(Top Banner Ad)
wide range
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

wide range

UK: /waɪd reɪndʒ/ • US: /waɪd reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

một loạt phạm vi rộng đa dạng nhiều loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large or extensive variety or scope.

Vietnamese Meaning

Một phạm vi, sự đa dạng hoặc quy mô lớn, rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a wide range of products."

    "Công ty cung cấp một loạt các sản phẩm đa dạng."

  • "The research covers a wide range of topics."

    "Nghiên cứu bao gồm một loạt các chủ đề rộng lớn."

  • "This treatment is effective for a wide range of conditions."

    "Phương pháp điều trị này hiệu quả đối với nhiều loại bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, rộng lớn, bao la
Verb widen mở rộng, nới rộng ra
Adverb widely một cách rộng rãi, phổ biến
Noun width chiều rộng, bề rộng
Noun range phạm vi, chủng loại, tầm hoạt động
Verb range trải dài, bao phủ, sắp xếp; dao động
Noun ranger kiểm lâm, lính tuần tra
Adjective ranging dao động, thay đổi (trong một phạm vi)

Synonyms

broad spectrum (phổ rộng)extensive scope (phạm vi rộng lớn)large variety (sự đa dạng lớn)

Antonyms

narrow range (phạm vi hẹp)limited scope (phạm vi hạn chế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wei-
Proto-Germanic
*wīda-
Old English
wīd
Modern English
wide
Frankish (Germanic)
*hring
Old French
ranger
Old French
range
Modern English
range

Nguồn Gốc Của Sự Rộng Lớn: 'Wide'

Từ 'wide' đã có mặt trong tiếng Anh từ thời xa xưa (Old English 'wīd'), mang ý nghĩa về sự rộng lớn, bao la, trải dài. Gốc gác của nó có thể liên quan đến một từ Proto-Indo-European chỉ sự 'xoay, uốn cong', gợi lên hình ảnh một thứ được trải ra, mở rộng không gian.

Từ Hàng Ngũ Đến Phạm Vi: 'Range'

Từ 'range' đến từ tiếng Pháp cổ ('range' - hàng, dãy) và 'ranger' (sắp xếp). Ban đầu, nó chỉ việc sắp xếp mọi thứ theo thứ tự hoặc thành vòng tròn. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ 'phạm vi', 'mức độ' hay 'chủng loại' mà các sự vật, hiện tượng có thể trải dài hoặc bao phủ, như một tập hợp có thứ tự.

Usage Note

Cụm từ 'wide range' thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng hoặc phạm vi lớn của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh đến sự phong phú, bao quát nhiều khía cạnh hoặc khả năng khác nhau. Khác với 'variety', 'wide range' thường ngụ ý một sự liên tục hoặc một thang đo lớn hơn. Ví dụ, 'a wide range of colors' ngụ ý một phổ màu rộng lớn, trong khi 'a variety of colors' đơn giản chỉ là có nhiều màu sắc khác nhau.

Prepositions

of

'wide range of' được sử dụng để chỉ ra những gì được bao gồm trong phạm vi rộng lớn đó. Ví dụ: 'A wide range of services' (Một loạt các dịch vụ rộng lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wide range
  • have have a wide range of options
    (có nhiều lựa chọn đa dạng)
  • cover cover a wide range of topics
    (bao quát nhiều chủ đề)
  • offer offer a wide range of services
    (cung cấp đa dạng các dịch vụ)
  • include include a wide range of products
    (bao gồm nhiều loại sản phẩm)
  • choose from choose from a wide range of colors
    (lựa chọn từ nhiều màu sắc khác nhau)
Adjective/Adverb + wide range
  • incredibly an incredibly wide range of skills
    (một phạm vi kỹ năng cực kỳ rộng)
  • surprisingly a surprisingly wide range of data
    (một phạm vi dữ liệu rộng đáng ngạc nhiên)
  • truly a truly wide range of abilities
    (một phạm vi khả năng thực sự rộng lớn)
Prepositional Phrase with wide range
  • across across a wide range of industries
    (trên nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau)
  • within operate within a wide range of temperatures
    (hoạt động trong dải nhiệt độ rộng)

Idioms

  • a wide range of X

    một loạt, một chủng loại, một phạm vi rộng lớn của X

    "The university offers a wide range of courses, from arts to engineering."

    (Trường đại học cung cấp đa dạng các khóa học, từ nghệ thuật đến kỹ thuật.)

  • cover a wide range of bases

    bao quát nhiều khía cạnh, chuẩn bị cho nhiều tình huống khác nhau (để đảm bảo đầy đủ, toàn diện)

    "Their new policy aims to cover a wide range of bases, addressing both economic and social issues."

    (Chính sách mới của họ nhằm bao quát nhiều khía cạnh, giải quyết cả vấn đề kinh tế và xã hội.)

  • from a wide range of sources

    từ nhiều nguồn khác nhau, đa dạng nguồn

    "We gathered opinions from a wide range of sources to ensure a balanced perspective."

    (Chúng tôi đã thu thập ý kiến từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo có cái nhìn cân bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wide range

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phạm vi, sự đa dạng hoặc quy mô lớn, rộng rãi.

"The company offers a wide range of products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide range".

Sự Đa Dạng và Tự Do Lựa Chọn

Trong nhiều xã hội phương Tây, khả năng tiếp cận một 'phạm vi rộng lớn' các lựa chọn (sản phẩm, dịch vụ, ý kiến, lối sống) thường được coi là dấu hiệu của sự tự do cá nhân, sự thịnh vượng và một thị trường/xã hội năng động. Nó phản ánh giá trị đề cao sự đa dạng và quyền tự quyết của mỗi người dân.

Giá Trị Của Kiến Thức Toàn Diện

Khái niệm 'wide range' cũng liên quan đến giá trị của kiến thức và kỹ năng toàn diện. Trong giáo dục và phát triển nghề nghiệp, việc có một 'phạm vi kiến thức rộng' hay 'nhiều kỹ năng đa dạng' thường được đánh giá cao, khuyến khích cá nhân trở thành người toàn diện (well-rounded), có khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề trong nhiều bối cảnh khác nhau.