica được sử dụng trong sản xuất một số loại sơn và mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mica khoáng vật mica
Adjective micaceous có tính chất của mica, giống mica
Adjective white trắng
Verb whiten làm trắng, tẩy trắng
Noun whiteness sự trắng, độ trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Modern English
white
Latin
micare
New Latin
mica
Modern English
mica

Nguồn gốc từ 'white'

Từ 'white' (trắng) có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*hwītaz', mang ý nghĩa 'sáng' hoặc 'lấp lánh'. Màu trắng thường gắn liền với sự tinh khiết và ánh sáng, phản ánh tính chất tự nhiên của nhiều loại khoáng vật.

Nguồn gốc từ 'mica'

'Mica' bắt nguồn từ động từ Latin 'micare' có nghĩa là 'lấp lánh' hoặc 'chớp sáng'. Cái tên này được đặt vào thế kỷ 18, mô tả chính xác vẻ ngoài óng ánh, lấp lánh đặc trưng của khoáng vật này khi phản chiếu ánh sáng.

Usage Note

White mica chủ yếu đề cập đến khoáng vật muscovite. Nó khác với các loại mica khác (như biotite, có màu sẫm hơn) ở thành phần hóa học và đặc tính quang học. Trong lĩnh vực địa chất, việc xác định white mica giúp hiểu được quá trình hình thành đá và điều kiện địa chất.

Prepositions

in from

"White mica in sedimentary rocks" (white mica trong đá trầm tích) chỉ vị trí tìm thấy white mica. "White mica from metamorphic rocks" (white mica từ đá biến chất) chỉ nguồn gốc của white mica.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white mica
  • clear clear white mica
    (mica trắng trong suốt)
  • translucent translucent white mica
    (mica trắng bán trong suốt)
  • fine fine white mica
    (mica trắng mịn)
  • natural natural white mica
    (mica trắng tự nhiên)
Verb + white mica
  • extract extract white mica
    (khai thác mica trắng)
  • process process white mica
    (chế biến mica trắng)
  • use use white mica
    (sử dụng mica trắng)
  • find find white mica
    (tìm thấy mica trắng)
Noun + of white mica
  • sheets sheets of white mica
    (các tấm mica trắng)
  • layers layers of white mica
    (các lớp mica trắng)
  • deposits deposits of white mica
    (mỏ/vỉa mica trắng)

Idioms

  • muscovite white mica

    mica trắng muscovite (một loại mica trắng phổ biến)

    "Muscovite white mica is widely used in electronic components due to its excellent insulating properties."

    (Mica trắng muscovite được sử dụng rộng rãi trong các linh kiện điện tử nhờ đặc tính cách điện tuyệt vời của nó.)

  • sheets of white mica

    các tấm mica trắng

    "The mineral can be easily split into thin, flexible sheets of white mica."

    (Khoáng vật này có thể dễ dàng tách thành các tấm mica trắng mỏng, dẻo.)

  • white mica powder

    bột mica trắng

    "White mica powder is often added to cosmetics for a shimmering effect and to absorb oil."

    (Bột mica trắng thường được thêm vào mỹ phẩm để tạo hiệu ứng lấp lánh và hút dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white mica

Danh từ
Lật mặt

Một dạng phổ biến của mica, cụ thể là muscovite, đặc trưng bởi màu sắc sáng, thường là trắng hoặc ánh bạc.

"White mica is often found in metamorphic rocks such as schist and gneiss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens next year, geologists will have identified the exact composition of the white mica sample.
Đến thời điểm bảo tàng mở cửa vào năm tới, các nhà địa chất sẽ xác định được thành phần chính xác của mẫu vật mica trắng.
Phủ định
The construction workers won't have used white mica in the building's facade because of its fragility.
Công nhân xây dựng sẽ không sử dụng mica trắng trong mặt tiền của tòa nhà vì tính chất dễ vỡ của nó.
Nghi vấn
Will they have extracted all the white mica from the mine by the end of the month?
Liệu họ có khai thác hết mica trắng từ mỏ vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white mica".

Kính Muscovy (Muscovy Glass)

Trước khi kính thủy tinh trở nên phổ biến và sản xuất hàng loạt, mica trắng (đặc biệt là muscovite) đã được sử dụng làm vật liệu cửa sổ ở một số vùng, đặc biệt là ở Nga (nên mới có tên 'Muscovy Glass' hay 'Kính Muscovy'). Lý do là mica có khả năng trong suốt, chịu nhiệt tốt và dễ dàng tách thành các tấm mỏng, phẳng.

Ứng dụng đa dạng trong công nghệ và mỹ phẩm

Mica trắng ngày nay là một vật liệu công nghiệp quan trọng. Nhờ tính chất cách điện tuyệt vời, chịu nhiệt cao và không dẫn điện, nó được dùng rộng rãi trong các linh kiện điện tử, chất cách điện và vật liệu chịu nhiệt. Ngoài ra, với khả năng tạo độ lấp lánh tự nhiên và an toàn cho da, nó còn là thành phần phổ biến trong mỹ phẩm (như phấn mắt, phấn highlight) và sơn.