wide range
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phạm vi, sự đa dạng hoặc quy mô lớn, rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers a wide range of products."
"Công ty cung cấp một loạt các sản phẩm đa dạng."
-
"The research covers a wide range of topics."
"Nghiên cứu bao gồm một loạt các chủ đề rộng lớn."
-
"This treatment is effective for a wide range of conditions."
"Phương pháp điều trị này hiệu quả đối với nhiều loại bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wide | rộng, rộng lớn, bao la |
| Verb | widen | mở rộng, nới rộng ra |
| Adverb | widely | một cách rộng rãi, phổ biến |
| Noun | width | chiều rộng, bề rộng |
| Noun | range | phạm vi, chủng loại, tầm hoạt động |
| Verb | range | trải dài, bao phủ, sắp xếp; dao động |
| Noun | ranger | kiểm lâm, lính tuần tra |
| Adjective | ranging | dao động, thay đổi (trong một phạm vi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wide range' thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng hoặc phạm vi lớn của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh đến sự phong phú, bao quát nhiều khía cạnh hoặc khả năng khác nhau. Khác với 'variety', 'wide range' thường ngụ ý một sự liên tục hoặc một thang đo lớn hơn. Ví dụ, 'a wide range of colors' ngụ ý một phổ màu rộng lớn, trong khi 'a variety of colors' đơn giản chỉ là có nhiều màu sắc khác nhau.
Prepositions
'wide range of' được sử dụng để chỉ ra những gì được bao gồm trong phạm vi rộng lớn đó. Ví dụ: 'A wide range of services' (Một loạt các dịch vụ rộng lớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a wide range of options (có nhiều lựa chọn đa dạng)
-
cover cover a wide range of topics (bao quát nhiều chủ đề)
-
offer offer a wide range of services (cung cấp đa dạng các dịch vụ)
-
include include a wide range of products (bao gồm nhiều loại sản phẩm)
-
choose from choose from a wide range of colors (lựa chọn từ nhiều màu sắc khác nhau)
-
incredibly an incredibly wide range of skills (một phạm vi kỹ năng cực kỳ rộng)
-
surprisingly a surprisingly wide range of data (một phạm vi dữ liệu rộng đáng ngạc nhiên)
-
truly a truly wide range of abilities (một phạm vi khả năng thực sự rộng lớn)
-
across across a wide range of industries (trên nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau)
-
within operate within a wide range of temperatures (hoạt động trong dải nhiệt độ rộng)
Idioms
-
a wide range of X
một loạt, một chủng loại, một phạm vi rộng lớn của X
"The university offers a wide range of courses, from arts to engineering."
(Trường đại học cung cấp đa dạng các khóa học, từ nghệ thuật đến kỹ thuật.)
-
cover a wide range of bases
bao quát nhiều khía cạnh, chuẩn bị cho nhiều tình huống khác nhau (để đảm bảo đầy đủ, toàn diện)
"Their new policy aims to cover a wide range of bases, addressing both economic and social issues."
(Chính sách mới của họ nhằm bao quát nhiều khía cạnh, giải quyết cả vấn đề kinh tế và xã hội.)
-
from a wide range of sources
từ nhiều nguồn khác nhau, đa dạng nguồn
"We gathered opinions from a wide range of sources to ensure a balanced perspective."
(Chúng tôi đã thu thập ý kiến từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo có cái nhìn cân bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wide range
Cụm danh từMột phạm vi, sự đa dạng hoặc quy mô lớn, rộng rãi.
"The company offers a wide range of products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide range".
