(Top Banner Ad)
animal refuge
B1
Danh từ B1 Môi trường, Động vật học, Luật pháp

animal refuge

UK: /ˈænɪməl ˈrɛfjuːdʒ/ • US: /ˈænɪməl ˈrɛfjuːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khu bảo tồn động vật trung tâm cứu hộ động vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place providing shelter and protection to animals, especially those that are endangered or abandoned.

Vietnamese Meaning

Một nơi cung cấp nơi trú ẩn và sự bảo vệ cho động vật, đặc biệt là những loài có nguy cơ tuyệt chủng hoặc bị bỏ rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal refuge provides a safe haven for rescued wildlife."

    "Khu bảo tồn động vật cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho động vật hoang dã được giải cứu."

  • "Many volunteers dedicate their time to helping at the animal refuge."

    "Nhiều tình nguyện viên dành thời gian của họ để giúp đỡ tại khu bảo tồn động vật."

  • "The animal refuge is funded by donations from the public."

    "Khu bảo tồn động vật được tài trợ bởi các khoản quyên góp từ công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refuge Nơi nương tựa, chốn ẩn náu
Noun refugee Người tị nạn (dù thường chỉ người, đôi khi dùng ẩn dụ cho động vật)
Adjective animalistic Mang tính chất thú vật, bản năng
Verb animate Làm cho sống động, thổi hồn vào

Synonyms

animal sanctuary (khu bảo tồn động vật)wildlife refuge (khu bảo tồn động vật hoang dã)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Động vật học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis (having breath) + refugium (place of retreat)
Old French
animal + refuge
Middle English
animal + refuge
Modern English
animal refuge

Nguồn Gốc Của Sự Sống và Nơi Ẩn Náu

Cụm từ này ghép lại từ hai gốc Latin cổ. 'Animal' xuất phát từ 'anima' nghĩa là 'hơi thở' hay 'linh hồn sống.' 'Refuge' đến từ 'refugium,' có nghĩa là 'nơi nương tựa' hoặc 'chốn ẩn mình.' Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng: một nơi dành riêng để bảo vệ và chăm sóc những sinh linh đang cần được che chở.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các khu bảo tồn động vật hoang dã, các trung tâm cứu hộ động vật hoặc các tổ chức bảo vệ động vật. Nó nhấn mạnh đến việc cung cấp một môi trường an toàn và được bảo vệ cho động vật. So với 'animal shelter', 'animal refuge' thường mang ý nghĩa rộng hơn về quy mô và mục đích bảo tồn lâu dài.

Prepositions

in at

Khi nói về việc một động vật đang ở trong một khu bảo tồn động vật, ta dùng 'in' (e.g., The injured bird is in an animal refuge). Khi nói về địa điểm của khu bảo tồn, ta dùng 'at' (e.g., The animal refuge is located at the edge of the forest).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal refuge
  • run run an animal refuge
    (Điều hành một khu bảo tồn động vật)
  • support support the animal refuge
    (Ủng hộ/hỗ trợ khu bảo tồn động vật)
  • visit visit an animal refuge
    (Tham quan khu bảo tồn động vật)
Adjective + animal refuge
  • local the local animal refuge
    (Khu bảo tồn động vật địa phương)
  • non-profit a non-profit animal refuge
    (Một khu bảo tồn động vật phi lợi nhuận)
  • overcrowded an overcrowded animal refuge
    (Khu bảo tồn động vật quá tải)
animal refuge + Noun/Preposition
  • staff animal refuge staff
    (Đội ngũ nhân viên của khu bảo tồn động vật)
  • funding animal refuge funding
    (Quỹ/nguồn tài trợ cho khu bảo tồn động vật)

Idioms

  • A safe haven at the animal refuge

    Một chốn dung thân an toàn tại khu bảo tồn động vật

    "For many abused pets, the refuge offers a safe haven."

    (Đối với nhiều thú cưng bị ngược đãi, khu bảo tồn cung cấp một chốn dung thân an toàn.)

  • Dedicated to the animal refuge cause

    Tận tâm vì mục tiêu/sứ mệnh của khu bảo tồn động vật

    "She spends every weekend working; she is dedicated to the animal refuge cause."

    (Cô ấy dành mọi cuối tuần để làm việc; cô ấy tận tâm vì sứ mệnh của khu bảo tồn động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal refuge

Danh từ
Lật mặt

Một nơi cung cấp nơi trú ẩn và sự bảo vệ cho động vật, đặc biệt là những loài có nguy cơ tuyệt chủng hoặc bị bỏ rơi.

"The animal refuge provides a safe haven for rescued wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal refuge".

Phong trào No-Kill (Không Giết)

Ở các nước phương Tây, nhiều khu bảo tồn động vật hoạt động dưới triết lý 'No-Kill' (Không Giết). Điều này có nghĩa là họ cam kết không áp dụng biện pháp an tử (euthanasia) trừ khi con vật bị đau đớn không thể chữa khỏi, nhằm đảm bảo mọi động vật đều có cơ hội sống sót và được nhận nuôi.

Văn hóa Tình nguyện và Quyên góp

Các khu bảo tồn động vật thường dựa vào sự hào phóng của cộng đồng. Văn hóa tình nguyện viên (volunteering) rất mạnh mẽ, nơi mọi người dành thời gian dọn dẹp, dắt chó đi dạo hoặc ôm ấp mèo, cùng với các chiến dịch quyên góp đồ ăn và tiền bạc, thể hiện lòng trắc ẩn của xã hội đối với động vật bị bỏ rơi.